tdoctor
tdoctor

Regonat 40mg Regorafenib điều trị ung thư

★★★★★ 5
2.800.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Natco, Natco
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 28 viên
Hoạt chất

Regorafenib

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP883989
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Regonat 40mg

    Thành phần có trong mỗi viên thuốc Regonat 40mg  bao gồm:

    Regorafenib hàm lượng 40mg.
    Tá dược vừa đủ 1 viên.
    Dạng bào chế: Viên nén

    2 Tác dụng - Chỉ định Regonat 40mg

    Regonat 40mg (Regorafenib) được chỉ định trong điều trị ung thư đại trực tràng di căn (mCRC) ở những bệnh nhân đã từng điều trị bằng  hoặc không phù hợp với  các liệu pháp hiện có, bao gồm: hóa trị phác đồ nền fluoropyrimidine, liệu pháp kháng VEGF (yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu) và liệu pháp kháng EGFR (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì ở bệnh nhân có gen RAS hoang dại).

    Tác dụng của Regonat 40mg

    Tác dụng của thuốc Regonat 40mg

    3 Liều dùng - Cách dùng Regonat 40mg

    3.1 Liều dùng

    • Liều khuyến cáo: Liều khởi đầu khuyến cáo là 160 mg (4 viên 40 mg) uống 1 lần/ngày.
    • Phác đồ điều trị: Dùng thuốc liên tục trong 21 ngày (3 tuần), sau đó tạm ngưng 7 ngày (1 tuần) để hoàn thành một chu kỳ 28 ngày. Tiếp tục lặp lại các chu kỳ điều trị tiếp theo theo chỉ định lâm sàng.
    • Hiệu chỉnh liều: Tùy thuộc vào mức độ dung nạp và độc tính của thuốc trên từng bệnh nhân (như phản ứng da tay-chân, độc tính trên gan), bác sĩ có thể tạm ngưng điều trị hoặc hiệu chỉnh giảm liều (mỗi lần giảm 40 mg). Liều dùng tối thiểu được khuyến cáo là 80 mg/ngày và liều tối đa là 160 mg/ngày.
    • Lưu ý dùng thuốc: Nên uống thuốc vào một khung giờ cố định mỗi ngày, sau một bữa ăn nhẹ, ít béo (dưới 30% chất béo).

    3.2 Cách dùng

    Thuốc Regonat 40mg  được sử dụng bằng đường uống, nên uống sau bữa ăn nhẹ vào cùng một thời điểm trong ngày. Lưu ý nên nuốt nguyên cả viên thuốc, không nhai hay bẻ viên.

    3.3 Xử trí quá liều

    Hiện chưa có chất giải độc đặc hiệu cho Regonat 40mg . Trong trường hợp xảy ra quá liều, cần ngừng thuốc ngay lập tức, tiến hành giám sát chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn và áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng cũng như chăm sóc hỗ trợ tích cực cho bệnh nhân.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Độc tính trên gan (Hepatic Toxicity): Cần thực hiện xét nghiệm chức năng gan (ALT, AST và Bilirubin) trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ tối thiểu 2 tuần một lần trong 2 tháng đầu tiên. Sau đó, duy trì giám sát ít nhất mỗi tháng một lần hoặc khi có chỉ định lâm sàng.
    • Đối tượng bệnh nhân có đột biến gen KRAS: Cần tiến hành đánh giá kỹ lưỡng tỷ lệ lợi ích/nguy cơ lâm sàng trước khi chỉ định điều trị bằng regorafenib cho nhóm bệnh nhân này.
    • Nguy cơ xuất huyết: Cần theo dõi sát công thức máu (đặc biệt là số lượng tiểu cầu) và đông máu toàn bộ ở những bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết cao hoặc đang điều trị đồng thời bằng thuốc chống đông (như warfarin).
    • Biến cố tim mạch: Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim thiếu máu cục bộ cần được giám sát chặt chẽ các triệu chứng lâm sàng của thiếu máu cơ tim. Cân nhắc tạm ngưng hoặc ngừng hẳn thuốc nếu xuất hiện tình trạng thiếu máu cục bộ hoặc nhồi máu cơ tim mới phát/tiến triển.
    • Hội chứng bệnh não sau có hồi phục (PRES): Phải ngừng điều trị bằng regorafenib ngay lập tức nếu bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng của hội chứng PRES (như co giật, đau đầu, thay đổi trạng thái tâm thần, rối loạn thị giác).
    • Thủng và rò đường tiêu hóa: Ngừng điều trị vĩnh viễn ở những bệnh nhân xuất hiện biến cố thủng hoặc rò đường tiêu hóa.

