tdoctor
tdoctor

Thuốc điều trị ung thư tiền liệt tuyến Abiraheet 250mg hộp 120 viên

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Heet Health Care, Heet Health Care
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 120 viên
Hoạt chất

Abiraterone

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP806029
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học viện y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Abiraheet 250mg

    Hoạt chất chính: Abiraterone acetate.

    Hàm lượng: 250mg.

    Tá dược: vừa đủ 1 viên nén bao phim.

    2 Tác dụng - Chỉ định Abiraheet 250mg

    Tác dụng: Abiraheet 250mg chứa abiraterone acetate, có tác dụng ức chế enzym CYP17, từ đó làm giảm sản xuất androgen (đặc biệt là testosterone) – hormone thúc đẩy sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Nhờ đó, thuốc giúp làm chậm tiến triển bệnh và hỗ trợ kéo dài thời gian sống ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt khi dùng theo chỉ định của bác sĩ.

    Chỉ định: 

    Abiraheet 250mg được chỉ định phối hợp với prednisone hoặc prednisolone để điều trị:

    • Ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn.
    • Ung thư tuyến tiền liệt di căn còn nhạy cảm với cắt tinh hoàn.

    Công dụng thuốc Abiraheet 250mg

    Thuốc Abiraheet 250mg dùng điều trị ung thư tuyến tiền liệt.

    3 Liều dùng - Cách dùng Abiraheet 250mg

    3.1 Liều dùng

    Liều khuyến cáo: 1000mg (4 viên 250mg), uống 1lần/ngày, kết hợp với prednisone hoặc prednisolone theo chỉ định của bác sĩ.

    Điều chỉnh liều: Có thể cần giảm liều ở bệnh nhân suy gan hoặc khi xảy ra độc tính trên gan; việc điều chỉnh phải theo chỉ định của bác sĩ.

    3.2 Cách dùng

    Uống khi đói, không ăn ít nhất 2 giờ trước và 1 giờ sau khi uống thuốc. Nuốt nguyên viên với nước, không nghiền, nhai hoặc bẻ viên.

    3.3 Xử trí quá liều 

    Không có thuốc giải độc đặc hiệu, Khi dùng quá liều, cần ngừng thuốc, theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, chức năng gan, điện giải và điều trị hỗ trợ theo triệu chứng. Nếu xuất hiện biểu hiện bất thường, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay để được xử trí kịp thời.



    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Theo dõi định kỳ chức năng gan, huyết áp, kali máu, đường huyết (đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường) và các dấu hiệu giữ nước trong quá trình điều trị.
    • Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, bệnh tim mạch, tăng huyết áp hoặc hạ kali máu hoặc giảm mật độ xương.
    • Phối hợp với prednisone hoặc prednisolone theo đúng chỉ định để giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn do tăng mineralocorticoid.
    • Ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện dấu hiệu tổn thương gan như vàng da, nước tiểu sẫm màu hoặc đau vùng hạ sườn phải.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú 

    • Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định sử dụng Abiraheet 250mg. Thuốc có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai không nên tiếp xúc trực tiếp với viên thuốc bị vỡ hoặc nghiền nếu không có biện pháp bảo vệ.
    • Phụ nữ cho con bú: Thuốc không được chỉ định cho phụ nữ. Chưa có dữ liệu về sự bài tiết của abiraterone qua sữa mẹ, do đó không nên sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
    • Tránh thai trên nam và nữ: Nam giới điều trị bằng Abiraheet 250mg có bạn tình đang mang thai hoặc có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 3 tuần sau liều cuối.

    5 Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, nơi khô ráo, thoáng mát.

    Tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.

    Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.

    6 Chống chỉ định

    Không dùng Abiraheet 250mg trong các trường hợp sau: 

    • Quá mẫn nghiêm trọng với Abiraterone hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc Abiraheet 250mg.
    • Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.
    • Bệnh nhân suy gan nặng.
    • Không sử dụng phối hợp với Ra-223 (radium Ra 223 dichloride) do làm tăng nguy cơ gãy xương và tử vong.

    7 Tác dụng phụ

    Rất phổ biến: Hạ kali máu, tăng huyết áp, phù ngoại biên (phù chân, mắt cá chân), tăng men gan (ALT, AST), nhiễm trùng đường tiết niệu.

    Phổ biến: Nhiễm trùng huyết, tăng triglycerid máu, Suy tim, đau thắt ngực, loạn nhịp tim, rung tâm nhĩ, nhịp tim nhanh, đau khớp, đau cơ, gãy xương (không bao gồm gãy xương bệnh lý).

