tdoctor
tdoctor

Thuốc AZACBUZZ (Azacitidine for Injection 100 mg) điều trị các bệnh lý ung thư máu

★★★★★ 5
1.000.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Jasgur Lifescience, Jasgur Lifescience
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Bột đông khô pha tiêm
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 100 mg
Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP599724
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Trường Đại học Tôn Đức Thắng. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần AZACBUZZ

    Thành phần hoạt chất thuốc AZACBUZZ:

    Azacitidine (I.P.) … 100 mg/vial

    Tá dược: Mannitol, nước pha tiêm, và các tá dược vừa đủ.

    Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm (Lyophilized Powder for Injection)

    2 Tác dụng - Chỉ định AZACBUZZ

    AZACBUZZ được sử dụng để điều trị một số loại ung thư máu: 

    • Điều trị cho bệnh nhân mắc tất cả các phân nhóm của Hội chứng loạn sản tủy (MDS) – giúp cải thiện chức năng tủy và kéo dài thời gian sống
    • Điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML), đặc biệt ở người lớn tuổi không phù hợp với hóa trị liệu cường độ cao.
    • Điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (CMML) – kiểm soát tiến triển tế bào bất thường trong tủy xương.

    Chỉ định thuốc Azacbuzz-100

    Thuốc AZACBUZZ điều trị các bệnh lý ung thư máu

    3 Liều dùng - Cách dùng AZACBUZZ

    3.1 Liều dùng

    Liều khuyến cáo: 75 mg/m²/ngày trong 7 ngày, lặp lại chu kỳ mỗi 28 ngày. Sau 2 chu kỳ, nếu không thấy tác dụng bất lợi và nếu không có độc tính nào khác ngoài nôn và buồn nôn có thể tăng liều lên 100mg/m². 

    Thời gian điều trị tối thiểu từ 4 đến 6 chu kỳ, có thể tiếp tục điều trị nếu bệnh nhân đáp ứng với điều trị. 

    3.2 Cách dùng

    Pha loãng thuốc theo hướng dẫn và tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da.

    Thuốc tiêm AZACBUZZ được tiêm dưới sự giám sát y tế của bác sĩ.

    3.3 Xử trí khi quá liều

    Độc tính: Trong các thử nghiệm lâm sàng, một số trường hợp quá liều đã được báo cáo. Bệnh nhân gặp các triệu chứng như tiêu chảy, buồn nôn và nôn sau khi tiêm tĩnh mạch liều duy nhất khoảng 290 mg/m², gấp khoảng 4 lần so với liều trị khởi đầu được khuyến cáo. 

    Xử lý khi quá liều: Bệnh nhân cần được theo dõi công thức máu thích hợp và nên được điều trị hỗ trợ. Hiện chưa có thuốc giải độc cụ thể cho trường hợp quá liều AZACBUZZ.  

    4 Lưu ý khi dùng

    Theo dõi số lượng bạch cầu, tiểu cầu và chức năng gan thận định kỳ.

    Có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, mệt mỏi hoặc giảm bạch cầu tạm thời.

    Trẻ em: tính an toàn và hiệu quả của AZACBUZZ dạng tiêm ở trẻ em và thanh thiếu niên (<18 tuổi) chưa được xác định.

    Người cao tuổi: Không cần hiệu chỉnh liều. Do azacitidine và các chất chuyển hoá được thải trừ chủ yếu qua thận, bệnh nhân lớn tuổi thường có nguy cơ suy giảm chức năng thận nên cần đánh giá chức năng thận định kỳ khi sử dụng thuốc AZACBUZZ. 

    Suy thận: 

    • Trường hợp có sự tăng BUN hoặc Creatinin huyết thanh, nên trì hoãn chu kỳ điều trị tiếp theo cho đến khi các chỉ số trở lại bình thường hoặc bắt đầu và giảm 50% liều dùng cho liệu trình tiếp theo.
    • Theo dõi chặt chẽ độc tính.
    • Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả ở bệnh nhân suy thận nặng (ClCr < 30ml/phút).
    • Sử dụng AZACBUZZ thông qua đường tiêm dưới da sẽ không gây ảnh hưởng lớn đến đối tượng bệnh nhân suy thận nặng. 

    Suy gan: Thận trọng khi sử dụng AZACBUZZ cho bệnh nhân bị suy gan do thuốc có nguy cơ gây độc cho gan ở đối tượng bệnh nhân bị suy gan nặng từ trước. 

    Phụ nữ mang thai và cho con bú: 

    • Phụ nữ mang thai: Nguy cơ gây hại cho thai nhi, các dữ liệu nghiên cứu trên động vật đã cho thấy thuốc có tính gây quái thai và khả năng gây chết phôi thai. Do đó, tránh mang thai trong quá trình điều trị, đặc biệt là trong 03 tháng đầu trừ khi thật sự cần thiết. 
    • Phụ nữ cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu chứng minh azacitidine hoặc các chất chuyển hoá có phân bổ vào sữa mẹ hay không. Do đó cần ngưng cho con bú hoặc dừng việc điều trị với thuốc AZACBUZZ. 

    Người lái xe và vận hành máy móc: AZACBUZZ gây ảnh hưởng mức độ nhẹ đến trung bình đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Triệu chứng mệt mỏi đã được báo cáo khi sử dụng thuốc nên cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc. 

    Đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định 

    Bệnh nhân mẫn cảm với azacitidine hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức thuốc. 

    U gan ác tính ở giai đoạn tiến triển

    Phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú. 

    7 Tác dụng phụ 

    Thường gặp: 

    • Đường tiêm dưới da: Buồn ngủ, thiếu máu, giảm tiểu cầu, nôn, sốt, giảm bạch cầu, tiêu chảy, mệt mỏi, ban đỏ tại chỗ tiêm, táo bón, giảm bạch cầu, bầm.
    • Đường tiêm tĩnh mạch: Chấm xuất huyết, suy nhược, hạ kali máu, chán ăn hoặc giảm cảm giác thèm ăn, mất ngủ, chóng mặt, nhức đầu, khó thở, chảy máu cam, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng (bao gồm khó chịu vùng bụng trên), khó tiêu, đau khớp, đau cơ xương (bao gồm đau lưng, đau xương và đau tứ chi), mệt mỏi, đau ngực, giảm cân, ban đỏ và đau tại chỗ tiêm; nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng đường hô hấp (bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp trên và viêm phế quản), nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da, viêm mô tế bào, viêm túi thừa, nhiễm nấm miệng, viêm xoang, viêm họng, viêm mũi, herpes simplex; giảm tiểu cầu, suy tủy xương, xuất huyết nội sọ, xuất huyết đường tiêu hóa (bao gồm xuất huyết miệng), xuất huyết ổ răng, chảy máu lợi, viêm miệng, ngất, lơ mơ và hôn mê.

    Ít gặp:  

    • Phản ứng quá mẫn, viêm màng ngoài tim, suy gan, hôn mê gan tiến triển, bệnh da liễu bạch cầu trung tính sốt cấp tính, bệnh mủ da gangrenosum, nhiễm toan ống thận.
    • Rung nhĩ, suy tim, suy tim sung huyết, ngừng tim, bệnh cơ tim sung huyết.

    Hiếm gặp: 

    • Hội chứng ly giải khối u, bệnh viêm phổi mô kẽ, hoại tử chỗ tiêm.
    • Viêm mô hoại tử

    8 Tương tác 

    Tính đến nay vẫn chưa có dữ liệu nghiên cứu chính thức về tương tác thuốc giữa azacitidine và các thuốc khác. 

    9 Sản phẩm thay thế

    Vidaza® 100 mg (Azacitidine) được chỉ định điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS), bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) ở một số bệnh nhân phù hợp và các rối loạn tạo máu liên quan. Thuốc giúp cải thiện chức năng tủy xương và hỗ trợ quá trình tạo máu

    10 Cơ chế tác dụng 

    Azactidine đóng vai trò là một tác nhân khử methyl thuộc nhóm chất chống chuyển hoá. Quá trình methyl hoá DNA hoạt động bằng cách điều chỉnh biểu hiện gen trong tế vào và thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của tế bào. Azactidine ngăn ngừa và can thiệp vào quá trình methyl hoá DNA từ đó giúp ức chế sự phát triển không kiểm soát của tế bào ung thư. 

    11 Thuốc AZACBUZZ giá bao nhiêu

    Thuốc AZACBUZZ hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, hãy liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm 

    Hiệu quả trong điều trị các bệnh lý huyết học theo chỉ định của azacitidine.

    Có thể dùng tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch, linh hoạt trong điều trị.

    13 Nhược điểm

    Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu khi quá liều


    Câu hỏi thường gặp
    • Cần lưu ý gì trong quá trình sử dụng AZACBUZZ-100 ?

    • Nếu quên một liều AZACBUZZ-100 thì phải làm sao ?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    0/5
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image