tdoctor
tdoctor

Thuốc DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml chống phù nề

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Hospira Australia Pty Ltd, Hospira Australia Pty Ltd
Nước sản xuất Úc
Dạng bào chế Dung dịch tiêm truyền
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 50ml
Hoạt chất

 Cisplatin

Xuất xứ Úc
Mã sản phẩm SP150165
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Nguyễn Tất Thành. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml

    Hoạt chất:

    Cisplatin: 50mg/50ml (tương đương 1mg/ml).

    Tá dược vừa đủ

    2 Tác dụng - Chỉ định DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml

    2.1 Tác dụng

    DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml chứa hoạt chất Cisplatin, là thuốc hóa trị thuộc nhóm hợp chất platin có tác dụng chống ung thư mạnh. Sau khi được đưa vào cơ thể, Cisplatin gắn kết với ADN của tế bào ung thư, tạo các liên kết chéo giữa các sợi ADN, từ đó ngăn cản quá trình sao chép và phiên mã ADN. Điều này làm tế bào ung thư không thể phân chia, phát triển và cuối cùng bị tiêu diệt theo cơ chế chết theo chương trình (apoptosis).

    Cisplatin có hiệu quả trên nhiều loại khối u đặc và thường được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.

    2.2 Chỉ định

    DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml được chỉ định điều trị nhiều loại ung thư như:

    • Ung thư tinh hoàn.
    • Ung thư buồng trứng.
    • Ung thư bàng quang.
    • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) và tế bào nhỏ (SCLC).
    • Ung thư đầu và cổ.
    • Ung thư cổ tử cung (thường phối hợp xạ trị).
    • Một số ung thư khác như thực quản, dạ dày, đường mật, nội mạc tử cung và các khối u đặc theo chỉ định của bác sĩ.

    Lưu ý: Liều dùng và phác đồ điều trị được cá thể hóa tùy theo loại ung thư, giai đoạn bệnh, chức năng thận và tình trạng của người bệnh. Thuốc chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế chuyên khoa dưới sự giám sát của bác sĩ.

    3 Liều dùng - Cách dùng DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml

    3.1 Liều dùng

    Liều Cisplatin được tính theo diện tích bề mặt cơ thể (mg/m²) và điều chỉnh dựa trên loại ung thư, chức năng thận, huyết học và khả năng dung nạp của từng người bệnh.

    Một số liều dùng tham khảo:

    • Ung thư tinh hoàn tiến triển: 20mg/m²/ngày, truyền tĩnh mạch trong 5 ngày liên tiếp, lặp lại mỗi chu kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
    • Ung thư buồng trứng tiến triển: 75-100mg/m² truyền tĩnh mạch vào ngày 1, lặp lại sau mỗi 3-4 tuần.
    • Ung thư bàng quang tiến triển: 50-70mg/m² truyền tĩnh mạch mỗi 3-4 tuần; với người bệnh đã điều trị hóa chất nhiều trước đó có thể khởi đầu ở mức 50mg/m² mỗi chu kỳ.

    Trong điều trị các bệnh ung thư khác như ung thư phổi, đầu cổ hoặc cổ tử cung, Cisplatin thường được sử dụng trong phác đồ phối hợp, liều lượng và khoảng cách giữa các chu kỳ sẽ tuân theo từng phác đồ điều trị cụ thể.

    3.2 Cách dùng

    DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml được truyền tĩnh mạch và chỉ sử dụng tại cơ sở y tế dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.

    Pha loãng theo hướng dẫn trước khi truyền, không tiêm trực tiếp.

    Truyền tĩnh mạch chậm theo phác đồ điều trị.

    Bù đủ dịch trước và sau truyền để giảm độc tính trên thận.

    Sử dụng thuốc chống nôn theo chỉ định để hạn chế buồn nôn và nôn.

    Không dùng dụng cụ có chứa nhôm khi pha hoặc truyền thuốc vì có thể tạo kết tủa và làm giảm hoạt tính của Cisplatin.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

    Theo dõi chức năng thận trước và trong điều trị, đảm bảo bù đủ dịch để giảm nguy cơ độc tính trên thận. Đồng thời kiểm tra định kỳ điện giải (magie, kali, canxi).

