Thuốc Alexan 100mg/5ml điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy cấp
| Thương hiệu, NSX | Ebewe Pharma, Ebewe Pharma |
| Nước sản xuất | Úc |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 5ml |
| Hoạt chất | Cytarabin |
| Xuất xứ | Úc |
| Mã sản phẩm | SP233324 |
| Chuyên mục | Thuốc ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Alexan 100mg/5ml
Thành phần: Trong mỗi lọ thuốc tiêm Alexan 100mg/5ml chứa thành phần chính là Cytarabine hàm lượng 100mg.
Dạng bào chế: thuốc được bào chế dạng dung dịch dùng để tiêm truyền.
2 Tác dụng - Chỉ định Alexan 100mg/5ml
2.1 Tác dụng
Alexan 100mg/5ml chứa hoạt chất Cytarabine (Cytosine arabinoside), thuộc nhóm thuốc chống chuyển hóa.
Cytarabine là một chất tương tự nucleosid pyrimidine, sau khi được chuyển hóa trong tế bào thành dạng hoạt động Ara-CTP, thuốc có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp DNA, từ đó ngăn cản sự phát triển và phân chia của các tế bào ác tính, đặc biệt là các tế bào thuộc dòng tạo máu có tốc độ phân chia nhanh.
2.2 Chỉ định
Alexan 100mg/5ml được chỉ định trong điều trị:
- Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML - Acute Myeloid Leukemia).
- Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL - Acute Lymphoblastic Leukemia).
- Bệnh bạch cầu nguyên bào lympho hoặc các bệnh bạch cầu cấp khác.
- Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn giai đoạn chuyển cấp (blast crisis).
- U lympho ác tính không Hodgkin (Non-Hodgkin lymphoma) trong một số phác đồ điều trị phối hợp.
- Thuốc có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc chống ung thư khác tùy theo phác đồ điều trị do bác sĩ chuyên khoa chỉ định.
Lưu ý: Alexan 100mg/5ml là thuốc hóa trị gây độc tế bào, chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung thư/huyết học.

Công dụng của thuốc Alexan 100mg/5ml
3 Liều dùng - Cách dùng Alexan 100mg/5ml
3.1 Liều dùng
Liều lượng Cytarabine được cá thể hóa theo bệnh lý, phác đồ hóa trị, diện tích bề mặt cơ thể (mg/m²), tình trạng người bệnh và khả năng dung nạp thuốc. Thuốc chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung thư - huyết học.
Điều trị bệnh bạch cầu cấp (liều thông thường):
- Liều thông thường: 100-200mg/m²/ngày, dùng trong nhiều ngày liên tiếp tùy phác đồ điều trị.
- Liều cao (high-dose Cytarabine): Có thể sử dụng ở mức 1 – 3 g/m²/lần, truyền tĩnh mạch theo phác đồ chuyên biệt trong điều trị bệnh bạch cầu cấp.
Lưu ý: Liều cụ thể phải do bác sĩ quyết định dựa trên từng phác đồ hóa trị.
3.2 Cách dùng
Alexan 100mg/5ml là thuốc tiêm, không dùng đường uống.
Thuốc có thể được sử dụng bằng các đường: Tiêm tĩnh mạch (IV): tiêm trực tiếp hoặc truyền tĩnh mạch; Tiêm dưới da (SC); Tiêm nội tủy (intrathecal): sử dụng trong một số trường hợp dự phòng hoặc điều trị tổn thương hệ thần kinh trung ương (chỉ dùng chế phẩm phù hợp).
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý khi sử dụng
4.2 Thận trọng
- Suy tủy xương nặng hoặc có dự trữ tủy xương giảm.
- Nhiễm trùng đang tiến triển hoặc nguy cơ nhiễm trùng cao do giảm bạch cầu.
- Suy gan, suy thận.
- Người cao tuổi hoặc bệnh nhân có tình trạng sức khỏe yếu.
- Công thức máu toàn phần.
- Chức năng gan, thận.
- Tình trạng nhiễm trùng và khả năng dung nạp thuốc.
- Sốt, rét run, dấu hiệu nhiễm trùng.
- Chảy máu bất thường, xuất huyết dưới da.
- Khó thở, đau ngực.
- Rối loạn thị giác, chóng mặt, mất phối hợp vận động.
5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
6 Chống chỉ định
Chống chỉ định sử dụng Alexan 100mg/5ml trong các trường hợp:
Quá mẫn với Cytarabine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy tủy xương nặng không liên quan đến bệnh đang điều trị.
Không sử dụng để điều trị các bệnh lý không ác tính, ngoại trừ trường hợp đặc biệt được bác sĩ chuyên khoa chỉ định.
Lưu ý: Ở bệnh nhân ung thư máu có giảm tế bào máu do bệnh lý, việc sử dụng Cytarabine vẫn có thể được cân nhắc nếu lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
7 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn của Cytarabine chủ yếu liên quan đến ức chế tủy xương và độc tính trên nhiều cơ quan: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, nhiễm trùng, sốt, buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc miệng, tiêu chảy, tăng men gan, phát ban, rụng tóc, viêm kết mạc, độc tính thần kinh, viêm tụy, phản ứng quá mẫn.
8 Tương tác thuốc
Các thuốc gây độc tế bào khác (methotrexate, anthracycline, cyclophosphamide...) tăng nguy cơ ức chế tủy xương và độc tính trên cơ quan.
