tdoctor
tdoctor

Thuốc Catoprine 50mg điều trị các bệnh về bạch cầu

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Korea United Pharm, Korea United Pharm
Nước sản xuất Hàn Quốc
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

 Mercaptopurine

Xuất xứ Hàn Quốc
Mã sản phẩm SP971289
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Nguyễn Tất Thành. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Catoprine 50mg

    Mỗi viên Catoprine 50mg có chứa:

    Mercaptopurin 50mg.

    Tá dược vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Catoprine 50mg

    2.1 Tác dụng

    Catoprine 50mg chứa hoạt chất Mercaptopurine, là thuốc chống chuyển hóa thuộc nhóm purin. Thuốc có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp purin cần thiết cho sự tạo thành DNA và RNA, từ đó làm giảm sự tăng sinh của các tế bào bạch cầu ác tính. Nhờ cơ chế này, Mercaptopurine giúp kiểm soát sự phát triển của bệnh bạch cầu và duy trì lui bệnh.

    2.2 Chỉ định

    Catoprine 50mg được chỉ định:

    • Điều trị bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp (Acute Lymphoblastic Leukemia - ALL), chủ yếu trong giai đoạn điều trị duy trì, phối hợp với các thuốc hóa trị khác theo phác đồ.
    • Điều trị bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp ở trẻ em và người lớn theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa huyết học - ung thư.

    Lưu ý: Catoprine 50mg là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị ung thư.

    Hình minh họa công dụng của thuốc Catoprine 50mg

    Công dụng của thuốc Catoprine 50mg Mercaptopurine.

    3 Liều dùng - Cách dùng Catoprine 50mg

    3.1 Liều dùng

    Điều trị bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp (ALL):

    • Liều duy trì thông thường: 1,5-2,5mg/kg thể trọng/ngày (tương đương khoảng 75mg/m² diện tích cơ thể/ngày).
    • Thuốc thường được phối hợp với Methotrexate và các thuốc hóa trị khác theo phác đồ điều trị duy trì.

    Liều dùng cần được điều chỉnh dựa trên:

    • Công thức máu.
    • Chức năng gan.
    • Chức năng tủy xương.
    • Đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.

    Điều chỉnh liều ở một số đối tượng:

    • Người suy gan hoặc suy thận: Có thể cần giảm liều và theo dõi chặt chẽ độc tính.
    • Bệnh nhân thiếu enzym TPMT hoặc mang biến thể gen NUDT15: Nguy cơ suy tủy nghiêm trọng cao hơn, cần giảm liều đáng kể hoặc lựa chọn phương pháp điều trị khác.
    • Khi dùng đồng thời với Allopurinol: Cần giảm liều Mercaptopurine xuống khoảng 25% liều thông thường để hạn chế độc tính.

    3.2 Cách dùng

    Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với một cốc nước.

    Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị.

    Có thể uống lúc đói hoặc cùng thức ăn. Nếu xuất hiện buồn nôn, có thể uống sau bữa ăn.

    Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

    Lưu ý: Catoprine 50mg (Mercaptopurine) là thuốc chống ung thư có độc tính cao, chỉ sử dụng theo đơn và dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa huyết học - ung thư. Liều dùng được cá thể hóa dựa trên phác đồ điều trị, đáp ứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm.

    3.3 Xử trí khi quên liều/ quá liều

    Uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều kế tiếp.

    Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng theo lịch bình thường.

    Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

    Quá liều Catoprine có thể gây:

    • Suy tủy xương nặng.
    • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
    • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
    • Loét miệng.
    • Tổn thương gan.

    Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi công thức máu, chức năng gan và điều trị hỗ trợ kịp thời.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Chỉ sử dụng Catoprine 50mg theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

    Theo dõi công thức máu và chức năng gan định kỳ trong suốt quá trình điều trị.

    Thận trọng ở người suy gan, suy thận hoặc thiếu enzym TPMT/NUDT15 do tăng nguy cơ suy tủy.

    Ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện sốt, đau họng, chảy máu bất thường, vàng da hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng.

    Không tiêm vắc xin sống trong thời gian điều trị bằng Mercaptopurine.

    4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú chỉ dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
    Nam và nữ trong độ tuổi sinh sản nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.

