Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) trị giãn tĩnh mạch
| Thương hiệu, NSX | KREUSSLER PHARMA, KREUSSLER PHARMA |
| Nước sản xuất | Pháp |
| Dạng bào chế | Tiêm tĩnh mạch |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 ống x 2ml |
| Hoạt chất | Lauromacrogol 400 (Polidocanol) |
| Xuất xứ | Pháp |
| Mã sản phẩm | SP896223 |
| Chuyên mục | Thuốc tim mạch & tạo máu |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Aetoxisclerol
Thành phần: Aetoxisclerol 2% chứa: Lauromacrogol 40mg/2ml, các tá dược vừa đủ
Dạng bào chế: Tiêm tĩnh mạch
2 Tác dụng - Chỉ định Aetoxisclerol
Aetoxisclerol là liệu pháp xơ cứng điều trị giãn tĩnh mạch mức độ trung bình
Chỉ định trong điều trị các bệnh lý tĩnh mạch bằng phương pháp tiêm xơ. Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) thường được sử dụng cho giãn tĩnh mạch mạng nhện có đường kính dưới 1 mm, giãn tĩnh mạch nông dạng lưới có kích thước từ 1–3 mm và không có dòng trào ngược qua van tĩnh mạch trên siêu âm Doppler.
Ngoài ra, Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) còn được chỉ định điều trị giãn tĩnh mạch nông còn sót lại sau phẫu thuật hoặc sau can thiệp điều trị suy tĩnh mạch hiển, dị dạng tĩnh mạch kích thước nhỏ dạng u mạch (hemangioma), suy tĩnh mạch hiển lớn hoặc hiển nhỏ có triệu chứng kèm dòng trào ngược trên siêu âm, cũng như suy tĩnh mạch xuyên hoặc tình trạng suy tĩnh mạch nông tái phát.
Việc chỉ định và lựa chọn nồng độ thuốc cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên mức độ tổn thương và đặc điểm của từng bệnh nhân.

Thuốc Aetoxisclerol là liệu pháp xơ cứng điều trị giãn tĩnh mạch mức độ trung bình
3 Liều dùng - Cách dùng Aetoxisclerol
3.1. Liều dùng
Liều dùng thuốc Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) điều trị giãn tĩnh mạch phụ thuộc vào kích thước tĩnh mạch và diện tích cần điều trị.
Nên bắt đầu mỗi đợt điều trị với liều tối thiểu: 1-4ml tương ứng với nửa ống - 2 ống.
Chú ý bảo đảm kim được đặt đúng vị trí trong tĩnh mạch bị giãn.
Liều tối đa: Không vượt quá 2 mg Lauromacrogol/kg thể trọng/ngày.
Việc điều trị có thể cần thực hiện nhiều buổi, tùy theo mức độ giãn tĩnh mạch và đáp ứng của người bệnh.
3.2. Cách dùng
Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong kỹ thuật tiêm xơ. Không được tiêm thuốc vào động mạch hoặc mô ngoài mạch vì có thể gây hoại tử mô.
3.3. Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều
Do Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) được sử dụng tại cơ sở y tế nên rất hiếm khi xảy ra quên liều. Nếu bỏ lỡ lịch điều trị, người bệnh cần liên hệ bác sĩ để được sắp xếp lại lịch tiêm. Quá liều hoặc tiêm sai vị trí có thể gây đau dữ dội, viêm, hoại tử mô hoặc tổn thương thần kinh. Khi xảy ra, cần xử trí ngay tại cơ sở y tế và theo dõi sát các biến chứng.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc Aetoxisclerol chỉ được sử dụng bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị xơ tĩnh mạch, ưu tiên thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm để đảm bảo thuốc được tiêm đúng vào lòng tĩnh mạch. Việc tiêm sai vị trí có thể gây hậu quả nghiêm trọng; tiêm ngoài tĩnh mạch có nguy cơ gây hoại tử mô, trong khi tiêm nhầm vào động mạch có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ, tổn thương mô nặng và trong một số trường hợp phải cắt cụt chi.
Trước khi điều trị, cần đánh giá kỹ tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ của người bệnh. Liệu pháp xơ hóa không được khuyến cáo ở bệnh nhân có tiền sử huyết khối tắc mạch, đang có nguy cơ cao hình thành huyết khối hoặc mắc các rối loạn đông máu di truyền. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng thuốc chống đông dự phòng để giảm nguy cơ biến chứng.
Đối với những bệnh nhân có lỗ bầu dục còn thông (Patent Foramen Ovale – PFO) hoặc có tiền sử đột quỵ, tăng áp động mạch phổi hoặc đau nửa đầu, cần được đánh giá cẩn thận trước khi điều trị vì các bọt khí hoặc mảnh vụn tế bào có thể đi vào tuần hoàn động mạch và làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu. Ở những trường hợp này, nên sử dụng Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) liều nhỏ hơn, đồng thời tránh thực hiện nghiệm pháp Valsalva trong vài phút sau khi tiêm để hạn chế nguy cơ biến chứng.
Trong và sau khi tiêm, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu quá mẫn như đỏ da, đỏ kết mạc, ngứa, ho hoặc các triệu chứng thần kinh như đau đầu, đau nửa đầu, dị cảm, rối loạn thị giác hay các biểu hiện bất thường khác nhằm xử trí kịp thời.
