tdoctor
tdoctor

Thuốc Arimidex 1mg AstraZeneca điều trị ung thư vú

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX AstraZeneca UK Limited, AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất Anh
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 2 vỉ x 14 viên
Hoạt chất

Anastrozole

Xuất xứ Anh
Mã sản phẩm SP738450
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Trường Đại học Y Dược Huế. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Arimidex 1mg

    Thành phần: Trong mỗi viên uống Arimidex 1mg có chứa thành phần gồm: Anastrozole hàm lượng 1mg;

    Các tá dược khác (Lactose monohydrate, natri, Tinh bột, Magnesi stearat, Povidone, Glycolat, Hypromellose, Macrogol 300, Titan dioxide) vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Arimidex 1mg

    Arimidex 1mg (hoạt chất Anastrozole) là thuốc kê đơn thuộc nhóm ức chế men aromatase, được chỉ định điều trị ung thư vú ở phụ nữ sau mãn kinh. Thuốc hoạt động bằng cách làm giảm nồng độ estrogen trong cơ thể, từ đó làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của các tế bào ung thư phụ thuộc vào estrogen.

    Arimidex 1mg được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:

    • Điều trị hỗ trợ cho phụ nữ sau mãn kinh mắc ung thư vú giai đoạn sớm có thụ thể estrogen (ER) dương tính.
    • Điều trị ung thư vú tiến triển ở phụ nữ sau mãn kinh. Đối với bệnh nhân có thụ thể estrogen âm tính, hiệu quả của thuốc chưa được chứng minh, ngoại trừ những trường hợp đã từng đáp ứng tốt với tamoxifen.
    • Điều trị hỗ trợ cho phụ nữ sau mãn kinh bị ung thư vú giai đoạn sớm có thụ thể estrogen dương tính sau khi đã điều trị hỗ trợ bằng tamoxifen từ 2–3 năm, nhằm tiếp tục giảm nguy cơ tái phát bệnh.

    Công dụng thuốc Arimidex 1mg

    Công dụng của Arimidex 1mg

    3 Liều dùng - Cách dùng Arimidex 1mg

    3.1 Cách dùng 

    Arimidex 1mg dạng viên nén bao phim dùng đường uống.

    3.2 Liều dùng

    • Người lớn và người cao tuổi: Uống 1 viên Arimidex 1mg, ngày 1 lần.
    • Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng do chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả.
    • Bệnh nhân suy thận nhẹ hoặc trung bình: Không cần điều chỉnh liều.
    • Bệnh nhân suy gan nhẹ: Không cần điều chỉnh liều.
    • Thời gian điều trị: Đối với ung thư vú giai đoạn sớm, thời gian điều trị hỗ trợ khuyến cáo là 5 năm hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

    Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể sẽ được bác sĩ điều chỉnh dựa trên tình trạng bệnh, đáp ứng điều trị và thể trạng của từng người bệnh. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

    3.3 Xử trí quá liều

    Hiện nay, kinh nghiệm về quá liều Arimidex 1mg còn hạn chế và chưa xác định được liều có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho anastrozole.

    Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được điều trị triệu chứng và hỗ trợ, đồng thời theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn. Nếu bệnh nhân còn tỉnh và mới uống thuốc, bác sĩ có thể cân nhắc các biện pháp loại bỏ thuốc khỏi đường tiêu hóa. Trong một số trường hợp, thẩm phân máu có thể hỗ trợ vì anastrozole gắn kết với protein huyết tương ở mức không cao.

    Nếu dùng quá liều Arimidex 1mg, hãy đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu 115 để được xử trí kịp thời.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của thuốc Arimidex 1mg trước khi dùng.
    • Không sử dụng nếu viên uống thuốc bị hư hỏng, mất màu hoặc bị chảy nước.
    • Không nên dùng thuốc ở những bệnh nhân kém hấp thu glucose-galactose, mắc chứng không dung nạp galactose hay bị thiếu hụt lapp Lactose.
    • Không nên dùng thuốc Arimidex 1mg trên trẻ nhỏ.
    • Cần thiết phải kiểm tra mật độ xương ở người có nguy cơ loãng xương trước khi sử dụng thuốc Arimidex 1mg.
    • Thuốc có thể làm giảm lưu lượng máu đến tim của bạn, đặc biệt nếu bạn đã từng mắc bệnh động mạch vành do đó cần thận trọng khi sử dụng.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

    Thuốc chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú do thuốc này có thể gây hại cho thai nhi.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng Arimidex 1mg trong các trường hợp sau:

    • Phụ nữ tiền mãn kinh.
    • Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
    • Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút).
    • Bệnh nhân suy gan mức độ trung bình hoặc nặng.
    • Người quá mẫn với anastrozole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Không dùng đồng thời tamoxifen hoặc các thuốc chứa estrogen, vì có thể làm giảm hoặc mất hiệu quả điều trị của Arimidex 1mg.