    Kiểm tra công thức máu thường xuyên vì thuốc có thể gây ức chế tủy xương, làm giảm bạch cầu, tiểu cầu và thiếu máu.

    Theo dõi thính lực do Cisplatin có thể gây ù tai hoặc giảm thính lực, đặc biệt ở người cao tuổi và trẻ em.

    Thận trọng với độc tính thần kinh, nhất là khi điều trị kéo dài hoặc dùng liều tích lũy cao.

    Cisplatin có nguy cơ gây buồn nôn và nôn cao, nên sử dụng thuốc chống nôn dự phòng theo chỉ định.

    Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng; cần ngừng thuốc và xử trí ngay nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng.

    Không sử dụng thuốc nếu dung dịch bị đổi màu, có kết tủa hoặc bao bì hư hỏng; tránh dùng dụng cụ chứa nhôm khi pha và truyền thuốc.

    Thận trọng ở người cao tuổi, người suy thận, suy gan hoặc có bệnh lý thần kinh, thính giác. Người bệnh cần tái khám đúng lịch để theo dõi chức năng thận, gan, công thức máu, điện giải và thính lực trong suốt quá trình điều trị.

    4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Cisplatin có thể gây độc cho thai nhi và làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.

    Phụ nữ cho con bú: Không nên cho con bú trong thời gian điều trị vì chưa loại trừ nguy cơ thuốc bài tiết qua sữa mẹ và gây hại cho trẻ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 25°C, không để đông lạnh.

    Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
    Không sử dụng nếu dung dịch bị đổi màu, vẩn đục, có kết tủa hoặc bao bì hư hỏng.
    Sau khi pha loãng, sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc quy định của cơ sở y tế.
    Để xa tầm tay trẻ em.
    Lưu ý: Không sử dụng dụng cụ có chứa nhôm khi pha hoặc truyền thuốc vì có thể tạo kết tủa và làm giảm hoạt tính của Cisplatin.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml trong các trường hợp sau:

    Quá mẫn với Cisplatin, các hợp chất chứa platin khác (Carboplatin, Oxaliplatin) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Suy thận nặng hoặc chức năng thận suy giảm nghiêm trọng.

    Mất nước (dehydration) chưa được điều chỉnh.

    Suy tủy xương nặng, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu nghiêm trọng.

    Rối loạn thính giác hoặc mất thính lực do độc tính của Cisplatin.

    Phụ nữ đang cho con bú.

    Thận trọng hoặc tránh sử dụng đồng thời với vắc xin sống ở người bị suy giảm miễn dịch do hóa trị vì làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

    7 Tác dụng phụ

    Trong quá trình điều trị bằng Thuốc DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn với mức độ từ nhẹ đến nặng.

    Rất thường gặp: Buồn nôn, nôn, Giảm bạch cầu, Thiếu máu, Giảm tiểu cầu, Suy giảm chức năng thận, Hạ magie máu,...

    Thường gặp: Chán ăn, Mệt mỏi, Tăng men gan, Viêm niêm mạc miệng,...

    Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: Sốc phản vệ, Suy thận cấp, Hội chứng tán huyết tăng ure huyết (HUS), Rối loạn nhịp tim, Nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ (rất hiếm), Ung thư thứ phát sau điều trị kéo dài.

    Nếu xuất hiện các biểu hiện như khó thở, sốt cao, chảy máu bất thường, tiểu ít, phù hoặc giảm thính lực đột ngột, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.

    8 Tương tác thuốc

    Cisplatin có thể tương tác với nhiều thuốc, làm tăng độc tính hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

    Aminoglycosid, Amphotericin B, Vancomycin, Furosemide liều cao, thuốc cản quang chứa iod: Tăng nguy cơ độc tính trên thận.

    Aminoglycosid và thuốc lợi tiểu quai: Tăng nguy cơ ù tai, giảm thính lực.

    Paclitaxel, Vincristine và các thuốc gây độc thần kinh: Tăng nguy cơ tổn thương thần kinh ngoại biên.

    Các thuốc hóa trị khác hoặc xạ trị: Làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương.

    Phenytoin: Cisplatin có thể làm giảm nồng độ thuốc, giảm hiệu quả kiểm soát động kinh.

