tdoctor
tdoctor

Sitomet 50/500 giúp kiểm soát và ổn định đường huyết

★★★★★ 5
225.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Sitomet, 
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

Sitagliptin

Metformin

Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP508548
Chuyên mục Tiểu đường
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Trường đại học Y Dược Thái Nguyên. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần SITOMET 50/500

    Mỗi viên nén bao phim SITOMET 50/1000 có chứa:

    • Sitagliptin 50 mg
    • Metformin hydroclorid 500 mg
    • Tá dược vừa đủ

    2 Tác dụng - Chỉ định SITOMET 50/500

    • Hỗ trợ chế độ ăn kiêng và luyện tập để cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
    • Điều trị khởi đầu ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 chưa kiểm soát tốt đường huyết bằng chế độ ăn và luyện tập.
    • Điều trị ở bệnh nhân chưa kiểm soát tốt đường huyết với metformin hoặc sitagliptin đơn trị, hoặc với phối hợp metformin và sitagliptin.
    • Điều trị phối hợp với sulfonylurea, thiazolidinedione (chủ vận PPARγ) hoặc insulin khi cần tăng cường kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.

    3 Liều dùng - Cách dùng SITOMET 50/500

    3.1. Liều dùng

    Liều thường dùng: 1 viên Sitomet 50/500 x  2 lần/ngày.

    Liều tối đa: không vượt quá 100 mg sitagliptin/ngày và 2000 mg metformin/ngày.

    Liều dùng có thể được điều chỉnh tùy theo đường huyết và đáp ứng điều trị.

    Lưu ý: Thuốc dùng theo đơn bác sĩ; cần theo dõi đường huyết và chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị.

    3.2.Cách dùng

    Đường uống.

    Uống nguyên viên, không nhai hoặc nghiền.

    Dùng trong hoặc ngay sau bữa ăn để giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.

    Tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và kết hợp chế độ ăn uống, vận động hợp lý.


    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    4.1.1 Thận trọng chung

    Không dùng cho đái tháo đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton.
    Theo dõi chức năng thận thường xuyên; ngưng thuốc nếu eGFR < 30 mL/phút/1,73 m².
    Ngưng thuốc tạm thời khi phẫu thuật lớn hoặc dùng chất cản quang iod.
    Hạn chế uống rượu và tránh dùng ở bệnh nhân suy gan nặng.

    4.1.2 Lưu ý của Sitagliptin

    Nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với insulin/sulfonylurea; điều chỉnh liều khi cần.
    Có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (phản vệ, phù mạch, Stevens–Johnson) trong 3 tháng đầu.
    Có thể gây đau khớp, bong bóng nước pemphigoid; cần theo dõi và ngưng thuốc nếu xuất hiện.

    4.1.3 Lưu ý của Metformin

    Nguy cơ nhiễm toan lactic, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, suy tim, giảm oxy máu, bệnh gan hoặc dùng rượu nhiều.
    Hạ đường huyết hiếm gặp khi dùng đơn độc; nguy cơ tăng khi phối hợp thuốc hạ đường huyết hoặc rượu.
    Kiểm tra nồng độ Vitamin B12 định kỳ, đặc biệt ở người nguy cơ thiếu hụt.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo dùng do thiếu dữ liệu an toàn đầy đủ.
    Phụ nữ cho con bú: Không nên dùng; sitagliptin và metformin bài tiết vào sữa động vật, metformin đã quan sát bài tiết vào sữa người.

    4.3 Xử trí khi quá liều

    Sitagliptin: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy liều đơn đến 800 mg dung nạp tốt, không gây biến đổi lâm sàng đáng kể. Trong trường hợp quá liều, nên áp dụng các biện pháp hỗ trợ, loại bỏ thuốc chưa hấp thu, theo dõi lâm sàng và điều trị nâng đỡ nếu cần. Sitagliptin có thể thẩm tách ở mức vừa phải; thẩm phân máu kéo dài có thể được xem xét khi phù hợp.
    Metformin: Quá liều metformin có thể dẫn đến hạ đường huyết nhẹ và nhiễm toan lactic nghiêm trọng (~32% trường hợp). Thẩm phân máu có thể hỗ trợ loại bỏ thuốc tích tụ, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu hoặc suy thận

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định 

    Quá mẫn với sitagliptin, metformin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Đái tháo đường không phụ thuộc insulin, không ổn định, hoặc tiền sử nhiễm toan ceton/kèm hôn mê.

    Bệnh nhân có tiền sử nhiễm toan lactic hoặc suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút/1,73 m²), đang lọc máu.

    Ngộ độc rượu cấp, nghiện rượu, rối loạn chức năng gan nặng.

