tdoctor
tdoctor

Thuốc Bevacizumab 100mg/4ml điều trị ung thư phổi, u não

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Beacon Pharma, Beacon Pharmaceuticals Ltd
Nước sản xuất Đức
Dạng bào chế Dung dịch
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 4ml
Hoạt chất

Bevacizumab.

Xuất xứ Đức
Mã sản phẩm SP993803
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Bevacizumab 100mg/4ml

    Hoạt chất chính: Bevacizumab.

    Hàm lượng: 100mg/4ml (Nồng độ 25mg/ml).
    Tá dược: Trehalose dihydrate, natri phosphate, polysorbate 20, nước cất pha tiêm vừa đủ.

    2 Tác dụng - Chỉ định Bevacizumab 100mg/4ml

    Tác dụng: Bevacizumab 100mg/4ml  là một kháng thể đơn dòng. Thuốc hoạt động bằng cách gắn kết và trung hòa yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (VEGF). Nhờ đó, thuốc ức chế sự hình thành các mạch máu mới đi nuôi khối u, khiến khối u bị "bỏ đói", teo nhỏ và ngăn chặn khả năng di căn.

    Chỉ định: Được dùng đơn độc hoặc kết hợp với hóa trị trong điều trị:
    • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển, không thể cắt bỏ hoặc di căn.
    • U nguyên bào thần kinh đệm (Glioblastoma - một loại u não ác tính) ở bệnh nhân đã tiến triển sau điều trị trước đó.
    • Ung thư đại trực tràng di căn.
    • Ung thư buồng trứng, ung thư ống dẫn trứng hoặc ung thư phúc mạc nguyên phát.
    • Ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn.
    • Ung thư biểu mô tế bào thận di căn.

    Bevacizumab 100mg/4ml điều trị ung thư phổi u não

    Bevacizumab 100mg/4ml điều trị ung thư phổi 

    3 Liều dùng - Cách dùng Bevacizumab 100mg/4ml

    3.1 Liều dùng

    • Liều lượng Bevacizumab 100mg/4ml được tính toán dựa trên cân nặng của bệnh nhân.
    • Liều thông thường: Tùy thuộc vào phác đồ và loại ung thư, liều lượng có thể là 5 mg/kg, 7.5 mg/kg, 10 mg/kg hoặc 15 mg/kg truyền tĩnh mạch mỗi 2 tuần hoặc mỗi 3 tuần.
    Lưu ý: Việc duy trì liều, tạm hoãn hoặc ngừng thuốc vĩnh viễn phụ thuộc vào mức độ dung nạp và các độc tính phát sinh (như chảy máu, tăng huyết áp) theo quyết định của Bác sĩ chuyên khoa.

    3.2 Cách dùng

    • Chỉ định dùng qua đường truyền tĩnh mạch (IV). Tuyệt đối không được tiêm tĩnh mạch nhanh (IV push) hay tiêm bolus.
    • Dung môi pha tiêm: Bắt buộc phải pha loãng thuốc bằng dung dịch Natri Clorid 0.9%. Tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC pha loãng hoặc trộn lẫn với dung dịch chứa Dextrose (Glucose) vì sẽ làm kết tủa và hỏng cấu trúc protein của thuốc.
    • Tốc độ truyền: Lần truyền đầu tiên kéo dài 90 phút. Nếu dung nạp tốt, lần truyền thứ hai có thể rút ngắn xuống 60 phút. Các lần truyền tiếp theo sau đó có thể truyền trong vòng 30 phút.

    3.3 Xử trí quá liều

    Liều cao nhất thử nghiệm trên người (20 mg/kg) có liên quan đến cơn đau nửa đầu dữ dội.
    Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Nếu xảy ra quá liều, cần ngừng truyền lập tức và điều trị triệu chứng (như dùng thuốc giảm đau, hạ huyết áp, kiểm soát chảy máu).

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Nguy cơ chảy máu và xuất huyết: Thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu cam, ho ra máu (đặc biệt ở ung thư phổi) hoặc xuất huyết tiêu hóa.
    • Thủng đường tiêu hóa: Cần đặc biệt theo dõi triệu chứng đau bụng dữ dội, vì thuốc có nguy cơ gây thủng dạ dày, ruột, có thể dẫn đến tử vong.
    • Chậm lành vết thương: Bắt buộc ngừng sử dụng thuốc ít nhất 28 ngày trước khi thực hiện bất kỳ ca phẫu thuật lớn nào, và chỉ dùng lại sau phẫu thuật ít nhất 28 ngày khi vết thương đã lành hoàn toàn.
    • Thuốc Bevacizumab 100mg/4ml có thể gây tăng huyết áp nghiêm trọng, cần kiểm soát tốt huyết áp bằng thuốc trước và trong suốt quá trình điều trị.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    • Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định (Phân loại C/D). Thuốc ức chế tạo mạch máu sẽ cản trở quá trình hình thành mạch máu của thai nhi, gây dị tật bẩm sinh hoặc sẩy thai. Khuyến cáo dùng biện pháp tránh thai ít nhất 6 tháng sau liều cuối cùng.
    • Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định do các kháng thể đơn dòng có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây độc cho hệ miễn dịch của trẻ. Ngừng cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất 6 tháng sau liều cuối.

    5 Bảo quản

    Bảo quản lọ thuốc Bevacizumab 100mg/4ml ở nhiệt độ lạnh từ 2°C đến 8°C.

    Tuyệt đối không để đông lạnh và không lắc lọ thuốc (lắc mạnh sẽ làm phá vỡ cấu trúc protein của kháng thể).
    Giữ nguyên lọ thuốc trong hộp carton để tránh tiếp xúc với ánh sáng.

    6 Chống chỉ định

    • Quá mẫn nghiêm trọng (phản ứng phản vệ) với Bevacizumab hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Bệnh nhân có tiền sử ho ra máu (ho ra > 2.5ml máu đỏ tươi) trong thời gian gần đây.
    • Bệnh nhân có di căn não chưa được điều trị (nguy cơ xuất huyết não tàn phế).
    • Phụ nữ có thai và cho con bú.

    7 Tác dụng phụ

    • Rất phổ biến: Tăng huyết áp, chảy máu cam, mệt mỏi, suy nhược, nhức đầu, protein niệu (có protein trong nước tiểu), thay đổi vị giác, khô da.
    • Phổ biến: Chảy máu chân răng, đau khớp, viêm niêm mạc, giảm bạch cầu.
    • Nghiêm trọng (Cần báo bác sĩ cấp cứu): Thủng dạ dày-ruột (đau bụng quằn quại), ho ra máu tươi, thuyên tắc huyết khối động mạch/tĩnh mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, nhồi máu phổi), hội chứng bệnh não chất trắng phía sau (PRES - gây co giật, mù lòa).

    8 Tương tác thuốc

    • Thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin): Dùng chung làm tăng cao nguy cơ xuất huyết.
    • Sunitinib (Thuốc điều trị ung thư thận): Kết hợp với Bevacizumab có thể gây ra hội chứng thiếu máu tan máu vi mạch nguy hiểm, không được dùng chung.
    • Vaccine sống giảm độc lực: Hệ miễn dịch có thể bị ức chế, nguy cơ nhiễm trùng từ vaccine sống.

    9 Sản phẩm thay thế

    • Avastin 100mg/4ml hoặc 400mg/16ml: Đây là thuốc biệt dược gốc (phát minh) của hãng Roche có chứa Bevacizumab.
    • Các thuốc sinh học tương tự (Biosimilar): Mvasi, Zirabev, Alymsys... (Tùy thuộc vào danh mục của bệnh viện).

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Các khối u ác tính muốn phát triển lớn hơn 2mm cần phải tự tạo ra một mạng lưới mạch máu mới để cung cấp oxy và dưỡng chất. Khối u làm điều này bằng cách tiết ra protein yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (VEGF). Bevacizumab là một kháng thể đơn dòng IgG1 tái tổ hợp của người, nó có ái lực rất mạnh, sẽ liên kết trực tiếp vào VEGF trong máu tuần hoàn, không cho VEGF gắn vào các thụ thể trên bề mặt tế bào nội mô mạch máu. Hệ quả là làm thoái hóa các mạch máu của khối u, ức chế sự sinh mạch mới và giảm áp lực kẽ của khối u (giúp hóa chất dễ thấm vào khối u hơn).

    10.2 Dược động học

    • Hấp thu: Thuốc dùng qua đường truyền tĩnh mạch, sinh khả dụng đạt mức tuyệt đối 100%. Nồng độ đỉnh đạt được ngay khi kết thúc quá trình truyền.
    • Phân bố: Thể tích phân bố trung bình của Bevacizumab rất nhỏ, chủ yếu giới hạn ở khoang nội mạch (huyết tương).
    • Chuyển hóa: Tương tự như các kháng thể nội sinh trong cơ thể, Bevacizumab không chuyển hóa qua hệ enzyme gan (Cytochrome P450). Thuốc được chuyển hóa thành các peptide và axit amin thông qua quá trình dị hóa protein khắp cơ thể, chủ yếu nhờ các tế bào biểu mô hệ nội võng.
    • Thải trừ: Thuốc thải trừ rất chậm, thời gian bán thải (T1/2) dao động từ 18 đến 20 ngày. Độ thanh thải không bị ảnh hưởng bởi chức năng thận hoặc tổn thương gan ở mức độ nhẹ đến trung bình.

    11 Mua thuốc Bevacizumab 100mg/4ml giá bao nhiêu?

    Thuốc Bevacizumab 100mg/4ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá thuốc có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Bevacizumab 100mg/4ml Là liệu pháp nhắm trúng đích mang tính cách mạng trong việc cắt đứt "nguồn sống" của khối u.
    • Mang lại hiệu quả kéo dài thời gian sống đáng kể cho bệnh nhân mắc các loại ung thư cực kỳ khó điều trị (như U nguyên bào thần kinh đệm hay ung thư buồng trứng tiến triển).
    • Thường không gây rụng tóc trọc đầu, ít gây buồn nôn hơn so với hóa trị truyền thống.

    13 Nhược điểm

    • Tác dụng phụ Bevacizumab 100mg/4ml liên quan đến chảy máu và tăng huyết áp rất khó kiểm soát và nguy hiểm đến tính mạng.
    • Chi phí điều trị cực kỳ đắt đỏ vì là thuốc sinh học và phải dùng lâu dài.
    • Cản trở khả năng lành vết thương, gây khó khăn cho việc xếp lịch phẫu thuật của bệnh nhân ung thư.
    Câu hỏi thường gặp
    • Truyền Bevacizumab 100mg/4ml mất thời gian bao lâu?

    • Đang truyền Bevacizumab 100mg/4ml bị chảy máu cam có nguy hiểm không?

    • Tại sao phải ngừng Bevacizumab 100mg/4ml trước khi phẫu thuật?

    • Người bị bệnh cao huyết áp có dùng Bevacizumab 100mg/4ml được không?

    • Đang dùng Bevacizumab 100mg/4ml bị ho ra máu phải làm sao?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image