tdoctor
tdoctor

Thuốc Deca-Durabolin 50mg/ml điều trị ung thư

★★★★★ 5
1.000.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX N.V. ORGANON, N.V. ORGANON
Nước sản xuất Hà Lan
Dạng bào chế Dung dịch dầu để tiêm
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ x 1ml
Hoạt chất

Nandrolone decanoate

Xuất xứ Hà Lan
Mã sản phẩm SP211477
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Trường Đại học Y Dược Huế. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Deca-Durabolin 50mg/ml

    Thành phần: Mỗi 1 ml thuốc Deca-Durabolin 50mg/ml chứa Nandrolone decanoate 50 mg.

    Dạng bào chế: Dung dịch dầu dùng để tiêm.

    2 Tác dụng - Chỉ định Deca-Durabolin 50mg/ml

    Tác dụng:

    Thuốc Deca-Durabolin 50mg/ml chứa hoạt chất Nandrolone decanoate, là một este của nandrolone. Sau khi được tiêm vào cơ thể, hoạt chất sẽ được giải phóng dần và chuyển thành nandrolone có hoạt tính. Nandrolone có thời gian bán thải khoảng 6 ngày, sau đó được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất không còn hoạt tính và được đào thải qua thận qua đường nước tiểu.

    Nandrolone là một steroid đồng hóa (anabolic steroid) có tác dụng thúc đẩy quá trình tổng hợp protein, tăng giữ nitơ trong cơ thể và hỗ trợ phát triển mô cơ. Đồng thời, hoạt chất còn giúp tăng hấp thu và giữ canxi trong xương, từ đó cải thiện mật độ xương và hỗ trợ điều trị bệnh loãng xương.

    Ở một số trường hợp ung thư vú đã được chỉ định, nandrolone có thể giúp làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư theo chỉ định chuyên khoa. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trong điều trị ung thư chỉ được thực hiện dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.

    Nhờ đặc tính đồng hóa, Deca-Durabolin 50mg/ml còn được sử dụng trong một số trường hợp cần hỗ trợ phục hồi thể trạng, cải thiện cân nặng và tăng tổng hợp protein ở những bệnh nhân suy nhược hoặc có tình trạng mất khối cơ theo chỉ định của bác sĩ.

    Chỉ định:

    Thuốc Deca-Durabolin 50mg/ml được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau:

    • Điều trị loãng xương ở người trưởng thành, đặc biệt là người trung niên và người cao tuổi, nhằm hỗ trợ tăng mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương.
    • Hỗ trợ điều trị ung thư vú ở một số phụ nữ mắc ung thư vú giai đoạn tiến triển hoặc di căn theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Việc sử dụng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
    • Điều trị tình trạng cân bằng nitơ âm tính, thường gặp ở bệnh nhân suy dinh dưỡng, suy nhược hoặc mắc các bệnh mạn tính khiến cơ thể mất nhiều protein. Thuốc giúp tăng tổng hợp protein, cải thiện khối cơ và hỗ trợ phục hồi thể trạng.
    • Công dụng của thuốc Deca-Durabolin 50mg/ml

    Công dụng của thuốc Deca-Durabolin 50mg/ml

    3 Liều dùng - Cách dùng Deca-Durabolin 50mg/ml

    3.1 Cách dùng

    Deca-Durabolin 50mg/ml được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu và phải được thực hiện bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn. Người bệnh không nên tự ý tiêm thuốc tại nhà nếu chưa được hướng dẫn đầy đủ.

    Trong quá trình điều trị, người bệnh nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, đầy đủ năng lượng và giàu protein để hỗ trợ quá trình phục hồi và tăng hiệu quả điều trị. Đối với bệnh nhân suy dinh dưỡng hoặc đang điều trị các bệnh mạn tính, việc bổ sung protein theo hướng dẫn của bác sĩ có thể giúp cải thiện thể trạng.

    Đối với người mắc loãng xương, nên kết hợp bổ sung canxi, vitamin D và các khoáng chất cần thiết theo chỉ định của bác sĩ, đồng thời duy trì chế độ vận động phù hợp như đi bộ hoặc các bài tập chịu trọng lượng nhẹ để hỗ trợ tăng mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương.