    Warfarin: Có thể làm thay đổi tác dụng chống đông, cần theo dõi chỉ số INR.

    Vắc xin sống giảm độc lực: Không nên sử dụng trong thời gian điều trị do tăng nguy cơ nhiễm trùng.

    9 Sản phẩm thay thế

    Một số thuốc có cùng hoạt chất hoặc cùng nhóm điều trị có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế thuốc DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml, bao gồm:

    • Cisplatin Kabi 50mg/50ml (Fresenius Kabi).
    • Cisplatin Ebewe (Ebewe Pharma).
    • Platinol Injection (Bristol Myers Squibb) - thuốc biệt dược chứa Cisplatin.
    • Carboplatin Injection (nhiều nhà sản xuất) - hợp chất platin có độc tính trên thận và tai thấp hơn Cisplatin, được chỉ định trong một số trường hợp phù hợp.

    Lưu ý: Việc thay thế thuốc hóa trị phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, chức năng thận, tiền sử điều trị và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh. Không tự ý thay đổi thuốc trong quá trình điều trị.

    10 Cơ chế tác dụng

    Cisplatin là thuốc chống ung thư thuộc nhóm hợp chất platin. Sau khi đi vào tế bào, Cisplatin được hoạt hóa nhờ môi trường có nồng độ ion clorid thấp, tạo thành các chất có hoạt tính cao.

    Các chất này liên kết với ADN của tế bào ung thư, tạo các liên kết chéo (DNA cross-links) giữa hai sợi hoặc trên cùng một sợi ADN. Điều này làm cản trở quá trình sao chép và phiên mã ADN, khiến tế bào ung thư không thể phân chia bình thường.

    Sự tổn thương ADN sẽ kích hoạt các con đường sửa chữa ADN và quá trình chết theo chương trình (apoptosis). Nhờ đó, Cisplatin giúp tiêu diệt tế bào ung thư và làm chậm sự phát triển của khối u. Thuốc có hiệu quả trên nhiều loại ung thư đặc như ung thư tinh hoàn, buồng trứng, bàng quang, phổi, đầu cổ và cổ tử cung.

    Hình minh hoạ thuốc DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml chống phù nề

    Cơ chế tác dụng của thuốc DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml

    11 Ưu điểm

    Hiệu quả điều trị cao: Cisplatin là một trong những thuốc hóa trị nền tảng, đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư tinh hoàn, buồng trứng, bàng quang, phổi, đầu cổ và cổ tử cung.

    Được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ chuẩn: Thuốc là thành phần của nhiều phác đồ hóa trị được khuyến cáo trong các hướng dẫn điều trị ung thư trên thế giới.

    Có thể phối hợp với nhiều thuốc hóa trị khác: Cisplatin thường được kết hợp với etoposide, paclitaxel, gemcitabine, pemetrexed hoặc xạ trị nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.

    Tăng tỷ lệ đáp ứng và kéo dài thời gian sống: Đặc biệt ở một số bệnh ung thư như ung thư tinh hoàn, Cisplatin đã góp phần cải thiện đáng kể tỷ lệ chữa khỏi và thời gian sống của người bệnh.

    Dạng dung dịch tiêm pha sẵn: DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml giúp giảm thao tác pha chế, thuận tiện cho nhân viên y tế và hạn chế sai sót trong quá trình chuẩn bị thuốc.

    12 Nhược điểm

    Có độc tính trên thận cao, cần bù dịch và theo dõi chức năng thận chặt chẽ.

    Dễ gây buồn nôn, nôn nên thường phải phối hợp thuốc chống nôn.

    Có thể gây giảm thính lực và tổn thương thần kinh ngoại biên, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.

    Gây ức chế tủy xương, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu.

    Chỉ sử dụng tại cơ sở y tế và cần theo dõi định kỳ công thức máu, điện giải, chức năng thận và thính lực trong suốt quá trình điều trị.

    Câu hỏi thường gặp
    • 1. Thuốc DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml có tác dụng gì?

    • 2. DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml được sử dụng như thế nào?

    • 3. Thuốc DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml có gây tác dụng phụ không?

    • 4. Khi sử dụng DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml cần lưu ý những gì?

    • 5. Có thể thay thế DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml bằng thuốc khác không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image