Pharmacort Pharmatex kháng viêm, chống dị ứng(H/5o)
| Thương hiệu, NSX | Pharmatex Italia, Pharmatex Italia |
| Số đăng ký | VN-19307-15. |
| Nước sản xuất | Italy |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 ống chứa 80mg/2ml |
| Hoạt chất | Triamcinolon Acetonid |
| Xuất xứ | Italy |
| Mã sản phẩm | SP295935 |
| Chuyên mục | Thuốc kháng viêm |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Pharmacort Pharmatex
Triamcinolon Acetonid 80mg/2ml
2 Tác dụng - Chỉ định Pharmacort Pharmatex
Pharmacort Pharmatex có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch, giúp giảm sưng, đau, đỏ và các phản ứng viêm. Thuốc được chỉ định điều trị nhiều bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, viêm bao hoạt dịch, viêm đốt sống do thấp, viêm khớp vảy nến, viêm mõm lồi cầu. Viêm da cơ toàn thân. Pemphigus, hội chứng Steven Johnson, vảy nến nặng, phù mạch, sẹo lồi, liken phẳng. Hội chứng Hamman-Rich. Phối hợp với lợi tiểu trong suy tim xung huyết, xơ gan báng bụng kéo dài. Phản ứng viêm sau phẫu thuật răng.

Thuốc Pharmacort Pharmatex có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch
3 Liều dùng - Cách dùng Pharmacort Pharmatex
3.1 Liều dùng
Liều lượng Pharmacort Pharmatex (Triamcinolone Acetonide 80 mg/2 mL) được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng bệnh, vị trí tổn thương và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.
Đối với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
- Tiêm nội khớp: Liều dùng phụ thuộc vào kích thước khớp. Khớp nhỏ (ngón tay, ngón chân, cổ tay...): 20 mg (0,5 mL). Khớp lớn (khớp gối, khớp vai, khớp háng...): 40–80 mg (1–2 mL).
- Tiêm bắp sâu: Thông thường sử dụng 40–80 mg (1–2 mL) mỗi lần, không vượt quá 100 mg/lần.
- Các lần tiêm thường được thực hiện cách nhau 1–5 tuần, tùy vào diễn biến của bệnh và đáp ứng điều trị.
Đối với trẻ em từ 6–12 tuổi:
- Liều khởi đầu thường là 40 mg (1 mL) tiêm bắp sâu hoặc được điều chỉnh theo độ tuổi, cân nặng và mức độ bệnh.
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 6 tuổi, trừ khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
3.2. Cách dùng
Pharmacort Pharmatex được bào chế dưới dạng hỗn dịch tiêm, sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu hoặc tiêm nội khớp. Thuốc phải được bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng.
Trước khi sử dụng, cần lắc kỹ ống thuốc để hỗn dịch phân tán đồng đều. Khi tiêm bắp, thuốc nên được tiêm sâu vào cơ mông lớn nhằm giảm nguy cơ teo mô mỡ dưới da. Không tiêm thuốc vào vùng da hoặc khớp đang bị nhiễm trùng, đồng thời không sử dụng theo đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da. Người bệnh không nên tự ý tiêm thuốc tại nhà nếu không có chỉ định và sự theo dõi của nhân viên y tế.
3.3. Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều
Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên hiệu quả điều trị và khả năng dung nạp của người bệnh. Nếu phải sử dụng corticosteroid trong thời gian dài, việc giảm liều cần được thực hiện từ từ để hạn chế nguy cơ suy tuyến thượng thận.
Do Pharmacort Pharmatex được sử dụng tại cơ sở y tế nên khả năng quên liều rất hiếm gặp. Nếu bỏ lỡ lịch tiêm, người bệnh nên liên hệ với bác sĩ để được bố trí lịch tiêm mới, không tự ý tăng liều hoặc tiêm bù.
