tdoctor
tdoctor

Thuốc điều trị ung thư GEFIRESS

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Herabiopharm, CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM HERA
Số đăng ký QQLD-0856-15
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10
Hoạt chất

Gefitinib

Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP066133
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Trường Đại học Y Dược - ĐHQGHN. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần GEFIRESS

    Gefitinib ................................................................ 250 mg

    Tá dược vừa đủ ...................................................... 1 viên
    (Lactose monohydrat, microcrystalline cellulose, croscarmellose natri, povidone, natri lauryl sulfat, magnesi stearat, hypromellose, macrogol, titan dioxyd, sắt oxyd vàng, sắt oxyd đỏ).

    2 Tác dụng - Chỉ định GEFIRESS

    Tác dụng: Gefitinib là chất ức chế chọn lọc tyrosine kinase của thụ thể yếu tố phát triển biểu mô (EGFR-TK). Gefiress ngăn chặn các con đường truyền tín hiệu nội bào kích thích sự tăng sinh, sống sót, hình thành mạch máu mới và di căn của tế bào ung thư.

    Chỉ định:

    - Điều trị bước một cho bệnh nhân ung thư phổi tế bào không nhỏ (NSCLC) tiến triển địa phương hoặc di căn có đột biến hoạt hóa thụ thể EGFR (EGFR-TK).

    - Điều trị cho bệnh nhân NSCLC tiến triển hoặc di căn đã từng thất bại với hóa trị trước đó.

    Công dụng thuốc Gefiress 250mg

    Thuốc Gefiress 250mg được chỉ định trong điều trị ung thư phổi tế bào không nhỏ.

    3 Liều dùng - Cách dùng GEFIRESS

    3.1. Liều dùng

    Liều khuyến cáo: 1 viên (250mg) x 1 lần/ngày.
    Thời gian điều trị: Duy trì điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận được.
    Điều chỉnh liều: Không cần điều chỉnh liều theo tuổi tác, cân nặng, giới tính, chức năng thận hoặc suy gan nhẹ đến trung bình.

    3.2. Cách dùng

    Uống Gefiress bằng đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn (uống lúc no hoặc đói).
    Uống nguyên viên Gefiress với nước lọc vào một khung giờ cố định trong ngày.
    Trường hợp khó nuốt: Có thể phân tán viên thuốc Gefiress trong nửa ly nước lọc (không dùng nước có ga). Khuấy đều cho đến khi viên thuốc Gefiress phân rã (khoảng 10 - 15 phút) và uống ngay lập tức, sau đó tráng lại ly bằng nửa ly nước và uống tiếp.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1. Lưu ý và thận trọng

    Bệnh phổi kẽ (ILD): Thận trọng với các triệu chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng hoặc xấu đi (ho, khó thở, sốt) vì có thể do bệnh phổi kẽ. Nếu nghi ngờ ILD, cần ngưng thuốc ngay lập tức.
    Chức năng gan: Cần theo dõi định kỳ enzym gan (ALT, AST, bilirubin) trong suốt quá trình điều trị.
    Thủng đường tiêu hóa: Cần thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ cao thủng dạ dày - ruột.
    Mắt: Thận trọng nếu bệnh nhân xuất hiện các biểu hiện viêm loét giác mạc, viêm kết mạc.

    4.2. Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

    Phụ nữ có thai: Chống chỉ định tuyệt đối. Gefitinib có thể gây hại cho thai nhi hoặc gây sảy thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị và ít nhất 2 tuần sau khi ngừng thuốc.
    Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định. Phải ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng Gefiress 250mg.

    5 Bảo quản

    Nhiệt độ: Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C.

    Ánh sáng & Độ ẩm: Tránh ánh nắng trực tiếp, tránh nơi ẩm ướt (không để trong nhà tắm hoặc tủ lạnh).

    An toàn: Giữ thuốc trong bao bì gốc của nhà sản xuất. Để xa tầm tay trẻ em và thú nuôi trong nhà.

    Xử lý thuốc hết hạn: Không vứt thuốc vào toilet hoặc cống rãnh. Hỏi ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

    6 Chống chỉ định

    Mẫn cảm với Gefitinib hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc Gefiress.

    Phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong thời kỳ cho con bú.

    Trẻ em và thanh thiếu niên (do chưa có dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả).

