tdoctor
tdoctor

Thuốc điều trị ung thư HYDREA 500 MG 100 viên

★★★★★ 5
1.000.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX XGEVA, XGEVA
Nước sản xuất Thổ Nhĩ Kỳ
Dạng bào chế Viên nang
Quy cách đóng gói Hộp 100 viên
Hoạt chất

Hydroxycarbamide (Hydroxyurea) 500 mg

Xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ
Mã sản phẩm SP673476
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Hydrea 500 mg

    Mỗi viên nang Hydrea 500 mg chứa:

    Hydroxyurea: 500 mg
    Tá dược vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Hydrea 500 mg

    Hydrea 500 mg chứa hoạt chất Hydroxycarbamide (Hydroxyurea) 500 mg được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý ung thư và bệnh lý tăng sinh tế bào máu.

    Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:

    Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính giúp ức chế sự tăng sinh bất thường của các tế bào máu ác tính.

    Ung thư cổ tử cung: Hydroxycarbamide có thể được sử dụng phối hợp với xạ trị nhằm tăng khả năng đáp ứng của tế bào ung thư với tia xạ.

    Bệnh đa hồng cầu nguyên phát giúp kiểm soát sự sản xuất quá mức tế bào hồng cầu, giảm nguy cơ xảy ra các biến cố huyết khối.

    Thiếu máu hồng cầu hình liềm; bệnh tăng hồng cầu vô căn.

    Một số bệnh ung thư khác: Hydroxycarbamide có thể được sử dụng trong phác đồ điều trị một số khối u ác tính như:

    Ung thư buồng trứng.

    Ung thư đại tràng.

    Ung thư vùng đầu và cổ (không bao gồm ung thư môi).

    Ung thư vú hoặc ung thư dạ dày có di căn.

    Ngoài ra, Hydroxycarbamide còn có thể được sử dụng trong một số chỉ định khác theo quyết định của bác sĩ chuyên khoa dựa trên tình trạng bệnh và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.

    Công dụng Hydrea 500 mg

    Hydrea 500 mg sử dụng trong điều trị một số bệnh lý ung thư và bệnh lý tăng sinh tế bào máu.

    3 Liều dùng - Cách dùng Hydrea 500 mg

    3.1 Liều dùng

    Liều dùng được điều chỉnh dựa trên cân nặng, bệnh lý điều trị, đáp ứng điều trị và các chỉ số huyết học của bệnh nhân.

    Ung thư vùng đầu – cổ, ung thư hắc tố, ung thư buồng trứng 80 mg/kg mỗi 3 ngày, điều trị trong khoảng 3 tuần; hoặc 20 – 30 mg/kg/ngày tùy theo phác đồ điều trị. Liều dùng có thể phối hợp với các phương pháp điều trị khác như xạ trị hoặc hóa trị theo chỉ định của bác sĩ.

    Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (CML) 20 – 30 mg/kg/ngày, uống 1 lần mỗi ngày. Hydrea có thể được sử dụng phối hợp trong giai đoạn kiểm soát bệnh, đôi khi kết hợp với Allopurinol 300 mg/ngày nhằm giảm nguy cơ tăng acid uric do sự phá hủy tế bào ung thư.

    Tăng tiểu cầu nguyên phát Liều khởi đầu khoảng 15 mg/kg/ngày. Liều được điều chỉnh tùy đáp ứng nhằm: Kiểm soát số lượng tiểu cầu, duy trì số lượng bạch cầu ở mức an toàn.

    Bệnh đa hồng cầu nguyên phát: Giai đoạn tấn công: 15 – 20 mg/kg/ngày. Liều duy trì: khoảng 10 mg/kg/ngày.

    Bệnh xơ tủy: Khởi đầu khoảng 20 mg/kg/ngày. Liều duy trì: Khoảng 10 mg/kg/ngày.

    Ung thư hắc tố và một số ung thư khác: Liều thường dùng 20 – 30 mg/kg/ngày tùy theo phác đồ điều trị. Điều chỉnh liều trong quá trình điều trị

    3.2 Cách dùng

    Hydrea 500 mg chứa hoạt chất Hydroxycarbamide (Hydroxyurea), được sử dụng bằng đường uống.