    Suy tim, suy hô hấp, shock, mất nước nghiêm trọng, hoặc các tình trạng stress nặng như nhiễm trùng, chấn thương, phẫu thuật.

    Thai kỳ, cho con bú, hoặc gần/giai đoạn dùng thuốc cản quang chứa Iod.

    7 Tác dụng phụ 

    Hệ hô hấp: Có thể xảy ra nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm mũi-họng.

    Hệ thần kinh: Đau đầu.

    Hệ tiêu hóa: viêm tụy cấp (có thể kèm hoại tử hoặc xuất huyết), táo bón, nôn.

    Cơ xương khớp: Đau khớp, đau cơ, đau chi hoặc đau lưng.

    Thận và tiết niệu: Chức năng thận giảm, đôi khi suy thận cấp cần lọc máu.

    Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn, bao gồm phản vệ, phù mạch, phát ban, mày đay, viêm mạch da, pemphigoid, hội chứng Stevens–Johnson.

    8 Tương tác 

    Theo dõi bệnh nhân khi dùng đồng thời thuốc ảnh hưởng chức năng thận hoặc chuyển hóa glucose.

    Sitagliptin:

    • Ảnh hưởng nhẹ lên Digoxin (tăng 11–18%), không có ý nghĩa lâm sàng.
    • Không bị ảnh hưởng đáng kể bởi các thuốc khác, ngoại trừ tăng nhẹ nồng độ khi dùng cùng Ciclosporin (không lâm sàng quan trọng).

    Metformin:

    • Ít tương tác protein huyết tương.
    • Một số thuốc làm giảm thải trừ qua thận (ranolazine, cimetidin…) tăng nguy cơ nhiễm toan lactic.
    • Một số thuốc làm tăng đường huyết (thiazid, corticosteroid, estrogen, phenytoin…) cần theo dõi đường huyết.

    9 Sản phẩm thay thế 

    Nếu sản phẩm Sitomet 50/1000 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

    Thuốc Stradiras 50/1000 của Công ty TNHH DRP Inter, được chỉ định hỗ trợ điều trị đái tháo đường type 2, kết hợp ăn uống và tập luyện, khi đơn trị liệu Metformin hoặc Sitagliptin không đủ hiệu quả.

    Thuốc Sita-Met Tablets 50/1000 được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 khi chế độ ăn uống và tập luyện không đủ để kiểm soát đường huyết, giúp cải thiện nồng độ glucose trong máu.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Sitagliptin phosphate: Là chất ức chế DPP-4, tăng nồng độ hormon incretin như GLP-1 và GIP, kích thích tiết insulin khi đường huyết cao và ức chế glucagon, giúp giảm sản xuất glucose ở gan. Tác dụng phụ thuộc glucose, giảm HbA1c, glucose lúc đói và sau ăn, nguy cơ hạ đường huyết thấp.

    Metformin hydrochloride: Giảm sản xuất glucose ở gan, hấp thu ở ruột và tăng sử dụng glucose ngoại vi, cải thiện độ nhạy insulin. Không kích thích insulin nên ít nguy cơ hạ đường huyết, giúp kiểm soát HbA1c, glucose lúc đói và sau ăn ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Sitagliptin ~87%, không bị ảnh hưởng nhiều bởi thức ăn. Metformin 50–60%, thức ăn giảm Cmax ~40%, AUC ~25%.

    Phân bố: Sitagliptin gắn protein 38%, Thể tích phân bố ~198 L. Metformin gắn protein thấp, phân bố trong hồng cầu, thể tích ~654 L.

    Chuyển hóa: Sitagliptin chuyển hóa ít, chủ yếu CYP3A4. Metformin không chuyển hóa tại gan.

    Thải trừ: Sitagliptin ~87% qua thận, t½ ~12,4 giờ; metformin ~90% qua thận, t½ huyết tương ~6,2 giờ, t½ toàn cơ thể ~17,6 giờ.

    11 Thuốc Sitomet 50/1000 giá bao nhiêu?

    Thuốc Sitomet 50/1000 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm 

    • Sitomet 50/1000 kết hợp sitagliptin và metformin giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả, giảm HbA1c và cải thiện đáp ứng insulin.
    • Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dễ sử dụng và tăng độ ổn định hoạt chất.
    • Ít gây hạ đường huyết do cơ chế tác dụng phụ thuộc glucose, an toàn cho người bệnh.

    13 Nhược điểm 

    • Có thể gây rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy hoặc khó chịu đường tiêu hóa.
    • Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận hoặc có nguy cơ nhiễm toan lactic, theo dõi chức năng thận định kỳ.

    Câu hỏi thường gặp
    • Thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe tình dục nam giới có tác dụng gì?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    0/5
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image