    Nghiêm trọng (Cần báo bác sĩ ngay): Tổn thương gan nghiêm trọng hoặc suy gan, hạ kali máu nặng có thể gây rối loạn nhịp tim, suy tuyến thượng thận, đặc biệt khi ngừng corticosteroid đột ngột hoặc trong tình trạng căng thẳng, tiêu cơ vân (có thể kèm suy thận), phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (phù mạch, phản vệ).

    8 Tương tác thuốc

    • Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 (rifampicin, carbamazepine, phenytoin, phenobarbital...): Làm giảm nồng độ và hiệu quả của abiraterone, nên tránh phối hợp nếu có thể.
    • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Làm tăng nồng độ abiraterone, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.
    • Abiraterone ức chế CYP2D6 và CYP2C8, có thể làm tăng nồng độ của các thuốc chuyển hóa qua các enzym này (ví dụ: metoprolol, flecainide, propafenone, thioridazine, pioglitazone), cần theo dõi và điều chỉnh liều nếu cần.
    • Thận trọng khi phối hợp với các thuốc làm kéo dài khoảng QT hoặc gây hạ kali máu, vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
    • Thức ăn: làm tăng đáng kể sự hấp thu của abiraterone, có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn, do đó không được dùng cùng bữa ăn.

    9 Sản phẩm thay thế

    Nếu Abiraheet 250mg không có sẵn, có thể tham khảo các thuốc chứa cùng hoạt chất abiraterone acetate sau (chỉ thay thế khi có chỉ định của bác sĩ):

    • Abiratenib 250mg: Chứa hoạt chất abiraterone acetate 250 mg, được chỉ định trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Thuốc do Prospera Life Science Pvt. Ltd. sản xuất, đóng gói hộp 1 lọ 120 viên.
    • Abirapro 250mg: Cũng chứa abiraterone acetate 250 mg, được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Sản phẩm do Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ) sản xuất, quy cách hộp 1 lọ 120 viên.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Abiraheet 250mg chứa abiraterone acetate, là tiền chất của abiraterone – một chất ức chế chọn lọc và không hồi phục enzym CYP17 (17α-hydroxylase/C17,20-lyase). Enzym này tham gia vào quá trình tổng hợp androgen tại tinh hoàn, tuyến thượng thận và mô khối u.

    Nhờ ức chế CYP17, thuốc làm giảm nồng độ testosterone và các androgen khác trong cơ thể, từ đó ức chế sự phát triển của tế bào ung thư tuyến tiền liệt phụ thuộc androgen, giúp làm chậm tiến triển bệnh và kéo dài thời gian sống khi sử dụng phối hợp với prednisone hoặc prednisolone theo chỉ định.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Abiraterone acetate được hấp thu qua đường uống và nhanh chóng chuyển thành abiraterone có hoạt tính. Thức ăn làm tăng đáng kể hấp thu, vì vậy thuốc cần được uống khi đói.

    Phân bố: Abiraterone gắn mạnh với protein huyết tương (trên 99%), chủ yếu với albumin và alpha-1 acid glycoprotein.

    Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính thông qua enzym esterase và CYP3A4.

    Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình của abiraterone khoảng 15 giờ.

    11 Mua thuốc Abiraheet 250mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Abiraheet 250mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá thuốc có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Chứa abiraterone acetate, hoạt chất đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt tiến triển.
    • Giúp ức chế sản xuất androgen, làm chậm tiến triển bệnh và kéo dài thời gian sống cho người bệnh khi dùng đúng chỉ định.
    • Dạng viên nén uống, thuận tiện sử dụng tại nhà, không cần truyền tĩnh mạch.
    • Thuốc generic, thường có chi phí hợp lý hơn so với biệt dược gốc nhưng vẫn đảm bảo cùng hoạt chất và hàm lượng.

    13 Nhược điểm

    Có thể gây các tác dụng không mong muốn như tăng huyết áp, hạ kali máu, phù, tăng men gan, thiếu máu, tiểu đường và cần theo dõi định kỳ.

    Câu hỏi thường gặp
    • Dùng Abiraheet 250mg bao lâu thì có hiệu quả?

    • Abiraheet 250mg uống trước hay sau ăn?

    • Abiraheet 250mg có gây rụng tóc không?

    • Người suy gan, suy thận có dùng được Abiraheet 250mg không?

    • Quên một liều Abiraheet 250mg phải làm sao?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image