    4.2  Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

    Phụ nữ có khả năng mang thai và cả nam giới cần có biện pháp tránh thai trong thời gian dùng thuốc này và ít nhất sau 8 tuần sau liều điều trị cuối bằng Regonat .

    Không sử dụng thuốc Regonat  cho phụ nữ đang mang thai.

    Cần ngưng cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc Regonat .

    5 Bảo quản

    Bảo quản Regonat 40mg  nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng thuốc Regonat 40mg  ở những bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong sản phẩm này kể cả các tá dược.

    7 Tác dụng phụ

    • Tác dụng không mong muốn (ADR) của Regonat 40mg  (Regorafenib)
    • Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng: Nhiễm trùng (các loại).
    • U lành tính, ác tính và không xác định: Ung thư biểu mô tế bào vảy của da (cu-cutaneous squamous cell carcinoma), u gai sừng (keratoacanthoma).
    • Hệ máu và bạch huyết: Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
    • Hệ nội tiết: Suy giáp (suy tuyến giáp).
    • Chuyển hóa và dinh dưỡng: Giảm thèm ăn, giảm lượng thức ăn đưa vào cơ thể, hạ calci máu, hạ kali máu, hạ natri máu, hạ magnesi máu, hạ phosphat máu, tăng acid uric máu.
    • Hệ thần kinh: Đau đầu, run, Hội chứng bệnh não sau có hồi phục (PRES/RPLS - bệnh chất trắng não có phục hồi).
    • Hệ tim mạch:

    - Tim: Thiếu máu cục bộ cơ tim, nhồi máu cơ tim.

    - Mạch máu: Tăng huyết áp, xuất huyết (các vị trí).

    • Hệ hô hấp, lồng ngực và trung thất: Khàn tiếng (mất giọng).
    • Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, viêm miệng, khô miệng, viêm dạ dày - ruột, rối loạn vị giác, trào ngược dạ dày - thực quản, thủng đường tiêu hóa, rò đường tiêu hóa.
    • Hệ gan mật: Tổn thương gan cấp tính, suy chức năng gan (nhiễm độc gan nặng).
    • Da và mô dưới da: Hội chứng phản ứng da bàn tay - bàn chân (HFSR/PPE - ban đỏ tay chân), rụng tóc, khô da, bong tróc da, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens - Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), rối loạn móng.
    • Hệ tiết niệu và thận: Protein niệu.
    • Hệ cơ xương và mô liên kết: Co cứng cơ (chuột rút).
    • Toàn thân và vị trí dùng thuốc: Mệt mỏi, suy nhược, sốt, viêm niêm mạc.
    • Cận lâm sàng: Giảm cân, tăng lipase, tăng amylase, chỉ số INR bất thường.

    8 Tương tác thuốc

    Không dùng Regonat 40mg  cùng chất ức chế mạnh CYP3A4 vì có thể ảnh hưởng đến mức độ phơi nhiễm và trạng thái ổn định của thuốc Regonat.

    Các chất cảm ứng mạnh CYP3A4 có thể làm giảm nồng độ trong huyết tương của Regonat 40mg làm giảm hiệu quả của thuốc này.

    Regonat 40mg  có thể làm tăng phơi nhiễm hệ thống với các cơ chất UGT1A1, UGT1A9.

    Regonat 40mg có thể làm tăng nồng độ trong huyết tương của cơ chất BCRP.