    4.3 Lưu ý sử dụng ở người vận hành máy móc, lái xe

    Lái xe và vận hành máy móc
    Chưa có bằng chứng cho thấy Mercaptopurine ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
    Tuy nhiên, nếu xuất hiện mệt mỏi hoặc chóng mặt, người bệnh nên thận trọng khi thực hiện các công việc cần sự tỉnh táo.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng Catoprine 50mg trong các trường hợp sau:

    Quá mẫn với Mercaptopurine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Người bệnh suy tủy nặng hoặc rối loạn chức năng tủy xương nghiêm trọng chưa được kiểm soát.

    Phụ nữ đang cho con bú.

    Không sử dụng đồng thời với vắc xin sống giảm độc lực do nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng.

    Thận trọng và chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ ở phụ nữ mang thai do nguy cơ gây hại cho thai nhi.

    7 Tác dụng phụ

    Catoprine 50mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn sau:

    Thường gặp:

    • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
    • Buồn nôn, nôn, chán ăn.
    • Tăng men gan.

    Ít gặp: 

    • Viêm gan, vàng da.
    • Viêm tụy.
    • Phát ban, ngứa.

    Hiếm gặp:

    • Suy tủy nặng.
    • Nhiễm trùng nghiêm trọng.
    • Rụng tóc.
    • Phản ứng quá mẫn.

    Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện sốt, đau họng, chảy máu bất thường, bầm tím hoặc vàng da trong quá trình điều trị.

    8 Tương tác thuốc

    Catoprine 50mg (Mercaptopurine) có thể tương tác với một số thuốc sau:

    • Allopurinol, Febuxostat: Làm tăng nồng độ Mercaptopurine, tăng nguy cơ suy tủy; cần giảm liều Mercaptopurine khi phối hợp.
    • Thuốc chống đông (Warfarin): Có thể làm giảm tác dụng chống đông, cần theo dõi INR.
    • Các thuốc ức chế tủy xương hoặc hóa trị khác: Làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và thiếu máu.
    • Vắc xin sống giảm độc lực: Tăng nguy cơ nhiễm trùng, không nên sử dụng đồng thời.
    • Aminosalicylat (Mesalazine, Sulfasalazine, Olsalazine): Có thể làm tăng độc tính trên tủy xương do ức chế enzym chuyển hóa Mercaptopurine.

    9 Sản phẩm thay thế

    Trong trường hợp Catoprine 50mg không có sẵn hoặc cần thay thế, bác sĩ có thể cân nhắc các thuốc chứa cùng hoạt chất Mercaptopurine 50mg như:

    • Puri-Nethol 50mg (Mercaptopurine).
    • Các thuốc Mercaptopurine 50mg khác đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

    Lưu ý: Không tự ý thay thế thuốc. Việc thay đổi thuốc cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên tình trạng bệnh và phác đồ điều trị.

    10 Cơ chế tác dụng

    Catoprine 50mg chứa Mercaptopurine, là thuốc chống chuyển hóa thuộc nhóm chất tương tự purin (purine analogue). Sau khi vào cơ thể, Mercaptopurine được chuyển hóa thành các chất có hoạt tính, ức chế quá trình tổng hợp purin và cản trở sự hình thành DNA, RNA của tế bào. Nhờ đó, thuốc làm giảm sự tăng sinh của các tế bào bạch cầu ác tính, góp phần kiểm soát bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp (ALL).

    11 Ưu điểm

    Chứa hoạt chất Mercaptopurine, là thuốc nền quan trọng trong điều trị duy trì bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp (ALL).

    Hiệu quả khi phối hợp với các thuốc hóa trị khác theo phác đồ chuẩn.

    Dạng viên nén, thuận tiện sử dụng và phù hợp điều trị ngoại trú.

    12 Nhược điểm

    Có nguy cơ gây suy tủy xương, cần theo dõi công thức máu định kỳ.

    Có thể gây độc tính trên gan và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

    Là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.

    Tương tác với nhiều thuốc, đặc biệt là Allopurinol và Febuxostat.

    Câu hỏi thường gặp
    • 1. Thuốc Catoprine 50mg có tác dụng gì?

    • 2. Catoprine 50mg được dùng trong trường hợp nào?

    • 3. Khi sử dụng Catoprine 50mg cần lưu ý những gì?

    • 4. Catoprine 50mg có gây tác dụng phụ không?

    • 5. Catoprine 50mg có thể dùng cùng Allopurinol không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image