    Nuốt nguyên viên nang với một lượng nước đầy đủ.

    Người bệnh nên uống nhiều nước trong suốt quá trình điều trị để hỗ trợ đào thải thuốc và hạn chế một số tác dụng không mong muốn.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Nếu số lượng bạch cầu giảm xuống khoảng 20.000/mm³, cần cân nhắc giảm liều.

    Nếu số lượng bạch cầu giảm nghiêm trọng (dưới khoảng 5.000/mm³), cần ngừng thuốc cho đến khi chỉ số máu hồi phục.

    Sau khoảng 4 – 6 tuần điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng điều trị để quyết định tiếp tục, điều chỉnh hoặc thay đổi phác đồ.

    Quên liều: Không tự ý uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.

    Quá liều: Quá liều Hydrea có thể gây ức chế tủy xương nghiêm trọng. Vì thế nên ngừng thuốc và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế. Điều trị hỗ trợ dựa trên triệu chứng. Theo dõi công thức máu và xử trí các biến chứng do suy tủy nếu xảy ra.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Cần thận trọng khi sử dụng Hydrea 500 mg (Hydroxycarbamide/Hydroxyurea) trong các trường hợp sau:
    Người bệnh có suy giảm chức năng thận hoặc gan cần được đánh giá và điều chỉnh liều phù hợp.
    Người bệnh có tiền sử bệnh gout cần thận trọng vì thuốc có thể làm tăng sự phân hủy tế bào, dẫn đến tăng acid uric máu và làm nặng thêm tình trạng gout.
    Cần thận trọng ở bệnh nhân có loét chân, đặc biệt trong quá trình điều trị kéo dài vì Hydroxycarbamide có thể làm chậm quá trình lành vết thương.
    Thông báo cho bác sĩ nếu người bệnh đã từng xạ trị, hóa trị hoặc đang sử dụng các thuốc điều trị ung thư khác, đặc biệt là interferon, do có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên tủy xương.
    Người bệnh bị thiếu acid folic cần được đánh giá và bổ sung theo chỉ định của bác sĩ vì Hydroxycarbamide có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo máu.
    Trong quá trình điều trị, cần theo dõi công thức máu định kỳ để phát hiện sớm tình trạng suy tủy xương như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu. Nếu xuất hiện sốt, nhiễm trùng, chảy máu bất thường hoặc bầm tím không rõ nguyên nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ.
    Sử dụng Hydroxycarbamide kéo dài đã được ghi nhận có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện bệnh bạch cầu thứ phát và ung thư da. Người bệnh nên:
    • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Sử dụng biện pháp bảo vệ da khi ra ngoài.
    • Kiểm tra da thường xuyên và tái khám định kỳ để phát hiện sớm các tổn thương bất thường.
    • Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

    4.2 Lưu ý khi sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Hydroxyurea có khả năng gây độc cho thai. Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
    Phụ nữ cho con bú: Không khuyến cáo do Hydroxyurea có thể bài tiết qua sữa mẹ.

    5 Bảo quản

    Giữ thuốc trong bao bì kín, tránh ánh sáng và nơi ẩm ướt.
    Để thuốc xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.
    Không sử dụng thuốc khi bị biến dạng, đổi màu hoặc hư hỏng.
    Vì Hydroxycarbamide là thuốc gây độc tế bào, cần xử lý thuốc thừa hoặc thuốc hết hạn theo hướng dẫn của cơ sở y tế, tránh vứt bỏ tùy tiện ra môi trường.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn với Hydroxyurea hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Suy tủy xương nặng. Giảm bạch cầu nghiêm trọng. Giảm tiểu cầu nặng.

    Thiếu máu nặng chưa kiểm soát.

    Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

    Bệnh nhân suy gan, thận.

    Viêm nội tâm mạc. Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn cấp. Xuất huyết não.

    7 Tác dụng phụ

    Rất thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp nhất của Hydroxyurea liên quan đến ức chế tủy xương, bao gồm giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu và suy giảm tế bào máu. Người bệnh có thể gặp buồn nôn, nôn, chán ăn, táo bón, tiêu chảy, loét miệng, mệt mỏi, sốt, đau đầu và thay đổi sắc tố da hoặc móng.

