tdoctor
tdoctor

Thuốc Abirapro 250mg điều trị ung thư tiền liệt tuyến

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Glenmark Pharmaceuticals, Glenmark Pharmaceuticals
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 120 viên
Hoạt chất

Abiraterone acetate 

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP463847
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Abirapro 250mg

    Mỗi viên Abirapro 250mg

    • Dược chất: Abiraterone acetate 250mg.
    • Tá dược vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Abirapro 250mg

    Abirapro 250mg được chỉ định cho bệnh nhân không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường.

    • Ung thư tiền liệt tuyến có di căn.
    • Ung thư tiền liệt tuyến lan rộng.

    Công dụng Abirapro 250mg

    Công dụng của Abirapro 250mg

    3 Liều dùng - Cách dùng Abirapro 250mg

    3.1 Liều dùng 

    Khuyến cáo 4 viên 250 mg, uống 1 lần/ngày.

    3.2 Cách dùng 

    Uống nguyên viên với nước.

    Không nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc

    Abirapro 250mg chỉ được uống khi không có thức ăn trong dạ dày.

    Không nên ăn bất cứ thứ gì trong ít nhất 2 giờ sau khi uống thuốc.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Suy gan: 1 viên/lần x 1 lần/ngày. Không sử dụng cho bệnh nhân suy gan nặng.

    Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.

    Nếu quên một liều, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như lịch trình bình thường. Không uống gấp đôi liều.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Chỉ sử dụng theo sự kê đơn của bác sĩ, không dùng quá liều lượng khuyến cáo.
    Thông báo với bác sĩ khi xuất hiện các tác dụng không mong muốn.
    Sử dụng các biện pháp tránh thai trong quá trình điều trị.
    Theo dõi huyết áp, máu trước điều trị và ít nhất mỗi tháng trong quá trình điều trị.
    Trong trường hợp đau xương, cần thông báo cho bác sĩ để được tư vấn kịp thời.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ có thai và cho con bú

    Không khuyến cáo.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn với abiraterone acetate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Trẻ em, thanh thiếu niên.

    Suy gan nặng

    Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.

    7 Tác dụng phụ

    Abirapro 250 mg (abiraterone acetate) nhìn chung được dung nạp tốt, tuy nhiên có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, chủ yếu liên quan đến tình trạng tăng mineralocorticoid do ức chế enzym CYP17. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm tăng huyết áp, hạ kali máu, phù ngoại biên, tăng men gan (ALT, AST), nhiễm khuẩn đường tiết niệu, mệt mỏi, đau khớp, đau cơ, tiêu chảy, khó tiêu, ho, đau đầu và thiếu máu. Một số bệnh nhân có thể gặp rối loạn nhịp tim, suy tim hoặc gãy xương, đặc biệt ở những người có bệnh lý tim mạch hoặc điều trị kéo dài.

    Ít gặp hơn, thuốc có thể gây suy tuyến thượng thận, viêm gan, tiêu cơ vân và rối loạn nhịp thất. Trong những trường hợp hiếm gặp, đã ghi nhận suy gan cấp hoặc phản ứng quá mẫn nghiêm trọng. Do đó, người bệnh cần được theo dõi định kỳ huyết áp, nồng độ kali huyết thanh và chức năng gan trong suốt quá trình điều trị. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải, phù nhiều, khó thở hoặc yếu cơ nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.

    8 Tương tác thuốc

    Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital: làm giảm nồng độ Abiraterone, giảm hiệu quả điều trị.

    Ketoconazole: có thể làm tăng nồng độ Abiraterone.

    Metoprolol, Flecainide, Propafenone, Desipramine: nồng độ có thể tăng khi dùng cùng Abiraterone do ức chế CYP2D6.

    Pioglitazone, Repaglinide: cần theo dõi khi phối hợp vì Abiraterone ức chế CYP2C8.

    Thuốc lợi tiểu gây mất kali (Furosemide, Hydrochlorothiazide) có thể làm tăng nguy cơ hạ kali máu.

    Cần thận trọng khi phối hợp với Digoxin hoặc các thuốc có nguy cơ gây loạn nhịp tim.

    9 Sản phẩm thay thế

    Một số thuốc chứa abiraterone acetate hoặc có chỉ định tương tự trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt có thể được cân nhắc thay thế khi phù hợp với chỉ định của bác sĩ, bao gồm:

    Zytiga® 250 mg (Abiraterone acetate) – Janssen Pharmaceuticals: Thuốc biệt dược gốc, được chỉ định điều trị ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn có di căn (mCRPC) và ung thư tuyến tiền liệt nhạy cảm với hormone có di căn (mHSPC), dùng phối hợp với prednisone hoặc prednisolone.

    Abirapro 500 mg (Abiraterone acetate) – Glenmark Pharmaceuticals: Có cùng hoạt chất với Abirapro 250 mg nhưng hàm lượng cao hơn, giúp giảm số lượng viên thuốc cần uống mỗi ngày.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Abiraterone acetate là tiền chất của abiraterone, một chất ức chế chọn lọc và không hồi phục enzym CYP17A1 (17α-hydroxylase/C17,20-lyase). Enzym này đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp androgen tại tinh hoàn, tuyến thượng thận và mô khối u tuyến tiền liệt. Việc ức chế CYP17A1 làm giảm sản xuất testosterone và các androgen khác xuống mức rất thấp, từ đó làm giảm kích thích lên tế bào ung thư tuyến tiền liệt phụ thuộc androgen. Nhờ cơ chế này, Abiraterone giúp làm chậm sự phát triển của khối u, kéo dài thời gian sống thêm và cải thiện thời gian sống không tiến triển ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến triển.

    10.2 Dược động học

    Sau khi uống, Abiraterone acetate được hấp thu qua đường tiêu hóa và nhanh chóng chuyển thành hoạt chất abiraterone. Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 giờ. Thức ăn làm tăng đáng kể sinh khả dụng của thuốc, do đó cần uống khi bụng đói để tránh tăng nồng độ thuốc quá mức. Abiraterone gắn với protein huyết tương khoảng 99%, chủ yếu là albumin và alpha-1-acid glycoprotein. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính và được đào thải chủ yếu qua phân (khoảng 88%), chỉ khoảng 5% được thải qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình của Abiraterone khoảng 12 giờ, cho phép sử dụng một lần mỗi ngày.

    11 Abirapro 250mg giá bao nhiêu?

    Abirapro 250mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Điều trị hiệu quả ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến triển.

    Dùng đường uống thuận tiện.

    Chỉ cần uống một lần mỗi ngày.

    13 Nhược điểm

    Cần theo dõi chức năng gan thường xuyên.

    Chi phí điều trị tương đối cao nếu sử dụng kéo dài.

    Câu hỏi thường gặp
    • Thuốc Abirapro 250mg nên uống trước hay sau ăn?

    • Nếu quên một liều Abirapro 250mg thì phải làm gì?

    • Trong thời gian điều trị bằng Abirapro 250mg có cần xét nghiệm định kỳ không?

    • Abirapro 250mg có thể gây tăng huyết áp không?

    • Abirapro 250mg có chữa khỏi hoàn toàn ung thư tuyến tiền liệt không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image