    3.2 Liều dùng

    Liều dùng của Deca-Durabolin 50mg/ml cần được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng bệnh, đáp ứng điều trị và thể trạng của từng người bệnh. Liều tham khảo như sau:

    • Điều trị loãng xương: Tiêm 1 ống (50 mg) mỗi 3 tuần.
    • Hỗ trợ điều trị ung thư vú: Tiêm 1 ống (50 mg), các liều tiếp theo được sử dụng cách nhau 2–3 tuần theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
    • Điều trị cân bằng nitơ âm tính hoặc hỗ trợ phục hồi thể trạng kết hợp với chế độ dinh dưỡng: Tiêm 1/2–1 ống (25–50 mg) mỗi 2–3 tuần, tùy theo mức độ đáp ứng và đánh giá của bác sĩ.

    3.3 Xử trí quá liều

    Ngừng thuốc Deca-Durabolin 50mg/ml ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc hoặc tác dụng phụ không mong muốn.

    Theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.

    Điều trị triệu chứng như ngưng thở, ức chế thần kinh trung ương (nếu có), hoặc điều trị các triệu chứng cường androgen.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng Deca-Durabolin 50 mg/ml đối với các trường hợp sau:
    • Người suy giảm chức năng gan hoặc thận: Cần được bác sĩ theo dõi định kỳ vì thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan và các chất chuyển hóa được đào thải qua thận.
    • Người mắc bệnh tim mạch: Bao gồm tăng huyết áp, suy tim, bệnh mạch vành hoặc các bệnh lý tim mạch khác. Thuốc có thể gây giữ nước và natri, làm tăng nguy cơ phù và khiến tình trạng tim mạch trở nên nặng hơn.
    • Trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển: Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Việc dùng steroid đồng hóa có thể ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao do làm cốt hóa sớm đầu xương, vì vậy cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

    Nếu phụ nữ có thai trong thời gian sử dụng thuốc Deca-Durabolin 50mg/ml cần ngừng thuốc ngay. 
    Phụ nữ đang cho con bú nếu cần sử dụng thuốc thì cần ngừng việc cho con bú.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng Deca-Durabolin 50 mg/ml trong các trường hợp sau:

    • Phụ nữ đang mang thai: Thuốc chống chỉ định trong suốt thai kỳ vì hoạt chất có khả năng đi qua nhau thai và có thể ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của thai nhi, làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh.
    • Nam giới mắc ung thư vú hoặc ung thư tuyến tiền liệt: Không dùng thuốc cho những bệnh nhân có các khối u ác tính tại vú hoặc tuyến tiền liệt do có thể làm ảnh hưởng đến quá trình điều trị và tiến triển của bệnh.
    • Người quá mẫn với thành phần của thuốc: Không sử dụng cho người có tiền sử dị ứng với Nandrolone decanoate hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức của thuốc.

    7 Tác dụng phụ

    Việc sử dụng Deca-Durabolin 50 mg/ml trong thời gian dài hoặc dùng với liều cao hơn chỉ định có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn, bao gồm:

    • Ở phụ nữ: Có thể xuất hiện các dấu hiệu nam hóa như giọng nói trầm và khàn hơn, tăng ham muốn tình dục, mọc lông hoặc râu ở vùng mặt, đặc biệt là cằm.
    • Giữ nước và phù: Thuốc có thể gây giữ natri và nước trong cơ thể, dẫn đến tình trạng phù, nhất là ở người có bệnh lý tim mạch hoặc thận.
    • Rối loạn kinh nguyệt: Một số phụ nữ có thể bị giảm hoặc mất kinh trong thời gian sử dụng thuốc.
    • Ảnh hưởng đến sự phát triển của xương: Ở trẻ em và thanh thiếu niên, thuốc có thể làm cốt hóa sớm các đầu xương, dẫn đến đóng sụn tăng trưởng sớm và ảnh hưởng đến chiều cao khi trưởng thành.

    8 Tương tác thuốc

    Deca-Durabolin 50 mg/ml có thể tương tác với một số thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn. Một số tương tác cần lưu ý gồm:

    • Thuốc chống đông nhóm coumarin (như warfarin): Sử dụng Deca-Durabolin 50 mg/ml với liều cao có thể làm tăng tác dụng chống đông của các thuốc nhóm coumarin, từ đó làm tăng nguy cơ chảy máu. Người bệnh cần được theo dõi chỉ số đông máu và bác sĩ có thể điều chỉnh liều thuốc chống đông khi cần thiết.
    • rhEPO (Erythropoietin tái tổ hợp): Khi dùng đồng thời với rhEPO, Deca-Durabolin 50 mg/ml có thể làm tăng đáp ứng tạo hồng cầu, do đó có thể cần giảm liều rhEPO, đặc biệt ở phụ nữ và nam giới trẻ tuổi theo chỉ định của bác sĩ.

    9 Sản phẩm thay thế

    • Retabolil 50 mg/ml: Retabolil 50 mg/ml là thuốc tiêm chứa Nandrolone decanoate 50 mg/ml, có công dụng tương tự Deca-Durabolin 50 mg/ml. Thuốc được sử dụng trong điều trị một số trường hợp loãng xương và hỗ trợ cải thiện cân bằng nitơ theo chỉ định của bác sĩ.
    • Deca 100 mg/ml: Deca 100 mg/ml cũng chứa hoạt chất Nandrolone decanoate nhưng có hàm lượng 100 mg/ml. Thuốc được chỉ định trong một số trường hợp cần điều trị bằng steroid đồng hóa. Do hàm lượng cao hơn nên việc thay thế cần được bác sĩ điều chỉnh liều phù hợp.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    • Cơ chế tác động: Nandrolone decanoate là một ester của nandrolone, thuộc nhóm steroid đồng hóa. Khi vào cơ thể, nó gắn vào các thụ thể androgen tại mô đích (như cơ, xương), tạo ra hiệu ứng đồng hóa mạnh mẽ vượt trội so với tác dụng nam tính hóa.
    • Chuyển hóa protein: Cải thiện cân bằng nitơ dương tính, thúc đẩy tổng hợp protein, phục hồi và xây dựng khối cơ.
    • Hệ xương: Tăng cường lắng đọng canxi trong xương, hỗ trợ điều trị hiệu quả các trường hợp loãng xương.
    • Hệ tạo máu: Kích thích thận sản xuất erythropoietin, từ đó kích thích tủy xương tăng sinh hồng cầu, hỗ trợ điều trị thiếu máu.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch dầu tiêm bắp sâu. Các ester decanoate giúp thuốc giải phóng hoạt chất nandrolone rất chậm từ mô mỡ vào vòng tuần hoàn, kéo dài tác dụng của thuốc.

    Phân bố: Nandrolone phân bố rộng rãi trong các mô của cơ thể. Thời gian bán thải trong huyết tương của thuốc là khoảng vài ngày.

    Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình oxy hóa để tạo thành các chất chuyển hóa như 19-norandrosterone, 19-noretiocholanolone và 19-norepiandrosterone.

    Thải trừ: Thuốc được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu (dưới dạng các chất chuyển hóa đã liên hợp).

    11 Mua thuốc Deca-Durabolin 50 mg/ml giá bao nhiêu?

    Thuốc hiện được phân phối tại một số nhà thuốc trực tuyến như Duoctot.com. Giá sản phẩm có thể thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy người bệnh nên liên hệ trực tiếp với nhà thuốc hoặc nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin về giá bán và các chương trình ưu đãi.

    12 Ưu điểm

    • Chứa hoạt chất Nandrolone decanoate có tác dụng kéo dài, không cần tiêm quá thường xuyên.
    • Hỗ trợ điều trị loãng xương, cải thiện cân bằng nitơ và tăng tổng hợp protein theo chỉ định.
    • Giúp tăng khối lượng cơ nạc, cải thiện thể trạng ở một số bệnh nhân suy nhược.
    • Hiệu quả điều trị đã được nghiên cứu và sử dụng trong lâm sàng nhiều năm.

    13 Nhược điểm

    • Thuốc Deca-Durabolin 50mg/ml có thể gây tác dụng phụ như giữ nước, phù, rối loạn nội tiết và các dấu hiệu nam hóa ở phụ nữ nếu dùng kéo dài hoặc quá liều.
    • Không phù hợp cho phụ nữ mang thai, người mắc ung thư tuyến tiền liệt hoặc dị ứng với thành phần của thuốc Deca-Durabolin 50mg/ml.
    • Có nguy cơ tương tác với một số thuốc như thuốc chống đông nhóm coumarin và erythropoietin (rhEPO).

    Câu hỏi thường gặp
    • Thuốc Deca-Durabolin 50 mg/ml có công dụng gì?

    • Thuốc Deca-Durabolin 50 mg/ml chứa thành phần gì?

    • Thuốc Deca-Durabolin 50 mg/ml được sử dụng như thế nào?

    • Thuốc Deca-Durabolin 50 mg/ml có những tác dụng phụ nào?

    • Thuốc Deca-Durabolin 50 mg/ml không nên dùng cho những đối tượng nào?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image