tdoctor
tdoctor

Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) trị giãn tĩnh mạch

★★★★★ 5
1.550.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX KREUSSLER PHARMA, KREUSSLER PHARMA
Nước sản xuất Pháp
Dạng bào chế Tiêm tĩnh mạch
Quy cách đóng gói Hộp 5 ống x 2ml
Hoạt chất

Lauromacrogol 400 (Polidocanol)

Xuất xứ Pháp
Mã sản phẩm SP896223
Chuyên mục Thuốc tim mạch & tạo máu
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Aetoxisclerol

    Thành phần: Aetoxisclerol 2% chứa: Lauromacrogol 40mg/2ml, các tá dược vừa đủ

    Dạng bào chế: Tiêm tĩnh mạch

    2 Tác dụng - Chỉ định Aetoxisclerol

    Aetoxisclerol là liệu pháp xơ cứng điều trị giãn tĩnh mạch mức độ trung bình

    Chỉ định trong điều trị các bệnh lý tĩnh mạch bằng phương pháp tiêm xơ. Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) thường được sử dụng cho giãn tĩnh mạch mạng nhện có đường kính dưới 1 mm, giãn tĩnh mạch nông dạng lưới có kích thước từ 1–3 mm và không có dòng trào ngược qua van tĩnh mạch trên siêu âm Doppler.

    Ngoài ra, Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) còn được chỉ định điều trị giãn tĩnh mạch nông còn sót lại sau phẫu thuật hoặc sau can thiệp điều trị suy tĩnh mạch hiển, dị dạng tĩnh mạch kích thước nhỏ dạng u mạch (hemangioma), suy tĩnh mạch hiển lớn hoặc hiển nhỏ có triệu chứng kèm dòng trào ngược trên siêu âm, cũng như suy tĩnh mạch xuyên hoặc tình trạng suy tĩnh mạch nông tái phát.

    Việc chỉ định và lựa chọn nồng độ thuốc cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên mức độ tổn thương và đặc điểm của từng bệnh nhân.

    công dụng của Aetoxisclerol

                                                                        Thuốc Aetoxisclerol là liệu pháp xơ cứng điều trị giãn tĩnh mạch mức độ trung bình

    3 Liều dùng - Cách dùng Aetoxisclerol

    3.1. Liều dùng

    Liều dùng thuốc Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) điều trị giãn tĩnh mạch phụ thuộc vào kích thước tĩnh mạch và diện tích cần điều trị.

    Nên bắt đầu mỗi đợt điều trị với liều tối thiểu: 1-4ml tương ứng với nửa ống - 2 ống.

    Chú ý bảo đảm kim được đặt đúng vị trí trong tĩnh mạch bị giãn.

    Liều tối đa: Không vượt quá 2 mg Lauromacrogol/kg thể trọng/ngày.

    Việc điều trị có thể cần thực hiện nhiều buổi, tùy theo mức độ giãn tĩnh mạch và đáp ứng của người bệnh.

    3.2. Cách dùng

    Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong kỹ thuật tiêm xơ. Không được tiêm thuốc vào động mạch hoặc mô ngoài mạch vì có thể gây hoại tử mô.

    3.3. Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Do Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) được sử dụng tại cơ sở y tế nên rất hiếm khi xảy ra quên liều. Nếu bỏ lỡ lịch điều trị, người bệnh cần liên hệ bác sĩ để được sắp xếp lại lịch tiêm. Quá liều hoặc tiêm sai vị trí có thể gây đau dữ dội, viêm, hoại tử mô hoặc tổn thương thần kinh. Khi xảy ra, cần xử trí ngay tại cơ sở y tế và theo dõi sát các biến chứng.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Thuốc Aetoxisclerol chỉ được sử dụng bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị xơ tĩnh mạch, ưu tiên thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm để đảm bảo thuốc được tiêm đúng vào lòng tĩnh mạch. Việc tiêm sai vị trí có thể gây hậu quả nghiêm trọng; tiêm ngoài tĩnh mạch có nguy cơ gây hoại tử mô, trong khi tiêm nhầm vào động mạch có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ, tổn thương mô nặng và trong một số trường hợp phải cắt cụt chi.

    Trước khi điều trị, cần đánh giá kỹ tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ của người bệnh. Liệu pháp xơ hóa không được khuyến cáo ở bệnh nhân có tiền sử huyết khối tắc mạch, đang có nguy cơ cao hình thành huyết khối hoặc mắc các rối loạn đông máu di truyền. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng thuốc chống đông dự phòng để giảm nguy cơ biến chứng.

    Đối với những bệnh nhân có lỗ bầu dục còn thông (Patent Foramen Ovale – PFO) hoặc có tiền sử đột quỵ, tăng áp động mạch phổi hoặc đau nửa đầu, cần được đánh giá cẩn thận trước khi điều trị vì các bọt khí hoặc mảnh vụn tế bào có thể đi vào tuần hoàn động mạch và làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu. Ở những trường hợp này, nên sử dụng Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) liều nhỏ hơn, đồng thời tránh thực hiện nghiệm pháp Valsalva trong vài phút sau khi tiêm để hạn chế nguy cơ biến chứng.

    Trong và sau khi tiêm, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu quá mẫn như đỏ da, đỏ kết mạc, ngứa, ho hoặc các triệu chứng thần kinh như đau đầu, đau nửa đầu, dị cảm, rối loạn thị giác hay các biểu hiện bất thường khác nhằm xử trí kịp thời.

    4.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

    Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn ở phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú. Do đó, Aetoxisclerol 2% (Lauromacrogol 400) không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với mẹ và thai nhi. Đối với phụ nữ đang cho con bú, chỉ nên sử dụng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ; có thể cân nhắc tạm ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị nếu được bác sĩ khuyến cáo.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    Sau lần mở đầu tiên, phải được sử dụng ngay lập tức.

    Tránh xa tầm tay trẻ em

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng cho bệnh nhân quá mẫn với Lauromacrogol 400, người mắc huyết khối tĩnh mạch cấp, viêm tĩnh mạch huyết khối cấp, bệnh động mạch ngoại biên nặng, nhiễm trùng tại vị trí tiêm, bệnh nhân phải nằm bất động kéo dài hoặc có nguy cơ cao bị huyết khối.

    7 Tác dụng phụ

    Thường gặp: Đau hoặc nóng rát tại vị trí tiêm, bầm tím, sưng nhẹ, đổi màu da, tăng sắc tố dọc theo tĩnh mạch được điều trị, ngứa hoặc cảm giác căng tức vùng tiêm.

    Ít gặp và nghiêm trọng: Viêm tĩnh mạch, huyết khối tĩnh mạch sâu, phản ứng dị ứng, hoại tử mô do tiêm ngoài mạch, rối loạn thị giác thoáng qua, đau đầu, khó thở hoặc sốc phản vệ (rất hiếm).

    8 Tương tác thuốc

    Thận trọng khi phối hợp với thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu và bầm tím tại vị trí tiêm. Người bệnh cũng nên thông báo nếu đang sử dụng thuốc điều trị tim mạch hoặc các thuốc ảnh hưởng đến tuần hoàn để bác sĩ đánh giá trước khi điều trị.

    9 Sản phẩm thay thế

    Có thể tham khảo một số thuốc tiêm xơ khác như:

    Fibrovein® (Sodium Tetradecyl Sulfate)

    Varithena® (Polidocanol Foam)

    Asclera® 2% (Polidocanol 20 mg/mL)

    Việc thay thế cần được bác sĩ chuyên khoa quyết định.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Lauromacrogol 400 (Polidocanol) là chất gây xơ tĩnh mạch có đặc tính hoạt động bề mặt. Khi được tiêm vào lòng tĩnh mạch, thuốc làm tổn thương lớp nội mô, gây co thắt mạch và hình thành huyết khối tại chỗ. Sau đó, tĩnh mạch được thay thế bằng mô xơ, làm tĩnh mạch xẹp và ngừng lưu thông máu. Thuốc đồng thời có tác dụng gây tê tại chỗ nhẹ, giúp giảm đau khi tiêm.

    10.2 Dược động học

    Sau khi tiêm vào tĩnh mạch, Lauromacrogol 400 chủ yếu tác động tại chỗ trên thành mạch. Một phần nhỏ được hấp thu vào tuần hoàn, gắn với protein huyết tương và chuyển hóa chủ yếu tại gan. Các chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu. Do hấp thu toàn thân thấp khi sử dụng đúng kỹ thuật, nguy cơ tác dụng toàn thân tương đối thấp.

    11 Thuốc Aetoxisclerol 2% giá bao nhiêu?

    Thuốc Aetoxisclerol 2% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

    12 Ưu điểm

    Hiệu quả cao trong điều trị giãn tĩnh mạch mà không cần phẫu thuật, ít xâm lấn, thời gian thực hiện nhanh và người bệnh có thể sinh hoạt sớm sau điều trị.

    Thuốc Aetoxisclerol còn có tác dụng gây tê nhẹ tại chỗ, giúp giảm cảm giác đau khi tiêm.

    13 Nhược điểm

    Thuốc Aetoxisclerol chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế bởi bác sĩ có chuyên môn. Một số bệnh nhân có thể cần nhiều lần điều trị để đạt hiệu quả mong muốn. Nếu tiêm sai kỹ thuật, thuốc có thể gây hoại tử mô, viêm tĩnh mạch hoặc các biến chứng nghiêm trọng khác.

    Câu hỏi thường gặp
    • Sau khi tiêm xơ tĩnh mạch có cần nằm nghỉ không?

    • Khi nào cần liên hệ ngay với bác sĩ sau khi tiêm

    • Sau điều trị bao lâu sẽ thấy hiệu quả?

    • Có cần điều trị nhiều lần không?

    • Sau khi tiêm có cần tránh ánh nắng mặt trời không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    63%
    4
    38%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    • Võ Đình Hoàn 08/06/2026
      5

      Sản phẩm tốt và nhân viên tận tình

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image