4.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Sau lần mở đầu tiên, phải được sử dụng ngay lập tức.
Tránh xa tầm tay trẻ em
6 Chống chỉ định
Không sử dụng cho bệnh nhân quá mẫn với Lauromacrogol 400, người mắc huyết khối tĩnh mạch cấp, viêm tĩnh mạch huyết khối cấp, bệnh động mạch ngoại biên nặng, nhiễm trùng tại vị trí tiêm, bệnh nhân phải nằm bất động kéo dài hoặc có nguy cơ cao bị huyết khối.
7 Tác dụng phụ
Thường gặp: Đau hoặc nóng rát tại vị trí tiêm, bầm tím, sưng nhẹ, đổi màu da, tăng sắc tố dọc theo tĩnh mạch được điều trị, ngứa hoặc cảm giác căng tức vùng tiêm.
Ít gặp và nghiêm trọng: Viêm tĩnh mạch, huyết khối tĩnh mạch sâu, phản ứng dị ứng, hoại tử mô do tiêm ngoài mạch, rối loạn thị giác thoáng qua, đau đầu, khó thở hoặc sốc phản vệ (rất hiếm).
8 Tương tác thuốc
Thận trọng khi phối hợp với thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu và bầm tím tại vị trí tiêm. Người bệnh cũng nên thông báo nếu đang sử dụng thuốc điều trị tim mạch hoặc các thuốc ảnh hưởng đến tuần hoàn để bác sĩ đánh giá trước khi điều trị.
9 Sản phẩm thay thế
Có thể tham khảo một số thuốc tiêm xơ khác như:
Fibrovein® (Sodium Tetradecyl Sulfate)
Varithena® (Polidocanol Foam)
Asclera® 2% (Polidocanol 20 mg/mL)
Việc thay thế cần được bác sĩ chuyên khoa quyết định.
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
Lauromacrogol 400 (Polidocanol) là chất gây xơ tĩnh mạch có đặc tính hoạt động bề mặt. Khi được tiêm vào lòng tĩnh mạch, thuốc làm tổn thương lớp nội mô, gây co thắt mạch và hình thành huyết khối tại chỗ. Sau đó, tĩnh mạch được thay thế bằng mô xơ, làm tĩnh mạch xẹp và ngừng lưu thông máu. Thuốc đồng thời có tác dụng gây tê tại chỗ nhẹ, giúp giảm đau khi tiêm.
10.2 Dược động học
Sau khi tiêm vào tĩnh mạch, Lauromacrogol 400 chủ yếu tác động tại chỗ trên thành mạch. Một phần nhỏ được hấp thu vào tuần hoàn, gắn với protein huyết tương và chuyển hóa chủ yếu tại gan. Các chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu. Do hấp thu toàn thân thấp khi sử dụng đúng kỹ thuật, nguy cơ tác dụng toàn thân tương đối thấp.
11 Thuốc Aetoxisclerol 2% giá bao nhiêu?
Thuốc Aetoxisclerol 2% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.
12 Ưu điểm
Hiệu quả cao trong điều trị giãn tĩnh mạch mà không cần phẫu thuật, ít xâm lấn, thời gian thực hiện nhanh và người bệnh có thể sinh hoạt sớm sau điều trị.
Thuốc Aetoxisclerol còn có tác dụng gây tê nhẹ tại chỗ, giúp giảm cảm giác đau khi tiêm.
13 Nhược điểm
Thuốc Aetoxisclerol chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế bởi bác sĩ có chuyên môn. Một số bệnh nhân có thể cần nhiều lần điều trị để đạt hiệu quả mong muốn. Nếu tiêm sai kỹ thuật, thuốc có thể gây hoại tử mô, viêm tĩnh mạch hoặc các biến chứng nghiêm trọng khác.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































Sau khi tiêm xơ tĩnh mạch có cần nằm nghỉ không?
Không. Người bệnh thường được khuyến khích đi bộ nhẹ khoảng 15–30 phút ngay sau khi tiêm để cải thiện lưu thông máu, tuy nhiên nên tránh đứng hoặc ngồi một chỗ quá lâu trong vài ngày đầu.
Khi nào cần liên hệ ngay với bác sĩ sau khi tiêm
Cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu như đau dữ dội, sưng nhiều, đổi màu da, khó thở, đau ngực hoặc phản ứng dị ứng vì đây có thể là biểu hiện của biến chứng cần được xử trí kịp thời.
Sau điều trị bao lâu sẽ thấy hiệu quả?
Các tĩnh mạch được điều trị thường bắt đầu xẹp dần sau vài tuần. Hiệu quả rõ rệt có thể thấy sau 4–8 tuần, tùy kích thước tĩnh mạch và đáp ứng của từng người.
Có cần điều trị nhiều lần không?
Có. Nhiều trường hợp cần thực hiện từ 2–6 buổi điều trị hoặc nhiều hơn để xử lý hết các tĩnh mạch bị giãn, đặc biệt ở người bị suy tĩnh mạch mạn tính.
Sau khi tiêm có cần tránh ánh nắng mặt trời không?
Có. Người bệnh nên hạn chế để vùng điều trị tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng trong vài tuần đầu nhằm giảm nguy cơ tăng sắc tố da sau tiêm.
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời
Sản phẩm tốt và nhân viên tận tình
Trả lời