    Thường gặp: Người bệnh có thể gặp phát ban, ngứa, rụng tóc, tăng sắc tố da, loét da, tổn thương da do tia UV, tăng men gan, rối loạn chức năng gan, đau khớp, đau cơ và suy nhược. Điều trị kéo dài có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện ung thư da hoặc bệnh bạch cầu thứ phát.

    Ít gặp/hiếm gặp: Các phản ứng nghiêm trọng có thể xảy ra như viêm phổi kẽ, phản ứng dị ứng, loét da nghiêm trọng, viêm mạch, suy tủy nặng hoặc các biến chứng do nhiễm trùng và chảy máu do giảm tế bào máu.

    8 Tương tác thuốc

    Phối hợp Hydroxycarbamide với các thuốc gây ức chế tủy xương khác hoặc xạ trị có thể làm tăng nguy cơ suy tủy, gây giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và thiếu máu.

    Hydroxycarbamide có thể làm tăng acid uric máu, do đó bệnh nhân đang điều trị tăng acid uric hoặc bệnh gout có thể cần điều chỉnh liều thuốc hạ acid uric theo chỉ định của bác sĩ.

    Tránh dùng đồng thời với vắc xin sống giảm độc lực và Natalizumab vì làm tăng nguy cơ nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch.

    Một số thuốc có thể làm tăng tác dụng hoặc nồng độ Hydroxycarbamide như: Didanosine, Trastuzumab, Denosumab, cần theo dõi độc tính khi phối hợp.

    Echinacea có thể làm giảm hiệu quả của Hydroxycarbamide.

    Hydroxycarbamide có thể làm giảm đáp ứng với vắc xin bất hoạt, do đó cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiêm chủng trong thời gian điều trị.

    9 Thuốc thay thế 

    Các thuốc chứa Hydroxyurea:

    Hydroxyurea Medac.

    Hydroxyurea Teva.

    Droxia (Hydroxyurea).

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Hydroxyurea là thuốc kháng chuyển hóa, có tác dụng chính thông qua ức chế enzym ribonucleotide reductase – enzym cần thiết cho quá trình chuyển đổi ribonucleotide thành deoxyribonucleotide, nguyên liệu quan trọng để tổng hợp DNA.

    Khi enzym này bị ức chế:

    • Làm giảm lượng deoxyribonucleotide trong tế bào.
    • Ngăn cản quá trình tổng hợp DNA.
    • Làm chậm quá trình nhân lên và phân chia của tế bào.
    • Do các tế bào ung thư có tốc độ phân chia nhanh, chúng nhạy cảm hơn với sự thiếu hụt DNA, từ đó bị ức chế tăng trưởng.

    Ngoài ra, Hydroxyurea còn:

    • Làm tăng sản xuất hemoglobin bào thai (HbF).
    • Giảm hiện tượng kết dính hồng cầu hình liềm.
    • Cải thiện dòng chảy của máu trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1–4 giờ.

    Phân bố: Phân bố rộng trong cơ thể, đi qua hàng rào máu não và nhau thai.

    Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu tại gan.

    Thải trừ: Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng thuốc không đổi. Thời gian bán thải: Khoảng 2–4 giờ.

    11 Thuốc Hydrea 500 mg giá bao nhiêu? 

    Thuốc Hydrea 500 mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Dạng uống thuận tiện, dễ sử dụng.

    Có nhiều kinh nghiệm sử dụng lâm sàng lâu năm.

    13 Nhược điểm

    Nguy cơ ức chế tủy xương, cần theo dõi công thức máu thường xuyên.

    Có thể gây độc tính trên da và tăng nguy cơ ung thư da khi sử dụng lâu dài.

    Cần tuân thủ nghiêm ngặt việc theo dõi xét nghiệm trong suốt quá trình điều trị.

    Câu hỏi thường gặp
    • Có được tự ý ngừng Hydrea 500mg khi thấy khỏe hơn không?

    • Khi dùng Hydrea 500mg có cần xét nghiệm máu thường xuyên không?

    • Hydrea 500mg có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?

    • Có được dùng vaccine khi đang uống Hydrea 500mg không?

    • Khi nào cần đi khám ngay khi đang dùng Hydrea 500mg?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image