    9 Sản phẩm thay thế

    Oxitan 100mg/20ml (Fresenius Kabi, Đức), Oxaliplatin Ebewe 50mg/10ml (Oncotec, Đức): Điều trị bổ trợ ung thư đại tràng giai đoạn III (sau phẫu thuật triệt căn) và điều trị ung thư đại trực tràng di căn.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Regorafenib là thuốc ức chế đa kinase đường uống (multikinase inhibitor). Hoạt chất này ức chế trực tiếp nhiều protein kinase liên quan đến các con đường sinh lý bệnh của khối u:

    • Tân sinh mạch máu (Angiogenesis): Ức chế các thụ thể VEGFR1, VEGFR2, VEGFR3 và TIE2.
    • Sinh ung thư (Oncogenesis): Ức chế KIT, RET, RAF-1, BRAF và BRAF V600E.
    • Vi môi trường khối u (Tumor microenvironment): Ức chế PDGFR-beta và FGFR.

    Hiệu quả tiền lâm sàng: Regorafenib biểu hiện hoạt tính kháng u mạnh mẽ trên các mô hình tế bào ung thư người (bao gồm ung thư đại trực tràng và u mô đệm đường tiêu hóa - GIST) thông qua cơ chế đồng thời: chống tăng sinh tế bào ác tính, ức chế di căn và ngăn chặn tạo mạch máu mới nuôi khối u.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu:

    Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình đạt khoảng 69 - 83% (ở trạng thái ổn định).

    Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương của regorafenib là khoảng 3 - 4 giờ và của các chất chuyển hóa có hoạt tính là khoảng 2 - 4 giờ sau khi uống.

    Ảnh hưởng của thức ăn: Bữa ăn nhiều chất béo làm tăng sinh khả dụng của thuốc nhưng đồng thời làm giảm nồng độ đỉnh của chất chuyển hóa. Do đó, thuốc được khuyến cáo uống cùng bữa ăn nhẹ, ít béo (dưới 30% chất béo).

    Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất cao, đạt khoảng 99,5% (chủ yếu liên kết với albumin huyết thanh).

    Chuyển hóa: Regorafenib được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua hệ thống enzyme cytochrome P450, chủ yếu là CYP3A4 và phản ứng glucuronid hóa qua UGT1A9. Quá trình chuyển hóa tạo ra hai chất có hoạt tính dược lý chính ở trạng thái ổn định là M-2 (N-oxide) và M-5 (N-oxide và N-desmethyl).

    Thải trừ:Thời gian bán thải trung bình  của regorafenib trong huyết tương dao động từ 20 - 30 giờ (chất chuyển hóa M-2 là ~60 giờ, M-5 là ~110 giờ).Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân (~71% liều dùng trong vòng 12 ngày, bao gồm 47% dạng thuốc không đổi) và một phần nhỏ qua nước tiểu (~19% dưới dạng liên hợp glucuronide).

    11 Mua thuốc Regonat 40mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Regonat 40mg  hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá thuốc Regonat 40mg  có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Cơ chế đa mục tiêu: Ức chế đồng thời nhiều receptor kinase giúp kìm hãm khối u toàn diện hơn.
    • Liệu pháp cứu cánh: Là lựa chọn hiệu quả cuối cùng cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng, GIST, HCC đã kháng hóa trị trước đó.
    • Dạng uống tiện lợi: Sử dụng dễ dàng tại nhà, hạn chế tối đa tần suất phải nằm viện truyền dịch.
    • Chi phí tối ưu: Phiên bản generic chất lượng cao giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính cho người bệnh.

    13 Nhược điểm

    •  Độc tính cao: Dễ gây hội chứng tay-chân, tổn thương gan nặng, tăng huyết áp và nguy cơ thủng/rò tiêu hóa.
    • Giám sát phức tạp: Yêu cầu xét nghiệm gan, máu liên tục và thường phải giảm liều do bệnh nhân không dung nạp thuốc.

    Câu hỏi thường gặp
    • Nên uống Regonat 40mg vào thời điểm nào trong ngày là tốt nhất?

    • Nếu lỡ quên một liều Regonat 40mg thì có nên uống bù không?

    • Tại sao phải uống thuốc Regonat 40mg 3 tuần rồi lại nghỉ 1 tuần?

    • Có cần phải đi xét nghiệm máu thường xuyên khi dùng thuốc Regonat 40mg không?

    • Có thể uống Regonat 40mg chung với các thuốc trị bệnh nền khác (như huyết áp, tiểu đường) được không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image