    7 Tác dụng phụ

    Rất phổ biến:

    Da: Phát ban dạng mụn trứng cá, khô da, ngứa, đỏ da.

    Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, viêm miệng, chán ăn.

    Toàn thân: Mệt mỏi, suy nhược.

    Phổ biến:

    Tăng enzym gan (ALT, AST), tăng bilirubin.

    Rụng tóc, tổn thương móng.

    Viêm kết mạc, khô mắt.

    Chảy máu cam, tiểu ra máu.

    Ít gặp: Bệnh phổi kẽ (ILD), viêm loét giác mạc, viêm tụy, thủng đường tiêu hóa.

    8 Tương tác thuốc

    Chất cảm ứng CYP3A4 mạnh (Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine, St. John's Wort): Làm giảm nồng độ Gefiress trong máu, giảm hiệu quả điều trị.

    Chất ức chế CYP3A4 mạnh (Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir): Làm tăng nồng độ Gefiress trong máu, làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.

    Thuốc làm tăng pH dạ dày (Thuốc ức chế bơm proton PPI, H2-antagonist, antacid): Làm giảm độ tan và khả năng hấp thu của Gefiress, nên uống Gefiress trước hoặc sau thuốc antacid ít nhất 2 giờ.

    Warfarin: Cần theo dõi chỉ số INR thường xuyên do nguy cơ chảy máu gia tăng.

    9 Sản phẩm thay thế

    Iressa 250mg (Biệt dược gốc - AstraZeneca).

    Geftinat 250mg (Natco Pharma).

    Geftihope 250mg.

    10. Cơ chế tác dụng

    10.1. Dược lực học

    Gefitinib là chất ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô (EGFR-TKI).EGFR biểu hiện trên bề mặt của nhiều tế bào ung thư. Gefitinib ức chế cạnh tranh vị trí gắn ATP trên miền tyrosine kinase nội bào của EGFR, từ đó khóa con đường tín hiệu xuôi dòng điều hòa sự phân chia và sống sót của tế bào khối u.

    10.2. Dược động học

    Hấp thu: Hấp thu tương đối chậm sau khi uống, nồng độ đỉnh trong máu đạt được sau 3 – 7 giờ. Sinh khả dụng trung bình khoảng 59%, không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.

    Phân bố: Phân bố rộng rãi vào các mô, tỷ lệ liên kết với protein huyết tương cao (khoảng 90%).

    Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu ở gan qua enzym CYP3A4 thành các chất chuyển hóa ít hoạt tính hơn.

    Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua phân (khoảng 86%) và một lượng nhỏ qua nước tiểu (< 4%). Thời gian bán thải khoảng 41 giờ.

    11 Thuốc Gefiress 250mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Gefiress 250mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

    12 Ưu điểm

    Điều trị trúng đích: Tác động chọn lọc trên các tế bào ung thư mang đột biến EGFR, giảm thiểu độc tính so với hóa trị truyền thống.

    Liều dùng đơn giản: Chỉ sử dụng 1 viên/ngày, uống cùng hoặc không cùng thức ăn đều được.

    Dễ sử dụng cho người khó nuốt: Có thể hòa tan viên thuốc trong nước để uống.

    Tối ưu chi phí: Sản xuất trong nước bởi Công ty Sinh Dược phẩm Hera giúp giá thành rẻ hơn so với biệt dược gốc nhập khẩu.

    13 Nhược điểm

    Phụ thuộc vào đột biến gen: Thuốc chỉ đạt hiệu quả tối ưu trên bệnh nhân có đột biến gen EGFR dương tính.

    Tác dụng phụ trên da và tiêu hóa phổ biến: Tỷ lệ gặp phát ban dạng mụn và tiêu chảy khá cao.

    Nguy cơ độc tính phổi: Tuy hiếm gặp nhưng biến chứng bệnh phổi kẽ (ILD) nguy hiểm đến tính mạng.

    Câu hỏi thường gặp
    • Uống Gefiress 250mg vào thời điểm nào trong ngày là tốt nhất?

    • Bệnh nhân khó nuốt thì phải uống Gefiress 250mg như thế nào?

    • Nếu bị phát ban nổi mụn trên mặt và lưng khi dùng Gefiress 250mg thì xử lý ra sao?

    • Nếu tôi lỡ quên một liều Gefiress 250mg thì phải làm thế nào?

    • Đang uống Gefiress 250mg có được dùng thuốc đau dạ dày không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image