Thuốc Alvotinib 100mg điều trị ung thư bạch cầu tuỷ xương
| Thương hiệu, NSX | Remedica, Remedica Ltd |
| Nước sản xuất | Châu Âu |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Châu Âu |
| Mã sản phẩm | SP771385 |
| Chuyên mục | Thuốc ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
Tốt nghiệp Trường Đại học Y Dược Thái Bình. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.
Xem thêm thông tinTÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Alvotinib 100mg
Thành phần trong mỗi viên nén bao phim Alvotinib 100mg bao gồm:
- Imatinib ở dạng Imatinib mesylat hàm lượng 100mg.
- Tá dược như Microcrystalline cellulose, Anhydrous lactose, Calcium hydrogen phosphate anhydrous, Crospovidone,..
2 Tác dụng - Chỉ định Alvotinib 100mg
Thuốc Alvotinib 100mg được dùng chỉ định điều trị trong các trường hợp như:
- Người mắc bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính (CML).
- Người mắc bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính, nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph-positive ALL).
- Myelodysplastic / bệnh suy tủy (MDS / MPD).
- Hội chứng Hypereosinophilic hoặc bệnh bạch cầu eosinophilic mãn tính
- Bệnh protuberans dermatofibrosarcoma di căn không thể cắt bỏ.
- Người bệnh có khối u ác tính đường tiêu hóa nhưng không thể cắt bỏ, di căn (GIST).

3 Liều dùng - Cách dùng Alvotinib 100mg
3.1 Liều dùng
Người lớn:
- Người bệnh ung thư bạch cầu tủy mạn giai đoạn mạn: Liều dùng 400-800 mg/ngày.
- Người bệnh ung thư bạch cầu tủy mạn giai đoạn chuyển cấp và cơn bùng phát: Liều dùng 600-800 mg/ngày, chia 1-2 lần.
- Người bệnh bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính, nhiễm sắc thể Philadelphia: Liều dùng 600 mg/ngày.
- Người bệnh Myelodysplastic / bệnh suy tủy: Liều dùng 400 mg/ngày.
- Người bệnh SM: Liều dùng 400 mg/ngày; SM kết hợp tăng eosin: Liều dùng 100 mg/ngày, hoặc có thể tăng 400 mg/ngày nếu có dung nạp tốt và đáp ứng điều trị không đầy đủ.
- Khối u ác tính đường tiêu hóa: Liều dùng 400-600 mg/ngày, điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật cắt bỏ GIST: Liều dùng là 400 mg/ngày.
- U sarcom sợi bì lồi (DFSP): Liều dùng 800 mg/ngày.
Trẻ em:
- Ung thư bạch cầu tủy mạn: Liều dùng 340 mg/m2/ngày (cần chú ý không vượt quá tổng liều 600 mg/ngày).
3.2 Cách dùng
Dùng thuốc vào buổi sáng và buổi tối trong 7 đến 13 tháng.
Dùng thuốc theo đường uống với nhiều nước.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý
- Bệnh nhân cao tuổi hoặc bệnh nhân có tiền sử bệnh tim được điều trị bằng Alvotinib trước tiên nên đo phân suất tống máu thất trái (LVEF).
- Bệnh nhân có triệu chứng suy tim rõ ràng cần được khám toàn diện và điều trị phù hợp dựa trên triệu chứng lâm sàng.
- Nên kiểm tra công thức máu toàn phần mỗi tuần một lần trong tháng đầu điều trị bằng imatinib mesylate, hai tuần một lần trong tháng thứ hai và sau đó khi cần thiết (ví dụ: 2-3 tháng một lần). Nếu xảy ra giảm bạch cầu trung tính hoặc giảm tiểu cầu nghiêm trọng, nên điều chỉnh liều.
- Cần kiểm tra chức năng gan (transaminase, bilirubin và phosphatase kiềm) trước khi bắt đầu điều trị, sau đó kiểm tra mỗi tháng một lần hoặc dựa trên tình trạng lâm sàng và nên điều chỉnh liều nếu cần thiết.
4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Mang thai: Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng loại thuốc này có tác dụng độc hại đối với hệ sinh sản, nhưng hiện thiếu dữ liệu để chứng minh rõ độc tính có thể xảy ra đối với thai nhi. Nếu phải dùng thuốc Alvotinib 100mg trong thời kỳ mang thai thì cần cân nhắc giữa những lợi ích và nguy cơ.
- Cho con bú: Trong các thí nghiệm trên động vật, imatinib mesylate và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết với số lượng lớn vào sữa mẹ, nhưng chưa có nghiên cứu nào được thực hiện trên người. Phụ nữ dùng imatinib mesylate không nên cho con bú.
4.3 Lưu ý cho người lái xe và vận hành máy móc
5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
6 Cơ chế tác dụng
6.1 Dược lực học
Imatinib là dẫn xuất của phenylamine là một loại chất ức chế tyrosine kinase mới. Nó có thể ức chế mạnh hoạt động của ABL tyrosine kinase cả in vivo và in vitro, đồng thời ức chế đặc biệt sự biểu hiện của ABL và sự tăng sinh của tế bào BCR-ABL nên có thể được sử dụng để điều trị CML.
Ngoài ra, Imatinib cũng có thể ức chế tyrosine kinase của các thụ thể có yếu tố tăng trưởng từ tiểu cầu (PDGF) và tế bào gốc (SCF), đồng thời có thể ức chế các phản ứng sinh hóa qua trung gian PDGF và SCF, nhưng không ảnh hưởng đến tác dụng của các chất khác.
6.2 Dược động học
- Hấp thu: Sau khi uống, nồng độ trong huyết tương đạt đỉnh sau 2 đến 4 giờ. Sinh khả dụng đường uống là 98%
- Phân bố: Tỷ lệ gắn kết với protein là 95%, khó xuyên qua hàng rào máu-dịch não tủy.
- Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan thành chất chuyển hóa có hoạt tính (dẫn xuất N-desmethylpiperazine)
- Thải trừ: Thời gian bán hủy của thuốc ban đầu và chất chuyển hóa lần lượt là 18 giờ và 40 giờ. Trong vòng 7 ngày sau khi dùng sản phẩm này bằng đường uống, khoảng 81% được bài tiết ra khỏi cơ thể (68% được bài tiết qua phân và 13% được bài tiết qua nước tiểu), trong đó khoảng 25% là dạng ban đầu của thuốc (5% qua nước tiểu) và 20% trong phân)
7 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Alvotinib 100mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ sau đây:
- Phát ban; khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi.
- Bầm tím, chảy máu bất thường
- Phù cơ thể, tăng cân nhanh, cảm thấy khó thở
- Ho ra máu, phân màu đen/ đất sét hoặc phân có máu
- Tiểu ít, bí tiểu, có máu trong nước tiểu, nước tiểu sẫm màu;
- Đau lưng, yếu cơ, phản xạ hoạt động quá mức;
- Rối loạn nhịp tim, mạch yếu, cảm thấy khó thở, rối loạn, ngất xỉu
- Dị ứng da, mẩn đỏ, nổi mề đay.
8 Tương tác thuốc
Trong quá trình sử dụng thuốc Alvotinib 100mg, có thể xảy ra các tương tác sau đây nếu người bệnh dùng thuốc đồng thời:
- Một số thuốc có thể làm tăng nồng độ imatinib trong huyết tương: itraconazole, ketoconazole, erythromycin, clarithromycin...
- Các thuốc có thể làm giảm nồng độ imatinib trong huyết tương: phenytoin, dexamethasone, carbamazepicine, rifampicine, phenobarbital.
- Nồng độ huyết tương có thể bị thay đổi do imatinib simvastatin, paracetamol, ceclosporin
9 Ưu điểm
- Alvotinib 100mg là liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy) đầu tiên làm thay đổi hoàn toàn tiên lượng của bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (CML). Bệnh nhân có thể sống thọ gần như người bình thường nếu đáp ứng tốt với thuốc.
- Tác dụng trúng đích, ít độc hơn hóa trị truyền thống: Thuốc ức chế chọn lọc enzym tyrosine kinase (protein BCR-ABL), tập trung tiêu diệt các tế bào ung thư mang đột biến mà ít làm tổn thương đến các tế bào khỏe mạnh bình thường
- Thuốc dùng đường uống (viên nén), giúp bệnh nhân có thể tự điều trị tại nhà thay vì phải vào viện truyền hóa chất liên tục
10 Nhược điểm
- Nhiều tác dụng phụ toàn thân như phù, chảy máu, bầm tím, rối loạn tiêu hóa,..
- Nguy cơ kháng thuốc: Sau một thời gian điều trị bằng Alvotinib 100mg, tế bào ung thư có thể phát sinh đột biến mới (như đột biến gen BCR-ABL) dẫn đến hiện tượng kháng thuốc, làm giảm hoặc mất hiệu quả của Imatinib.
- Đây là thuốc phải dùng kéo dài (thường là liên tục nhiều năm hoặc suốt đời), gây áp lực tài chính lớn nếu không có bảo hiểm y tế hỗ trợ.
- Độc tính với gan: Có thể gây tăng enzym gan hoặc tổn thương gan, yêu cầu phải xét nghiệm theo dõi định kỳ.
11 Sản phẩm thay thế
- Thuốc Glivec 100mg với thành phần chứa imatinib 100mg được chỉ định để điều trị bạch cầu tủy mạn tính ở người lớn và trẻ em trên 2 tuổi, được sản xuất bởi Novartis Pharma Services AG.
- Imalova có chứa Imatinib mesilate hàm lượng 100mg được dùng trong điều trị các bệnh u bạch cầu tuỷ mạn, do công ty dược phẩm Herabiopharm sản xuất.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































Tại sao mắt và chân tôi bị sưng (phù) sau khi dùng thuốc Alvotinib 100mg? Làm sao để cải thiện?
Giữ nước gây phù (quanh mắt, cổ chân, bàn chân) là tác dụng phụ rất phổ biến của Imatinib.
Xử trí: Hạn chế ăn mặn (giảm muối), kê cao chân khi nằm. Nếu thấy phù tăng nhanh, gây nặng mặt, khó thở hoặc tăng cân đột ngột (>2 kg/tuần), cần báo ngay cho bác sĩ để xem xét dùng thuốc lợi tiểu hoặc điều chỉnh liều.
Tôi cần kiêng ăn uống thực phẩm gì khi đang dùng thuốc Alvotinib 100mg?
Bạn cần tránh ăn bưởi chùm hoặc uống nước ép bưởi, vì trong bưởi có chất làm tăng nồng độ Alvotinib trong máu, dễ dẫn đến độc tính và tác dụng phụ nghiêm trọng. Ngoài ra, nên hạn chế rượu bia để giảm áp lực cho gan.
Chỉ số máu của tôi đã trở về bình thường, tôi có được ngưng thuốc Alvotinib 100mg không?
Không được tự ý ngưng thuốc. Xét nghiệm máu bình thường chỉ cho thấy thuốc đang kiểm soát tốt bệnh, không có nghĩa là tế bào u đã bị tiêu diệt hoàn toàn. Ngưng thuốc đột ngột có thể khiến bệnh bùng phát trở lại và dễ bị kháng thuốc. Thời gian dùng thuốc thường kéo dài nhiều năm hoặc suốt đời theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa huyết học.
Uống thuốc Alvotinib 100mg lâu dài có gây ra hiện tượng kháng thuốc không? Làm sao biết thuốc còn hiệu quả hay không?
Kháng thuốc có thể xảy ra sau một thời gian điều trị do đột biến gen (BCR-ABL1), tế bào ung thư tăng sinh mạnh, hoặc do người bệnh uống thuốc không đều đặn, tự ý bỏ liều.
Cần theo dõi huyết học (1–3 tháng): xét nghiệm máu thấy bạch cầu, tiểu cầu trở về mức bình thường; di truyền tế bào (6–12 tháng): chọc tủy kiểm tra thấy tỷ lệ nhiễm sắc thể Philadelphia giảm hoặc mất hoàn toàn; phân tử (Mỗi 3–6 tháng): xét nghiệm PCR thấy nồng độ gen đột biến BCR-ABL1 giảm sâu
Phụ nữ đang dùng thuốc Alvotinib 100mg có được mang thai không?
Hoạt chất Imatinib có độc tính sinh sản cao vì vậy phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ phải sử dụng các biện pháp tránh thai có hiệu quả cao trong suốt quá trình điều trị. Nếu có kế hoạch mang thai, bệnh nhân cần thảo luận trước với bác sĩ huyết học. Thuốc thường phải được ngưng ít nhất 15 đến 30 ngày (hoặc lâu hơn tùy theo đánh giá tình trạng bệnh) trước khi bắt đầu thụ thai
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời