tdoctor
tdoctor

Thuốc Avastin 100mg/4ml điều trị ung thư đại trực tràng

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Roche Diagnostics GmbH, Roche Diagnostics GmbH
Nước sản xuất Đức
Dạng bào chế Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 4ml
Hoạt chất

Bevacizumab

Xuất xứ Đức
Mã sản phẩm SP525319
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Avastin 100mg/4ml

    Hoạt chất chính: Bevacizumab.

    Hàm lượng: Lọ thuốc  có nồng độ tương đương 25mg/ml.

    Tá dược: Trehalose dihydrate, natri phosphate, polysorbate 20, nước cất pha tiêm vừa đủ.

    2 Tác dụng - Chỉ định Avastin 100mg/4ml

    Tác dụng: Thuốc Bevacizumab  là một kháng thể đơn dòng. Thuốc hoạt động bằng cách gắn kết và trung hòa yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (VEGF). Nhờ đó, thuốc ức chế sự hình thành các mạch máu mới đi nuôi khối u, khiến khối u bị "bỏ đói", teo nhỏ và ngăn chặn khả năng di căn sang các cơ quan khác.

    Chỉ định: Được dùng đơn độc hoặc kết hợp với hóa trị liệu trong điều trị:

    • Ung thư đại trực tràng di căn (chỉ định phổ biến nhất).
    • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển, không thể cắt bỏ hoặc di căn.
    • Ung thư buồng trứng, ống dẫn trứng hoặc ung thư phúc mạc nguyên phát tiến triển.
    • Ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn.
    • Ung thư biểu mô tế bào thận di căn.
    • U nguyên bào thần kinh đệm (một loại u não ác tính) tiến triển.

    Thuốc Avastin 100mg/4ml điều trị ung thư đại trực tràng di căn

    Thuốc Avastin 100mg/4ml điều trị ung thư đại trực tràng di căn

    3 Liều dùng - Cách dùng Avastin 100mg/4ml

    3.1 Liều dùng

    • Liều lượng của Avastin thuốc  được tính toán dựa trên cân nặng của bệnh nhân (mg/kg).
    • Liều thông thường: Tùy thuộc vào phác đồ và loại ung thư, liều lượng có thể là 5 mg/kg, 7.5 mg/kg, 10 mg/kg hoặc 15 mg/kg truyền tĩnh mạch mỗi 2 tuần hoặc mỗi 3 tuần.

    Lưu ý: Việc duy trì, tạm hoãn hoặc ngừng truyền Bevacizumab  phụ thuộc vào mức độ dung nạp và các độc tính phát sinh (chảy máu, huyết áp cao) theo chỉ định của bác sĩ.

    3.2 Cách dùng

    • Chỉ định dùng qua đường truyền tĩnh mạch (IV). Tuyệt đối không được tiêm tĩnh mạch nhanh (IV push) hay tiêm bolus.
    • Dung môi pha tiêm: Lọ thuốc bắt buộc phải pha loãng bằng dung dịch Natri Clorid 0.9%. Tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC pha loãng hoặc trộn lẫn với dung dịch chứa Dextrose (Glucose) vì sẽ làm kết tủa và hỏng cấu trúc protein của thuốc.
    • Tốc độ truyền: Lần truyền đầu tiên kéo dài 90 phút. Nếu dung nạp tốt, lần truyền Avastin 100mg/4ml thứ hai có thể rút ngắn xuống 60 phút và các lần tiếp theo là 30 phút.

    3.3 Xử trí quá liều

    Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Quá liều Bevacizumab (được báo cáo ở liều 20 mg/kg) gây đau nửa đầu dữ dội và gia tăng các độc tính khác.

    Xử trí: Nếu xảy ra quá liều, cần ngừng truyền thuốc lập tức và điều trị triệu chứng tích cực (hạ huyết áp, kiểm soát chảy máu).

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Thủng đường tiêu hóa: Cần đặc biệt theo dõi triệu chứng đau bụng dữ dội, vì Avastin 100mg/4ml có nguy cơ gây thủng dạ dày, ruột, rò tiêu hóa có thể dẫn đến tử vong.
    • Nguy cơ chảy máu: Thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu cam, ho ra máu (đặc biệt ở ung thư phổi) hoặc xuất huyết tiêu hóa.
    • Chậm lành vết thương: Thuốc Bevacizumab ức chế tạo mạch máu nên làm vết thương khó lành. Bắt buộc ngừng thuốc ít nhất 28 ngày trước và sau bất kỳ ca phẫu thuật lớn nào.
    • Thuốc gây tăng huyết áp rất phổ biến, cần kiểm soát tốt huyết áp trước và trong suốt quá trình truyền.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    • Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định. Thuốc Bevacizumab sẽ cản trở quá trình hình thành mạch máu của thai nhi, gây dị tật bẩm sinh hoặc sẩy thai. Khuyến cáo dùng biện pháp tránh thai ít nhất 6 tháng sau liều cuối cùng.
    • Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định do các kháng thể có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây độc cho trẻ. Ngừng cho con bú ít nhất 6 tháng sau liều cuối.

    5 Bảo quản

    Bảo quản lọ Avastin 100mg/4ml nguyên trong hộp carton ở nhiệt độ lạnh từ 2°C đến 8°C.

    Tuyệt đối không để đông lạnh và không lắc mạnh lọ thuốc (lắc sẽ làm phá vỡ cấu trúc protein sinh học của kháng thể).

    6 Chống chỉ định

    • Quá mẫn nghiêm trọng với Bevacizumab hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Avastin 100mg/4ml.
    • Bệnh nhân có tiền sử ho ra máu gần đây.
    • Bệnh nhân có di căn não chưa được điều trị (nguy cơ xuất huyết não tử vong).
    • Phụ nữ có thai và đang cho con bú.

    7 Tác dụng phụ

    • Rất phổ biến: Tăng huyết áp, chảy máu cam, mệt mỏi, suy nhược, nhức đầu, protein niệu (protein trong nước tiểu rỉ ra từ thận), khô da.
    • Phổ biến: Chảy máu chân răng, đau khớp, viêm niêm mạc, hạ bạch cầu.
    • Nghiêm trọng (Cần cấp cứu): Thủng dạ dày-ruột (đau bụng quằn quại), ho ra máu tươi, thuyên tắc huyết khối (nhồi máu cơ tim, đột quỵ não).

    8 Tương tác thuốc

    • Thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin): Dùng chung với Bevacizumab làm tăng vọt nguy cơ xuất huyết ồ ạt.
    • Sunitinib: Kết hợp với Bevacizumab có thể gây ra hội chứng thiếu máu tan máu vi mạch nguy hiểm, tuyệt đối không được dùng chung.
    • Vaccine sống giảm độc lực: Hệ miễn dịch có thể bị ức chế, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng từ vaccine sống.

    9 Sản phẩm thay thế

    Các thuốc sinh học tương tự (Biosimilar) của Bevacizumab như: Mvasi, Zirabev, Alymsys.

    Lọ Avastin có hàm lượng lớn hơn (Avastin 400mg/16ml) của cùng hãng Roche dùng cho bệnh nhân có cân nặng lớn để đủ liều.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Các khối u ác tính lớn hơn 2mm bắt buộc phải tự tạo ra mạng lưới mạch máu mới để lấy oxy và dưỡng chất. Khối u tiết ra protein yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (VEGF). Thuốc Avastin 100mg/4ml là kháng thể đơn dòng tái tổ hợp, nó liên kết trực tiếp vào VEGF tuần hoàn trong máu, không cho VEGF gắn vào các thụ thể trên mạch máu. Hệ quả là làm thoái hóa các mạch máu của khối u, ức chế sinh mạch mới và giảm áp lực kẽ, giúp các hóa chất khác dễ thấm vào khối u hơn.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Truyền tĩnh mạch giúp Avastin 100mg/4ml đạt sinh khả dụng 100%.

    Phân bố: Thuốc giới hạn chủ yếu ở khoang nội mạch (huyết tương).

    Chuyển hóa: Tương tự kháng thể nội sinh, thuốc Avastin 100mg/4ml không chuyển hóa qua gan, mà bị dị hóa thành các peptide và axit amin khắp cơ thể.

    Thải trừ: Thuốc thải trừ cực kỳ chậm. Thời gian bán thải (T1/2) dao động từ 18 đến 20 ngày.

    11 Mua thuốc Avastin 100mg/4ml giá bao nhiêu?

    Thuốc Avastin 100mg/4ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá thuốc có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Là liệu pháp nhắm trúng đích kinh điển, làm "chết đói" khối u, kéo dài thời gian sống đáng kể cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn.
    • Ít gây độc tính trên tủy xương (không hạ bạch cầu sâu) và không gây rụng tóc trọc đầu nếu dùng đơn trị.

    13 Nhược điểm

    • Tác dụng phụ tăng huyết áp và xuất huyết (chảy máu cam, chảy máu nội tạng) do Avastin 100mg/4ml rất nguy hiểm và khó kiểm soát.
    • Cản trở khả năng lành vết thương, gây bất tiện lớn nếu bệnh nhân cần phải phẫu thuật cấp cứu.
    • Giá thành điều trị bằng Avastin 100mg/4ml rất đắt đỏ.
    Câu hỏi thường gặp
    • Truyền Avastin 100mg/4ml mất thời gian bao lâu?

    • Tại sao không được pha Avastin 100mg/4ml với nước đường Glucose?

    • Đang dùng Avastin 100mg/4ml bị chảy máu cam thì phải làm sao?

    • Tại sao phải ngừng Avastin 100mg/4ml trước khi mổ ung thư đại trực tràng?

    • Đang truyền Avastin 100mg/4ml mà đau bụng dữ dội thì có sao không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image