Xạ trị có thể làm tăng độc tính trên tủy xương.
Các thuốc gây độc gan hoặc thận tăng nguy cơ suy giảm chức năng gan, thận.
Fluorocytosine: Cytarabine có thể làm giảm tác dụng chống nấm của fluorocytosine do cạnh tranh chuyển hóa.
Tránh sử dụng vaccine sống giảm độc lực trong thời gian điều trị do nguy cơ nhiễm trùng lan tỏa ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
9 Sản phẩm thay thế
Một số thuốc có thể thay thế Alexan 100mg/5ml nếu phù hợp về hoạt chất, hàm lượng và dạng bào chế:
- Cytarabine Injection (Cytarabine 100mg/ml hoặc các hàm lượng tương đương).
- Cytosar-U (Cytarabine dạng tiêm).
- DepoCyt (Cytarabine liposome – dùng trong một số chỉ định đặc biệt).
Việc lựa chọn thuốc thay thế cần do bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên phác đồ hóa trị, tình trạng bệnh nhân và nguồn cung thuốc.
10 Cơ chế tác dụng
Cytarabine sau khi vào tế bào được các enzym kinase phosphoryl hóa thành dạng có hoạt tính cytarabine triphosphate (Ara-CTP).
Ara-CTP cạnh tranh với deoxycytidine triphosphate (dCTP) để gắn vào chuỗi DNA đang tổng hợp.
Ara-CTP ức chế enzym DNA polymerase, làm gián đoạn quá trình kéo dài chuỗi DNA.
Từ đó gây ức chế sao chép và sửa chữa DNA, ngăn chặn sự phân chia của tế bào.
Các tế bào ung thư có tốc độ phân chia nhanh (đặc biệt tế bào ác tính dòng tủy và dòng lympho) bị ức chế phát triển và dẫn đến chết tế bào.
11 Ưu điểm
Hiệu quả cao trong điều trị bệnh bạch cầu cấp, đặc biệt là bệnh bạch cầu dòng tủy cấp (AML) - một trong những thuốc nền tảng trong nhiều phác đồ hóa trị.
Cơ chế tác dụng đặc hiệu trên tế bào đang phân chia nhanh, giúp tiêu diệt các tế bào ác tính thuộc dòng tạo máu.
Có thể sử dụng trong nhiều phác đồ điều trị ung thư huyết học, bao gồm điều trị tấn công, củng cố và một số trường hợp dự phòng tổn thương thần kinh trung ương.
Có nhiều đường sử dụng (tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da, tiêm nội tủy tùy chế phẩm và chỉ định), giúp linh hoạt trong điều trị.
Có thể phối hợp với nhiều thuốc hóa trị khác để tăng hiệu quả điều trị.
12 Nhược điểm
Gây ức chế tủy xương mạnh, dẫn đến giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc xuất huyết.
Độc tính trên nhiều cơ quan, có thể ảnh hưởng đến gan, thần kinh trung ương, mắt và đường tiêu hóa.
Cần theo dõi xét nghiệm máu, chức năng gan thận thường xuyên trong quá trình điều trị.
Có thể gây nhiều tác dụng phụ khó chịu như buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc miệng, tiêu chảy, rụng tóc.
Phác đồ dùng thuốc phức tạp, liều lượng thay đổi tùy bệnh nhân và cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa ung thư – huyết học.
Chi phí điều trị có thể cao khi phối hợp nhiều thuốc hóa trị và cần chăm sóc hỗ trợ.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































1. Thuốc Alexan 100mg/5ml là thuốc gì?
Alexan 100mg/5ml là thuốc chống ung thư chứa hoạt chất Cytarabine, thuộc nhóm thuốc chống chuyển hóa (antimetabolite). Thuốc có tác dụng ức chế tổng hợp DNA của tế bào ung thư, đặc biệt là các tế bào ác tính thuộc dòng tạo máu.
2. Alexan 100mg/5ml được chỉ định điều trị bệnh gì?
Alexan 100mg/5ml được chỉ định chủ yếu trong điều trị các bệnh lý huyết học ác tính như:
Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp (AML).
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL).
Một số bệnh bạch cầu cấp khác và u lympho ác tính theo phác đồ chuyên khoa.
3. Alexan 100mg/5ml được dùng như thế nào?
Alexan 100mg/5ml là thuốc tiêm, được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da hoặc tiêm nội tủy tùy chỉ định. Liều dùng được tính theo diện tích bề mặt cơ thể (mg/m²) và phụ thuộc vào loại bệnh, phác đồ hóa trị, tình trạng người bệnh.
4. Alexan 100mg/5ml có thể gây ra tác dụng phụ nào?
Một số tác dụng phụ thường gặp của Cytarabine gồm:
Ức chế tủy xương (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu).
Sốt, nhiễm trùng.
Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
Viêm niêm mạc miệng.
Tăng men gan.
Phát ban, rụng tóc.
Độc tính thần kinh hoặc mắt (đặc biệt khi dùng liều cao).
5. Khi sử dụng Alexan 100mg/5ml cần lưu ý gì?
Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ công thức máu, chức năng gan và thận trong quá trình điều trị. Thuốc chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa do nguy cơ gây ức chế tủy xương và độc tính trên nhiều cơ quan.
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời