Thuốc Alexan 500mg/10ml điều trị bệnh bạch cầu
| Thương hiệu, NSX | Ebewe Pharma, Ebewe Pharma |
| Nước sản xuất | Áo |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 5ml |
| Hoạt chất | Cytarabin |
| Xuất xứ | Áo |
| Mã sản phẩm | SP688448 |
| Chuyên mục | Thuốc ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Alexan 500mg/10ml
Alexan 500mg/10ml có chứa:
Cytarabine 500mg/10ml (tương đương 50mg/ml).
Tá dược vừa đủ
2 Tác dụng - Chỉ định Alexan 500mg/10ml
2.1 Tác dụng
Alexan 500mg/10ml chứa Cytarabine, một thuốc chống ung thư thuộc nhóm chất chống chuyển hóa (antimetabolite). Cytarabine có cấu trúc tương tự nucleosid pyrimidine, sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính, ức chế quá trình tổng hợp DNA của tế bào ung thư, đặc biệt là các tế bào có tốc độ phân chia nhanh.
Nhờ cơ chế này, thuốc giúp ngăn chặn sự phát triển, phân chia và tiêu diệt các tế bào ác tính, từ đó hỗ trợ điều trị các bệnh lý ung thư huyết học.
2.2 Chỉ định
Alexan 500mg/10ml được chỉ định trong điều trị một số bệnh ung thư, chủ yếu gồm:
- Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML - Acute Myeloid Leukemia).
- Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL - Acute Lymphoblastic Leukemia).
- Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn giai đoạn tiến triển (CML - Chronic Myeloid Leukemia).
- U lympho ác tính (lymphoma) trong một số phác đồ điều trị phối hợp.
- Một số bệnh lý ác tính khác thuộc hệ tạo máu theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung thư/huyết học.
Lưu ý: Alexan 500mg/10ml là thuốc hóa trị gây độc tế bào, chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Việc lựa chọn liều dùng và phác đồ điều trị phụ thuộc vào loại ung thư, tình trạng bệnh, tuổi và đáp ứng của từng bệnh nhân.

Thuốc Alexan 500mg/10ml chứa Cytarabine
3 Liều dùng - Cách dùng Alexan 500mg/10ml
3.1 Liều dùng
Liều dùng Alexan 500mg/10ml phụ thuộc vào loại ung thư, phác đồ hóa trị, diện tích bề mặt cơ thể (BSA), tình trạng bệnh và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân. Thuốc cần được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung thư/huyết học.
Điều trị bệnh bạch cầu cấp (AML, ALL):
- Có thể dùng Cytarabine với liều khoảng 100-200 mg/m²/ngày, truyền tĩnh mạch liên tục hoặc tiêm tĩnh mạch trong nhiều ngày tùy phác đồ.
- Trong một số trường hợp điều trị củng cố, Cytarabine có thể được sử dụng ở liều cao (high-dose Cytarabine) theo phác đồ chuyên biệt.
Điều trị dự phòng hoặc điều trị tổn thương hệ thần kinh trung ương (CNS):
- Có thể dùng Cytarabine tiêm nội tủy với liều được bác sĩ điều chỉnh theo tuổi, tình trạng bệnh và hướng dẫn điều trị.
3.2 Cách dùng
Đường dùng: Tiêm tĩnh mạch (IV), Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da (SC) trong một số trường hợp, Tiêm nội tủy (theo chỉ định đặc biệt của bác sĩ).
Thuốc được nhân viên y tế pha chế và sử dụng trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn khi dùng thuốc hóa trị.
Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi: Công thức máu (bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu), Chức năng gan, thận, Các dấu hiệu nhiễm trùng hoặc độc tính do thuốc.
3.3 Xử trí khi quên liều/quá liều
Quên liều: Do thuốc được sử dụng tại cơ sở y tế theo lịch hóa trị, bệnh nhân không tự ý điều chỉnh hoặc bù liều. Cần thông báo cho bác sĩ nếu bỏ lỡ lịch điều trị.
Quá liều: Có thể làm tăng nguy cơ suy tủy xương nghiêm trọng, nhiễm độc thần kinh, rối loạn tiêu hóa và các tác dụng phụ nghiêm trọng khác. Cần ngừng thuốc và điều trị hỗ trợ dưới sự theo dõi của bác sĩ.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý khi sử dụng
Alexan 500mg/10ml chứa Cytarabine là thuốc hóa trị gây độc tế bào, cần được sử dụng dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung thư/huyết học.
4.2 Thận trọng đặc biệt
5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
6 Chống chỉ định
Chống chỉ định Alexan 500mg/10ml
Không sử dụng Alexan 500mg/10ml trong các trường hợp:
Quá mẫn với Cytarabine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có suy tủy xương nặng không liên quan đến bệnh lý cần điều trị, đặc biệt khi số lượng tế bào máu giảm nghiêm trọng.
Người bệnh đang có nhiễm trùng nặng chưa được kiểm soát.
Không sử dụng để điều trị các bệnh lý không có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.
Việc sử dụng Cytarabine cần được cân nhắc kỹ ở bệnh nhân có rối loạn chức năng gan, thận hoặc dự trữ tủy xương kém.
7 Tác dụng phụ
Thường gặp: Ức chế tủy xương (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu); Buồn nôn, nôn; Chán ăn; Tiêu chảy; Viêm niêm mạc miệng, loét miệng; Mệt mỏi; Sốt.
Ít gặp nhưng nghiêm trọng: Nhiễm trùng nặng do giảm bạch cầu; Xuất huyết do giảm tiểu cầu; Tăng men gan, suy giảm chức năng gan; Phản ứng dị ứng (phát ban, khó thở, phù); Độc tính thần kinh (chóng mặt, lú lẫn, rối loạn phối hợp vận động, thay đổi ý thức); Độc tính trên mắt (viêm kết mạc, kích ứng mắt, đau mắt).
8 Tương tác thuốc
Cytarabine có thể tương tác với một số thuốc làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ độc tính:
- Các thuốc gây độc tế bào khác (hóa trị ung thư): Có thể làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương, nhiễm trùng và xuất huyết.
- Thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc làm giảm tế bào máu: Có thể làm tăng tác dụng phụ trên hệ tạo máu.
- Methotrexate: Có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và độc tính khi phối hợp trong một số phác đồ.
- Digoxin: Cytarabine có thể làm giảm hấp thu digoxin dạng viên, cần theo dõi đáp ứng điều trị.
- Vắc xin sống giảm độc lực: Không nên sử dụng trong thời gian điều trị do nguy cơ gây nhiễm trùng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Lưu ý: Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi điều trị.
9 Sản phẩm thay thế
Các thuốc có thể được sử dụng thay thế Alexan 500mg/10ml cần dựa trên phác đồ điều trị ung thư và chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi thuốc.
Một số chế phẩm chứa Cytarabine có thể thay thế gồm:
- Cytosar-U (Cytarabine tiêm).
- DepoCyte (Cytarabine dạng liposome dùng trong một số chỉ định đặc biệt).
- Các thuốc tiêm Cytarabine generic khác có cùng hoạt chất và hàm lượng tương đương.
Lưu ý: Mặc dù có cùng hoạt chất Cytarabine, các chế phẩm có thể khác nhau về dạng bào chế, nồng độ, quy trình pha truyền và chỉ định. Việc thay thế cần được bác sĩ/dược sĩ lâm sàng kiểm tra trước khi sử dụng.
10 Cơ chế tác dụng
Alexan 500mg/10ml chứa Cytarabine, là thuốc chống ung thư thuộc nhóm chất chống chuyển hóa (antimetabolite), có cấu trúc tương tự nucleosid pyrimidine (cytidine).
Sau khi vào cơ thể, Cytarabine được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính cytarabine triphosphate (Ara-CTP). Dạng hoạt tính này sẽ:
Ức chế enzym DNA polymerase, làm gián đoạn quá trình tổng hợp DNA của tế bào ung thư.
Gắn vào chuỗi DNA đang hình thành, gây kết thúc sớm quá trình kéo dài chuỗi DNA.
Làm ngăn cản sự nhân lên và phân chia của tế bào ác tính, đặc biệt là các tế bào có tốc độ tăng sinh nhanh như tế bào bạch cầu.
Nhờ cơ chế này, Cytarabine giúp ức chế sự phát triển và tiêu diệt tế bào ung thư, được sử dụng chủ yếu trong điều trị các bệnh lý bạch cầu cấp.
11 Ưu điểm
Hiệu quả cao trong điều trị ung thư huyết học: Cytarabine là một trong những thuốc hóa trị quan trọng, đặc biệt trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML).
Cơ chế tác dụng rõ ràng: Tác động trực tiếp lên quá trình tổng hợp DNA, giúp ức chế sự phát triển của tế bào ung thư có tốc độ phân chia nhanh.
Có thể sử dụng trong nhiều phác đồ điều trị: Được phối hợp với các thuốc hóa trị khác để tăng hiệu quả điều trị.
Có nhiều đường dùng: Có thể sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da hoặc tiêm nội tủy tùy theo chỉ định.
Có thể dùng ở nhiều giai đoạn bệnh: Bao gồm điều trị tấn công, củng cố và dự phòng tái phát trong một số bệnh lý bạch cầu.
12 Nhược điểm
Gây độc tính trên tủy xương mạnh: Có thể làm giảm bạch cầu, tiểu cầu và hồng cầu, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng, xuất huyết và thiếu máu.
Nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng: Có thể gây độc tính gan, rối loạn tiêu hóa, viêm niêm mạc và độc tính thần kinh (đặc biệt khi dùng liều cao).
Cần theo dõi y tế chặt chẽ: Người bệnh cần kiểm tra công thức máu, chức năng gan thận trong quá trình điều trị.
Phác đồ sử dụng phức tạp: Liều dùng thay đổi theo từng loại ung thư, giai đoạn bệnh và đáp ứng của bệnh nhân.
Không phù hợp với tất cả bệnh nhân: Cần thận trọng ở người suy gan, suy thận hoặc có tình trạng tủy xương suy giảm.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































1. Alexan 500mg/10ml là thuốc gì?
Alexan 500mg/10ml là thuốc chống ung thư chứa hoạt chất Cytarabine 500mg/10ml, thuộc nhóm chất chống chuyển hóa (antimetabolite), được sử dụng chủ yếu trong điều trị các bệnh lý ung thư huyết học như bệnh bạch cầu cấp.
2. Alexan 500mg/10ml được chỉ định điều trị bệnh gì?
Alexan 500mg/10ml được chỉ định trong điều trị một số bệnh ung thư máu như bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML), bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) và một số bệnh lý ác tính thuộc hệ tạo máu theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa.
3. Alexan 500mg/10ml được sử dụng như thế nào?
Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da hoặc tiêm nội tủy tùy theo từng chỉ định. Liều dùng phụ thuộc vào loại bệnh, giai đoạn điều trị và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
4. Alexan 500mg/10ml có thể gây ra những tác dụng phụ nào?
Một số tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng thuốc gồm ức chế tủy xương (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu), buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc miệng, sốt, nhiễm trùng, độc tính gan và độc tính thần kinh khi dùng liều cao.
5. Khi sử dụng Alexan 500mg/10ml cần lưu ý điều gì?
Người bệnh cần được theo dõi công thức máu, chức năng gan thận trong quá trình điều trị. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc, đồng thời cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác và tác dụng phụ.
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời