tdoctor
tdoctor

Thuốc 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Ebewe, Ebewe
Nước sản xuất Áo
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 5ml
Hoạt chất

5-Fluorouracil (5-FU).

Xuất xứ Áo
Mã sản phẩm SP874994
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml

    Hoạt chất chính: 5-Fluorouracil (5-FU).

    Hàm lượng: 500mg/10ml (Nồng độ 50mg/ml).
    Tá dược: Natri hydroxyd, nước cất pha tiêm vừa đủ 10ml.

    2 Tác dụng - Chỉ định 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml

    Tác dụng: 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml  là một loại thuốc hóa trị liệu thuộc nhóm chất chống chuyển hóa. Nó thâm nhập vào tế bào ung thư, đóng giả làm một thành phần của vật liệu di truyền, từ đó làm đứt gãy DNA/RNA và ngăn chặn tế bào khối u phân chia, phát triển.

    Chỉ định: Được dùng điều trị đơn lẻ hoặc kết hợp trong phác đồ điều trị giảm nhẹ (hoặc điều trị bổ trợ) đối với nhiều loại ung thư ác tính:
    • Ung thư đường tiêu hóa: Ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày, ung thư tuyến tụy, ung thư thực quản, ung thư gan nguyên phát.
    • Ung thư vú.
    • Ung thư vùng đầu cổ.
    • Ung thư đường sinh dục (ung thư cổ tử cung, ung thư buồng trứng).

    Thuốc 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml điều trị giảm nhẹ trong ung thư

    Thuốc 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml điều trị giảm nhẹ trong ung thư

    3 Liều dùng - Cách dùng 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml

    3.1 Liều dùng

    Liều lượng phụ thuộc vào loại ung thư, phác đồ hóa trị phối hợp (ví dụ: FOLFOX, FOLFIRI) và diện tích bề mặt cơ thể (m2) hoặc cân nặng (kg) của bệnh nhân.
    • Liều thông thường: Thường dao động từ 400 mg/m2 đến 600 mg/m2 diện tích cơ thể tiêm truyền tĩnh mạch vào các ngày xác định trong chu kỳ phác đồ.
    • Lưu ý: Việc tính toán, điều chỉnh và giảm liều phải do Bác sĩ Ung bướu trực tiếp thực hiện dựa trên mức độ suy tủy xương hoặc tình trạng suy gan/thận của bệnh nhân.

    3.2 Cách dùng

    Chỉ định dùng qua đường tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc truyền tĩnh mạch liên tục.
    • Thuốc thường được pha loãng với dung dịch Natri Clorid 0.9% hoặc dung dịch Glucose 5% trước khi truyền tĩnh mạch chậm.
    • Do thuốc có tính kích ứng mạnh, thường được truyền qua một cổng truyền tĩnh mạch trung tâm (buồng tiêm truyền - Port-A-Cath) để bảo vệ tĩnh mạch ngoại vi. Tuyệt đối không tiêm bắp.

    3.3 Xử trí quá liều

    Quá liều gây ra suy tủy xương nghiêm trọng (giảm bạch cầu hạt, tiểu cầu), loét miệng và tiêu chảy dữ dội.
    Xử trí: Ngừng thuốc ngay lập tức. Bệnh nhân cần được cách ly để chống nhiễm trùng, truyền máu hoặc tiểu cầu nếu cần. Có thể sử dụng Uridine triacetate làm thuốc giải độc đặc hiệu (nếu có) trong vòng 96 giờ sau khi quá liều.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Thiếu hụt enzyme DPD: Bệnh nhân thiếu hụt enzyme di truyền Dihydropyrimidine dehydrogenase (DPD) sẽ không thể chuyển hóa thuốc, dẫn đến ngộ độc 5-FU nghiêm trọng và tử vong. Khuyến cáo xét nghiệm DPD trước khi điều trị.
    • Thuốc gây ức chế tủy xương mạnh, bắt buộc phải xét nghiệm công thức máu toàn bộ trước mỗi đợt truyền.
    • Cần theo dõi sát các độc tính trên tim (như thiếu máu cục bộ cơ tim, đau thắt ngực), đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định tuyệt đối. 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml  có khả năng gây đột biến gen và quái thai (Phân loại D/X). Nam giới và nữ giới đều phải sử dụng biện pháp tránh thai nghiêm ngặt trong thời gian điều trị và tối thiểu 3 đến 6 tháng sau liều cuối cùng.
    Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định do thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ, gây độc cho hệ miễn dịch và tế bào của trẻ sơ sinh.

    5 Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ từ 15°C đến 25°C.

    Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp (giữ nguyên trong hộp carton).
    Không để đông lạnh: Nếu bảo quản quá lạnh, thuốc có thể xuất hiện kết tủa. Nếu có kết tủa, cần làm ấm lọ thuốc ở 60°C và lắc mạnh để hòa tan lại, sau đó để nguội về nhiệt độ cơ thể trước khi dùng.

    6 Chống chỉ định

    • Suy tủy xương nặng (bạch cầu hoặc tiểu cầu quá thấp).
    • Người đang bị nhiễm trùng nặng, suy kiệt sức khỏe.
    • Thiếu hụt men DPD hoàn toàn.
    • Suy gan hoặc suy thận ở mức độ rất nặng.
    • Phụ nữ có thai và cho con bú.
    • Quá mẫn với 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    7 Tác dụng phụ

    Rất phổ biến:

    • Huyết học: Giảm bạch cầu (nguy cơ nhiễm trùng cao), giảm tiểu cầu (nguy cơ chảy máu), thiếu máu.
    • Tiêu hóa: Viêm niêm mạc miệng, loét miệng, chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy nặng.
    • Da: Rụng tóc, hội chứng bàn tay - bàn chân (lòng bàn tay, bàn chân đỏ ửng, sưng tấy, bong tróc, đau rát).

    Nghiêm trọng (Cần cấp cứu): Đau tức ngực (co thắt mạch vành), nhịp tim bất thường, xuất huyết tiêu hóa, phản ứng dị ứng sốc phản vệ.

    8 Tương tác thuốc

    • Leucovorin (Acid folinic): Thường được chủ ý dùng kết hợp với 5-FU trong phác đồ điều trị ung thư tiêu hóa để tăng cường tác dụng diệt khối u, nhưng đồng thời cũng làm tăng độc tính của 5-FU.
    • Brivudine, Sorivudine (Thuốc kháng virus): Tuyệt đối không dùng chung vì chúng ức chế men DPD, làm tăng vọt nồng độ 5-FU trong máu gây ngộ độc gây tử vong. Phải cách ly ít nhất 4 tuần giữa hai loại thuốc này.
    • Thuốc chống đông máu (Warfarin): 5-FU làm tăng thời gian đông máu, dễ gây xuất huyết nội tạng.

    9 Sản phẩm thay thế

    • Các sản phẩm chứa 5-Fluorouracil của các hãng dược khác dạng tiêm tĩnh mạch.
    • Capecitabine (Xeloda 500mg): Đây là dạng tiền chất của 5-Fluorouracil dùng qua đường uống. Sau khi uống vào cơ thể, Capecitabine sẽ được enzym trong khối u chuyển hóa thành 5-Fluorouracil.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    5-Fluorouracil là một chất chống chuyển hóa cấu trúc pyrimidine (fluoropyrimidine). Khi vào bên trong tế bào khối u, thuốc sẽ liên kết chặt chẽ với enzym Thymidylate synthase (TS) - một enzyme cực kỳ quan trọng để sản xuất nucleotide Thymidine. Việc phong tỏa enzyme TS khiến màng lưới DNA bị thiếu nguyên liệu, dẫn đến sự ngừng phân bào và kích hoạt tế bào ung thư chết theo chương trình. Đồng thời, 5-FU cũng bị tích hợp nhầm lẫn vào chuỗi RNA, phá vỡ quá trình tổng hợp protein của khối u.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Do dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch, sinh khả dụng của thuốc là 100%.

    Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể, khối u, dịch não tủy, dịch khớp và các khoang dịch (phổi, bụng). Khả năng đi qua hàng rào máu não là rất tốt.

    Chuyển hóa: Chuyển hóa phần lớn (khoảng 80%) tại gan nhờ vào enzyme Dihydropyrimidine dehydrogenase (DPD) thành các chất không có hoạt tính diệt tế bào.

    Thải trừ: Quá trình chuyển hóa cuối cùng tạo ra CO2 và được đào thải qua đường hô hấp (phổi). Một lượng nhỏ (khoảng 15%) thuốc chưa chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu ở thận trong vòng 6 giờ. Thời gian bán thải (T1/2) rất ngắn, chỉ từ 10 đến 20 phút sau khi tiêm tĩnh mạch.

    11 Mua thuốc 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml  giá bao nhiêu?

    Thuốc 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá thuốc có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Là loại thuốc hóa trị kinh điển, hiệu quả đã được chứng minh qua hàng thập kỷ, đóng vai trò nền tảng trong phác đồ điều trị nhiều loại ung thư đường tiêu hóa.
    • Chi phí điều trị tương đối thấp so với các loại thuốc sinh học, nhắm trúng đích hiện nay.
    • Khả năng kết hợp linh hoạt với nhiều nhóm thuốc hóa chất khác để tăng cường hiệu quả diệt khối u.

    13 Nhược điểm

    • Phải tiêm truyền qua tĩnh mạch (thường yêu cầu đặt buồng tiêm truyền), gây bất tiện khi bệnh nhân phải lưu trú ở bệnh viện dài ngày.
    • Độc tính không chọn lọc: Tiêu diệt cả tế bào ung thư lẫn tế bào khỏe mạnh phân chia nhanh, dẫn đến rụng tóc, viêm loét đường tiêu hóa nặng nề và hạ bạch cầu nguy hiểm.
    Câu hỏi thường gặp
    • Truyền 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml mất thời gian bao lâu?

    • Đang truyền 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml có bị rụng tóc không?

    • Làm sao để giảm nhiệt miệng, loét miệng khi dùng 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml?

    • Uống gì để bớt buồn nôn sau khi truyền 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml?

    • Bệnh nhân suy gan có truyền được 5-Fluorouracil “Ebewe” 500mg/10ml không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image