tdoctor
tdoctor

Thuốc Arimidex 1mg Juvisé điều trị ung thư vú tiến triển

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Juvisé Pharmaceuticals, Eczacıbaşı
Nước sản xuất Thổ Nhĩ Kỳ
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 28 viên
Hoạt chất

Anastrozole.

Xuất xứ Pháp
Mã sản phẩm SP380544
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Arimidex 1mg

    Hoạt chất chính: Anastrozole.

    Hàm lượng: 1mg.
    Tá dược: Lactose monohydrat, povidon, natri starch glycolat, magnesi stearat, hypromellose, macrogol 300, titan dioxyd vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Arimidex 1mg

    Tác dụng: Thuốc Arimidex 1mg thuộc nhóm thuốc ức chế enzyme aromatase không steroid. Thuốc ngăn chặn quá trình chuyển đổi nội tiết tố nam (androgen) thành estrogen ở các mô ngoại vi. Sự thiếu hụt estrogen triệt để này sẽ "bỏ đói" các tế bào ung thư vú phụ thuộc vào hormone, làm cho khối u teo nhỏ hoặc ngừng phát triển.

    Chỉ định:
    • Điều trị bổ trợ cho phụ nữ đã mãn kinh mắc ung thư vú giai đoạn sớm có thụ thể nội tiết dương tính (HR+).
    • Điều trị ung thư vú tiến triển hoặc di căn ở phụ nữ đã mãn kinh có thụ thể nội tiết dương tính.
    • Điều trị ung thư vú tiến triển ở phụ nữ đã mãn kinh sau khi bệnh tái phát hoặc tiến triển mặc dù đã điều trị bằng Tamoxifen.

    Thuốc Arimidex 1mg điều trị ung thư vú tiến triển

    Thuốc Arimidex 1mg điều trị ung thư vú tiến triển

    3 Liều dùng - Cách dùng Arimidex 1mg

    3.1 Liều dùng

    • Người lớn (bao gồm cả người cao tuổi): Liều khuyến cáo tiêu chuẩn là 1 viên Arimidex 1mg / 1 lần / ngày.
    • Trẻ em: Không có chỉ định sử dụng.
    • Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình hoặc suy gan nhẹ: Không cần điều chỉnh liều.

    3.2 Cách dùng

    • Dùng qua đường uống. Nuốt nguyên viên thuốc Arimidex 1mg với một cốc nước lọc.
    • Thức ăn không làm giảm mức độ hấp thu của thuốc, nên có thể uống vào lúc no hoặc lúc đói đều được.
    • Nên uống thuốc vào một thời điểm cố định mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể.

    3.3 Xử trí quá liều

    Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Rất hiếm gặp các trường hợp ngộ độc cấp tính do uống quá liều Arimidex 1mg.
    Xử trí: Có thể gây nôn nếu bệnh nhân còn tỉnh (nếu mới uống). Chăm sóc hỗ trợ, theo dõi thường xuyên các dấu hiệu sinh tồn và điều trị triệu chứng theo hướng dẫn của bác sĩ.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Tình trạng mãn kinh: Chỉ dùng Arimidex 1mg cho phụ nữ đã mãn kinh. Nếu tình trạng mãn kinh chưa rõ ràng (ví dụ do dùng hóa chất trước đó gây mất kinh), bác sĩ phải yêu cầu xét nghiệm nội tiết (LH, FSH, Estradiol) để xác nhận trước khi điều trị.
    • Nguy cơ loãng xương: Thuốc làm giảm mạnh estrogen nên sẽ làm giảm mật độ khoáng của xương. Bệnh nhân cần được đo loãng xương định kỳ và bổ sung Canxi/Vitamin D để phòng ngừa gãy xương.
    • Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải Creatinin < 20 ml/phút) hoặc suy gan nặng do chưa có đủ dữ liệu an toàn.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    • Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định tuyệt đối. Việc suy giảm estrogen sẽ gây hại nghiêm trọng đến quá trình phát triển của thai nhi, gây quái thai hoặc sẩy thai.
    • Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định do nguy cơ bài tiết qua sữa mẹ và gây rối loạn nội tiết, suy giảm miễn dịch của trẻ sơ sinh.

    5 Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C.

    Giữ thuốc Arimidex 1mg nguyên trong vỉ nhôm để tránh độ ẩm và ánh sáng. Tránh để trong phòng tắm hoặc nơi có nhiệt độ cao. Để xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    • Phụ nữ chưa mãn kinh (tiền mãn kinh).
    • Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
    • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với Anastrozole hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

    7 Tác dụng phụ

    • Rất phổ biến: Cơn bốc hỏa (nóng bừng mặt, đổ mồ hôi), đau nhức xương khớp, cứng khớp, suy nhược cơ thể, nhức đầu, phát ban nhẹ.
    • Phổ biến: Khô âm đạo, chảy máu âm đạo (thường xảy ra trong vài tuần đầu khi chuyển từ liệu pháp khác sang), rụng tóc nhẹ (tóc mỏng đi), buồn nôn, tiêu chảy, tăng cholesterol máu, loãng xương.
    • Nghiêm trọng (Cần báo bác sĩ cấp cứu): Gãy xương (cổ xương đùi, cột sống), phản ứng dị ứng nặng (sưng vù mặt, môi, lưỡi), viêm gan (vàng da, vàng mắt).

    8 Tương tác thuốc

    • Tamoxifen: Tuyệt đối không dùng chung. Dùng đồng thời Tamoxifen sẽ làm giảm đáng kể nồng độ của Arimidex 1mg trong máu, làm giảm hoặc mất hoàn toàn hiệu quả điều trị.
    • Liệu pháp chứa Estrogen: Các sản phẩm bổ sung hormone (HRT) hoặc kem bôi âm đạo chứa estrogen sẽ làm đảo ngược tác dụng dược lý ức chế khối u của thuốc.

    9 Sản phẩm thay thế

    • Các sản phẩm Anastrozole 1mg generic (như Anastrole 1mg) của các hãng dược khác.
    • Các loại thuốc ức chế aromatase cùng nhóm như: Letrozole (Femara 2.5mg) hoặc Exemestane (Aromasin 25mg).

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Ở phụ nữ đã mãn kinh, buồng trứng ngừng sản xuất estrogen. Lượng estrogen trong cơ thể lúc này chủ yếu được tạo ra từ việc chuyển hóa nội tiết tố nam (androgen) thành estrogen nhờ một loại enzyme có tên là Aromatase (quá trình này diễn ra ở mô mỡ, cơ, gan). Thuốc Arimidex 1mg là chất ức chế men aromatase cực kỳ mạnh và chọn lọc. Thuốc chặn đứng quá trình chuyển hóa này, làm giảm đến 85% nồng độ estradiol trong máu. Vì các tế bào ung thư vú (HR+) cần estrogen để sinh trưởng, việc làm cạn kiệt estrogen sẽ khiến khối u ngừng phát triển và dần chết đi.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Thuốc Arimidex 1mg hấp thu rất nhanh qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 2 giờ (khi uống bụng đói). Thức ăn làm chậm nhẹ tốc độ hấp thu nhưng không làm giảm mức độ hấp thu tổng thể.

    Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức khoảng 40%. Phân bố rộng rãi vào các mô.

    Chuyển hóa: Chuyển hóa mạnh ở gan thông qua các quá trình N-dealkyl hóa, hydroxyl hóa và liên hợp glucuronic để tạo thành các chất không có hoạt tính ức chế aromatase.

    Thải trừ: Thuốc thải trừ chậm qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa và khoảng 10% dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải (T1/2) kéo dài khoảng 40 đến 50 giờ, đủ để duy trì tác dụng ức chế suốt 24 giờ với liều dùng 1 lần/ngày.

    11 Mua thuốc Arimidex 1mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Arimidex 1mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá thuốc có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Là thuốc biệt dược gốc (brand-name) nổi tiếng nhất thế giới với hoạt chất Anastrozole, đảm bảo chất lượng, độ tinh khiết và hiệu quả lâm sàng vượt trội.
    • Không gây ra tác dụng phụ tăng sinh niêm mạc hay ung thư nội mạc tử cung như Tamoxifen.
    • Sử dụng dạng viên uống một lần mỗi ngày, rất thuận tiện cho bệnh nhân ngoại trú.

    13 Nhược điểm

    • Giá thành cao hơn nhiều so với các thuốc phiên bản generic.
    • Tác dụng phụ trên hệ cơ xương khớp (đau cứng khớp) ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân.
    • Làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương khi sử dụng kéo dài (thường là 5 năm).

    Câu hỏi thường gặp
    • Uống Arimidex 1mg có làm rụng tóc như truyền hóa chất không?

    • Làm sao để hạn chế bị loãng xương khi dùng Arimidex 1mg?

    • Đang uống Arimidex 1mg có được dùng sâm hay mầm đậu nành để giảm bốc hỏa không?

    • Tôi cần phải uống Arimidex 1mg trong thời gian bao lâu?

    • Phụ nữ chưa mãn kinh nhưng bị ung thư vú có dùng Arimidex 1mg được không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image