Hiện chưa ghi nhận nhiều trường hợp quá liều cấp với Pharmacort Pharmatex. Tuy nhiên, sử dụng thuốc với liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn của corticosteroid như tăng đường huyết, tăng huyết áp, phù, hội chứng Cushing hoặc ức chế tuyến thượng thận. Khi có dấu hiệu bất thường sau khi dùng thuốc, người bệnh cần được theo dõi và điều trị hỗ trợ kịp thời theo hướng dẫn của bác sĩ.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân đái tháo đường, tăng huyết áp, suy tim, loãng xương, loét dạ dày – tá tràng, lao tiềm ẩn, nhiễm nấm hoặc các bệnh nhiễm trùng chưa được kiểm soát vì corticosteroid có thể làm nặng thêm các tình trạng này. Không nên tiêm vào khớp đang nhiễm khuẩn hoặc vùng da bị nhiễm trùng. Thuốc có thể gây ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận khi dùng kéo dài nên không được ngừng thuốc đột ngột.
Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người cao tuổi: Nên lập kế hoạch điều trị cụ thể, có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Lưu ý những tác dụng phụ thường gặp ở tuổi già như loãng xương, đái tháo đường, tăng huyết áp, hạ Kali máu, mỏng da,…
4.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Đối với phụ nữ mang thai, chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi. Triamcinolone có thể bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú chỉ nên dùng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ.
5 Bảo quản
Bảo quản Pharmacort Pharmatex ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và không để đông lạnh. Giữ thuốc trong bao bì gốc, tránh xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng nếu hỗn dịch có dấu hiệu đổi màu hoặc xuất hiện cặn bất thường.
6 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với Triamcinolone Acetonide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Không tiêm tĩnh mạch, tiêm trong hoặc ngoài màng cứng, tiêm nội nhãn và tiêm vào gân Achilles.
Bệnh nhân đang mắc nhiễm nấm toàn thân, nhiễm lao, nhiễm trùng chưa được kiểm soát
Xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn (đối với đường tiêm bắp), hoặc tiêm trực tiếp vào khớp bị nhiễm khuẩn.
7 Tác dụng phụ
Thường gặp: Tăng đường huyết, tăng huyết áp, giữ nước, phù, tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn, mất ngủ, thay đổi tâm trạng, đau đầu, đau tại vị trí tiêm, teo da hoặc mất sắc tố tại nơi tiêm.
Ít gặp và nghiêm trọng: Hội chứng Cushing, ức chế tuyến thượng thận, loãng xương, yếu cơ, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, nhiễm trùng cơ hội, hoại tử vô mạch chỏm xương, tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể, phản ứng quá mẫn hoặc sốc phản vệ (hiếm gặp).
8 Tương tác thuốc
Pharmacort (Triamcinolone Acetonide) có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Vì vậy, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, vitamin, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi điều trị.
Thuốc chống đông máu (Warfarin): Triamcinolone có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông, làm thay đổi chỉ số INR và tăng nguy cơ chảy máu hoặc hình thành huyết khối. Cần theo dõi INR và điều chỉnh liều khi cần.
Thuốc điều trị đái tháo đường (Insulin, Metformin, Sulfonylurea...): Triamcinolone có thể làm tăng đường huyết, từ đó làm giảm hiệu quả của các thuốc hạ đường huyết. Người bệnh cần theo dõi glucose máu thường xuyên và có thể phải điều chỉnh liều thuốc điều trị đái tháo đường.
Thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu: Corticosteroid có thể gây giữ muối, nước và làm tăng huyết áp, từ đó làm giảm hiệu quả của thuốc hạ huyết áp. Đồng thời, khi phối hợp với một số thuốc lợi tiểu, nguy cơ rối loạn điện giải có thể tăng lên, vì vậy cần theo dõi huyết áp và điện giải định kỳ.
Thuốc chống lao (Isoniazid): Triamcinolone có thể làm giảm nồng độ Isoniazid trong huyết tương, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị bệnh lao.
Thuốc trợ tim nhóm Digitalis (Digoxin, Digitoxin): Sử dụng đồng thời có thể làm tăng độc tính của Digitalis, đặc biệt khi xuất hiện rối loạn điện giải, làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Dùng cùng các thuốc như Ibuprofen, Diclofenac, Naproxen... làm tăng nguy cơ viêm loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa và thủng đường tiêu hóa.