    7 Tác dụng phụ

    Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:

    • Rất thường gặp: Bốc hỏa, đau hoặc cứng khớp, viêm khớp, đau đầu, mệt mỏi.
    • Thường gặp: Buồn nôn, tiêu chảy, phát ban, khô âm đạo, rụng tóc nhẹ, đau cơ, tăng cholesterol máu.
    • Ít gặp: Buồn ngủ, nôn, hội chứng ống cổ tay, ngón tay bật, tăng men gan.
    • Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng, nổi mề đay, phù mạch, viêm gan, các phản ứng da nặng như hồng ban đa dạng hoặc hội chứng Stevens–Johnson.
    • Khi điều trị kéo dài: Thuốc có thể làm giảm mật độ khoáng xương, làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.

    Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường nghiêm trọng như khó thở, sưng mặt, phát ban toàn thân, vàng da hoặc đau xương kéo dài, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được bác sĩ đánh giá và xử trí kịp thời.

    8 Tương tác thuốc

    Thuốc ít có nguy cơ gây tương tác thuốc thông qua hệ enzym cytochrome P450. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy khi dùng cùng antipyrine hoặc cimetidine không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng.

    Hiện chưa có bằng chứng về tương tác đáng kể giữa Arimidex 1mg với các thuốc thường được kê đơn hoặc với bisphosphonate.

    Không sử dụng đồng thời với tamoxifen vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Arimidex.

    Không phối hợp với các thuốc hoặc liệu pháp chứa estrogen, do estrogen có thể đối kháng tác dụng của anastrozole và làm giảm hiệu quả điều trị.

    Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn phối hợp thuốc an toàn.

    9 Sản phẩm thay thế

    Nếu Arimidex 1mg tạm hết hàng hoặc không phù hợp, người bệnh có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau (theo chỉ định của bác sĩ):

    • Anastrozole STADA 1mg: Thuốc chứa Anastrozole 1mg, được chỉ định điều trị ung thư vú có thụ thể hormone dương tính ở phụ nữ sau mãn kinh. Thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị.
    • Anastrozole Teva 1mg: Sản phẩm chứa Anastrozole 1mg của Teva, được dùng trong điều trị hỗ trợ và điều trị ung thư vú tiến triển ở phụ nữ sau mãn kinh có thụ thể hormone dương tính theo chỉ định của bác sĩ.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Anastrozole là một chất ức chế aromatase không steroid được sử dụng như liệu pháp bổ trợ để điều trị ung thư vú dương tính với thụ thể hormone ở phụ nữ sau mãn kinh. Thành phần này ngăn chặn sự chuyển đổi nội tiết tố androgen thượng thận thành estrogen ở các mô ngoại vi và khối u, từ đó giảm mức độ lưu thông của estrogen.

    10.2 Dược động học

    • Hấp thu: Thuốc được hấp thu nhanh chóng qua đường uống. Nồng độ thuốc đạt đỉnh sau khi sử dụng khoảng 2 giờ.
    • Phân bố: Thể tích phân bố của anastrozole khoảng 3,19 mL/g. Có 40% liều ban đầu được liên kết với protein huyết tương.
    • Chuyển hóa: Tại gan, anastrozole được chuyển hóa thành hydroxyanastrozole và glucuronide của anastrozole. Các dạng chuyển hóa này gần như không có hoạt tính.
    • Thải trừ: Anastrozole có thời gian bán thải là khoảng 50 giờ. Có đến 85% anastrozole được thải trừ qua gan, 10% được thải trừ qua nước tiểu. 

    11 Mua thuốc Arimidex 1 mg giá bao nhiêu?

    Thuốc hiện được phân phối tại một số nhà thuốc trực tuyến như Duoctot.com. Giá sản phẩm có thể thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy người bệnh nên liên hệ trực tiếp với nhà thuốc hoặc nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin về giá bán

    12 Ưu điểm

    • Chứa Anastrozole 1mg, thuốc ức chế aromatase có hiệu quả cao trong điều trị ung thư vú có thụ thể hormone dương tính ở phụ nữ sau mãn kinh.
    • Giúp giảm nguy cơ tái phát bệnh sau phẫu thuật và làm chậm tiến triển của ung thư vú giai đoạn tiến triển.
    • Dạng viên nén uống 1 lần mỗi ngày, thuận tiện cho người bệnh tuân thủ điều trị lâu dài.
    • Có thể sử dụng sau 2–3 năm điều trị bằng tamoxifen để tiếp tục liệu pháp nội tiết theo khuyến cáo.
    • Được nghiên cứu rộng rãi và sử dụng phổ biến trong điều trị ung thư vú trên toàn thế giới.

    13 Nhược điểm

    • Chỉ phù hợp với phụ nữ sau mãn kinh mắc ung thư vú có thụ thể hormone dương tính, không có hiệu quả với nhiều trường hợp ung thư vú khác.
    • Có thể gây tác dụng phụ như đau khớp, loãng xương, bốc hỏa, mệt mỏi và tăng cholesterol máu.
    • Không sử dụng cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc tiền mãn kinh.
    • Cần theo dõi mật độ xương trong quá trình điều trị kéo dài do nguy cơ giảm mật độ khoáng xương.
    • Là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.
    Câu hỏi thường gặp
    • Arimidex 1mg được dùng để điều trị bệnh gì?

    • Arimidex 1mg nên uống như thế nào?

    • Arimidex 1mg có thể dùng cho phụ nữ chưa mãn kinh không?

    • Arimidex 1mg có thể dùng cùng tamoxifen không?

    • Arimidex 1mg có cần sử dụng lâu dài không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image