Thuốc cảm ứng enzym CYP3A4 như Barbiturat, Carbamazepine, Phenytoin, Rifampicin có thể làm tăng chuyển hóa Triamcinolone, giảm nồng độ thuốc trong máu và làm giảm hiệu quả điều trị. Ngược lại, các thuốc ức chế CYP3A4 như Ketoconazole, Itraconazole, Clarithromycin có thể làm tăng nồng độ Triamcinolone, từ đó tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.
Khuyến cáo: Không tự ý phối hợp Pharmacort với bất kỳ thuốc nào nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ. Trong quá trình điều trị, cần theo dõi đường huyết, huyết áp, điện giải và các dấu hiệu bất thường để phát hiện sớm các tương tác thuốc có thể xảy ra.
9 Sản phẩm thay thế
Có thể tham khảo các thuốc chứa Triamcinolone Acetonide như Kenacort-A 40 Injection, Triam Hexal Injection, hoặc các corticosteroid tiêm khác có chỉ định tương tự như Depo-Medrol (Methylprednisolone acetate) hay Diprospan (Betamethasone) theo chỉ định của bác sĩ.
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
10.2 Dược động học
11 Thuốc Pharmacort 80mg/2ml giá bao nhiêu?
Thuốc Pharmacort Pharmatex 80mg/2ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.
12 Ưu điểm
Pharmacort Pharmatex có tác dụng chống viêm mạnh và kéo dài, giúp giảm nhanh các triệu chứng viêm, đau và dị ứng.
Thuốc chỉ cần tiêm với khoảng cách giữa các liều tương đối dài, thuận tiện cho bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính và có thể sử dụng trong nhiều chuyên khoa như cơ xương khớp, dị ứng, da liễu và hô hấp.
13 Nhược điểm
Việc sử dụng kéo dài hoặc liều cao có thể gây nhiều tác dụng phụ toàn thân như ức chế tuyến thượng thận, tăng đường huyết, loãng xương, tăng nguy cơ nhiễm trùng và hội chứng Cushing.
Pharmacort Pharmatex chỉ được sử dụng theo chỉ định và thực hiện bởi nhân viên y tế, đồng thời cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị để hạn chế các biến chứng.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































Sau khi tiêm Pharmacort có cần nghỉ ngơi không?
Sau khi tiêm, đặc biệt là tiêm nội khớp, người bệnh nên hạn chế vận động mạnh tại khớp được điều trị trong khoảng 24–48 giờ đầu để thuốc phát huy hiệu quả và giảm nguy cơ tổn thương khớp.
Sau khi tiêm Pharmacort bao lâu thì thuốc phát huy tác dụng?
Tùy từng bệnh lý, thuốc thường bắt đầu phát huy tác dụng trong vòng 24–72 giờ sau tiêm. Hiệu quả chống viêm có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng.
Người bệnh đái tháo đường có dùng Pharmacort được không?
Có thể sử dụng nhưng cần thận trọng. Triamcinolone có thể làm tăng đường huyết, vì vậy người bệnh cần theo dõi đường huyết thường xuyên và có thể phải điều chỉnh thuốc điều trị đái tháo đường theo hướng dẫn của bác sĩ.
Sau khi tiêm Pharmacort có cần kiêng ăn gì không?
Người bệnh nên hạn chế thức ăn nhiều muối, nhiều đường và đồ uống có cồn. Đồng thời, nên tăng cường thực phẩm giàu canxi và vitamin D nếu phải điều trị corticosteroid trong thời gian dài.
Có cần tái khám sau khi tiêm Pharmacort không?
Có. Người bệnh nên tái khám theo lịch hẹn để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị, theo dõi tác dụng phụ và quyết định có cần tiêm nhắc lại hoặc điều chỉnh phác đồ hay không.
Trung bình
4.7/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáChất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao
Trả lời
Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình
Trả lời
Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời