tdoctor
tdoctor

Methotrexate-Belmed 2.5mg - điều trị một số loại ung thư

★★★★★ 5
1.000.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Vimepharco, Vimepharco
Nước sản xuất Pháp
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 2 vỉ x 10 viên
Xuất xứ Pháp
Mã sản phẩm SP992847
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Methotrexate-Belmed 2.5mg

    Hoạt chất: methotrexat - 2,5 mg.

    Tá dược: lactose monohydrat, povidon, calci stearat, tinh bột khoai tây, opardy II màu vàng.

    Thành phần vỏ bao (opadry II màu vàng): polyvinyl aleohol thủy phân một phần, macrogol/polyethylen glycol, quinolin yellow aluminum lake, bake talc, titanium dioxid, sắt oxit vàng, sunset yellow FCF aluminum lake.

    Dạng bào chế: Viên nén.

    2 Tác dụng - Chỉ định Methotrexate-Belmed 2.5mg

    Methotrexate-Belmed 2.5mg chứa hoạt chất Methotrexate, thuộc nhóm thuốc chống ung thư – kháng chuyển hóa, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp DNA của tế bào, đồng thời có khả năng ức chế miễn dịch và giảm phản ứng viêm.

    Thuốc được chỉ định trong điều trị:
    • Bệnh vảy nến mức độ nặng.
    • Viêm khớp vảy nến.
    • Viêm đa khớp dạng thấp.
    • U sùi dạng nấm (u lympho tế bào T ở da).
    • Một số bệnh ung thư khác theo phác đồ điều trị của bác sĩ.
    Công dụng Methotrexate-Belmed 2.5mg
    Methotrexate-Belmed 2.5mg ức chế phát triển của tế bào sinh sản nhanh như tế bào ung thư, tế bào tủy xương và da.

    3 Liều dùng - Cách dùng Methotrexate-Belmed 2.5mg

    3.1 Liều dùng

    Viêm khớp dạng thấp
    • Liều khởi đầu thường dùng: 7,5mg/lần/tuần, uống một lần duy nhất.
    • Có thể chia thành 3 lần uống, mỗi lần 2,5mg cách nhau 12 giờ trong cùng một tuần.
    • Tùy theo đáp ứng điều trị, bác sĩ có thể tăng liều hàng tuần.
    • Liều tối đa thường không vượt quá 20mg/tuần.
    • Sau khi đạt hiệu quả điều trị, liều có thể được giảm dần đến mức thấp nhất có hiệu quả.
    Bệnh vảy nến
    • Liều khởi đầu: 10–25mg/lần/tuần.
    • Có thể sử dụng liều 2,5mg với khoảng cách 12 giờ, dùng 3 lần trong tuần.
    • Liều tối đa không vượt quá 30mg/tuần.
    • Sau khi kiểm soát được triệu chứng, bác sĩ có thể giảm liều đến mức duy trì phù hợp.
    U sùi dạng nấm (u lympho tế bào T)
    • Liều thường dùng: 2,5–10mg/ngày trong vài tuần hoặc vài tháng.
    • Việc giảm liều hoặc ngừng thuốc phụ thuộc vào đáp ứng điều trị và kết quả xét nghiệm huyết học của bệnh nhân.
    Lưu ý: Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều chỉnh dựa trên tình trạng bệnh, tuổi, chức năng gan thận và khả năng đáp ứng của từng người.

    3.2 Cách dùng

    Methotrexate-Belmed 2.5mg được sử dụng bằng đường uống.
    Uống nguyên viên với nước, không nhai thuốc.
    Nên uống trước bữa ăn.
    Thời gian điều trị phụ thuộc vào loại bệnh, phác đồ điều trị, mức độ đáp ứng và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.
    Lưu ý quan trọng: Với các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp hoặc vảy nến, Methotrexate thường được sử dụng một lần mỗi tuần, không dùng hàng ngày trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Khi xảy ra quá liều Methotrexate-Belmed 2.5mg cần sử dụng calci folinat (Leucovorin) càng sớm càng tốt để giảm độc tính trên tủy xương. Calci folinat nên được sử dụng trong vòng 1 giờ đầu sau khi phát hiện quá liều với liều ít nhất tương đương liều Methotrexate đã dùng. Ngoài ra, bệnh nhân cần được tăng cường hydrat hóa, kiềm hóa nước tiểu nhằm hạn chế sự kết tủa của thuốc và chất chuyển hóa tại đường tiết niệu. Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ công thức máu, chức năng gan thận và các dấu hiệu độc tính để xử trí kịp thời.
    Xử trí khi quên liều: Nếu quên một liều, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Không sử dụng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Trong quá trình điều trị bằng Methotrexate-Belmed 2.5mg, người bệnh cần được theo dõi định kỳ các chỉ số huyết học, chức năng gan và chức năng thận nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu độc tính của thuốc. Cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy tủy, suy gan, suy thận, người cao tuổi, trẻ nhỏ, người nghiện rượu hoặc có tiền sử bệnh loét đường tiêu hóa do nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng cao hơn.

    Người bệnh và người chăm sóc cần theo dõi các dấu hiệu bất thường như sốt, đau họng, khó thở, ho kéo dài hoặc các biểu hiện nhiễm khuẩn khác và thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.

    Methotrexate-Belmed 2.5mg có thể gây các tác dụng phụ như chóng mặt, lú lẫn, buồn ngủ. Vì vậy, người bệnh nên hạn chế lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng này.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    Methotrexate-Belmed 2.5mg có thể gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và gây độc cho thai nhi, do đó người bệnh cần tránh mang thai trong thời gian điều trị và một khoảng thời gian sau khi ngừng thuốc. Nam giới được khuyến cáo tránh thụ thai ít nhất 3 tháng sau khi kết thúc điều trị, trong khi phụ nữ nên tránh mang thai ít nhất một chu kỳ rụng trứng sau khi ngừng thuốc. 
    Phụ nữ mang thai: Methotrexate chống chỉ định trong thai kỳ do có thể gây chết thai, dị tật bẩm sinh và các bất thường di truyền.
    Phụ nữ cho con bú: Không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng Methotrexate vì thuốc có thể gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng Methotrexate-Belmed 2.5mg trong các trường hợp:

    Quá mẫn với Methotrexate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Suy thận nặng.

    Suy gan nặng, viêm gan hoặc xơ gan.

    Người nghiện rượu.

    Người suy dinh dưỡng.

    Hội chứng suy giảm miễn dịch.

    Rối loạn tạo máu nghiêm trọng

    Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.

    7 Tác dụng phụ

    Thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp nhất khi sử dụng Methotrexate là buồn nôn, tăng men gan trong máu, đau đầu, chóng mặt, viêm niêm mạc miệng, tiêu chảy, nôn, chán ăn, rụng tóc và các phản ứng trên da như phù da. Thuốc cũng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn do ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.

    Ít gặp và hiếm gặp: Một số tác dụng phụ ít gặp gồm chảy máu cam, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, ngứa, viêm phổi, xơ phổi, loét âm đạo. Các phản ứng hiếm gặp có thể bao gồm liệt dương, lú lẫn, trầm cảm và giảm ham muốn tình dục. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường trong quá trình điều trị.

    8 Tương tác thuốc

    Methotrexate-Belmed 2.5mg có thể tương tác với nhiều thuốc:

    NSAID, Barbiturat, Sulfonamid, Corticosteroid, Tetracyclin, Trimethoprim, Chloramphenicol, Probenecid: có thể làm tăng nồng độ và kéo dài tác dụng của Methotrexate, làm tăng nguy cơ độc tính.

    Acid folic và các dẫn xuất folate: có thể làm giảm tác dụng của Methotrexate.

    Thuốc chống đông nhóm Coumarin hoặc Indandion: có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu.

    Penicillin: có thể làm giảm độ thanh thải của Methotrexate.

    Asparaginase: có thể làm giảm tác dụng điều trị của Methotrexate.

    Neomycin đường uống: có thể làm giảm hấp thu Methotrexate.

    Các thuốc gây độc tủy xương hoặc xạ trị có thể làm tăng nguy cơ suy giảm tế bào máu khi dùng cùng Methotrexate.

    Phối hợp với Cytarabin có thể gây tác dụng độc tế bào hiệp đồng.

    Dùng cùng vaccine có thể làm tăng tác dụng không mong muốn của vaccine và giảm khả năng tạo kháng thể, đặc biệt với vaccine sống.

    9 Sản phẩm thay thế

    Một số thuốc có cùng hoạt chất Methotrexate:

    Methotrexat Ebewe 2.5mg: chứa Methotrexate 2,5mg, dùng trong điều trị ung thư và bệnh tự miễn.

    Methotrexate Teva 2.5mg: thuốc chứa Methotrexate dùng theo chỉ định của bác sĩ.

    Việc lựa chọn thuốc thay thế cần dựa trên tình trạng bệnh và hướng dẫn của bác sĩ.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Methotrexate thuộc nhóm thuốc kháng chuyển hóa, có cấu trúc tương tự acid folic. Thuốc có tác dụng chống ung thư, ức chế sự phát triển của tế bào và điều hòa hoạt động miễn dịch.

    Methotrexate tác động chủ yếu bằng cách ức chế enzyme dihydrofolate reductase (DHFR), làm giảm quá trình chuyển đổi acid dihydrofolic thành acid tetrahydrofolic. Đây là chất cần thiết cho các phản ứng chuyển nhóm carbon trong quá trình tổng hợp nucleotide purin và thymidylate – các thành phần quan trọng để tạo thành DNA.

    Bên cạnh đó, Methotrexate trong tế bào được chuyển hóa thành dạng polyglutamate, có khả năng tiếp tục ức chế nhiều enzyme phụ thuộc folate khác như thymidylate synthetase và AICAR transamylase.

    Thông qua các cơ chế này, thuốc làm:

    • Ức chế quá trình tổng hợp và sửa chữa DNA.
    • Ức chế quá trình phân chia tế bào.
    • Làm giảm tổng hợp RNA và protein ở mức độ thấp hơn.

    Methotrexate tác động đặc hiệu lên pha S của chu kỳ tế bào, do đó có hiệu quả trên các mô có tốc độ phân chia nhanh như tế bào ung thư, tế bào tủy xương, tế bào niêm mạc miệng, đường tiêu hóa, bàng quang và tế bào thai nhi.

    10.2 Dược động học

    Methotrexate được hấp thu tốt qua đường uống khi sử dụng ở liều thấp. Khi dùng liều cao, thuốc có thể không được hấp thu hoàn toàn. Sau khi uống, thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết thanh sau khoảng 1–2 giờ. Mức độ hấp thu có thể thay đổi giữa các bệnh nhân và giữa các lần dùng thuốc ở cùng một bệnh nhân.

    Phân bố: Khoảng 50% Methotrexate liên kết thuận nghịch với protein huyết tương.

    Thuốc có khả năng phân bố rộng trong cơ thể, đạt nồng độ cao tại gan và thận. Ngoài ra, Methotrexate có thể khuếch tán vào dịch não tủy.

    Methotrexate được loại khỏi huyết tương theo quá trình đào thải gồm 3 pha. Phần lớn thuốc được thải trừ qua nước tiểu trong vòng 24 giờ sau khi dùng.

    Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải của thuốc có thể kéo dài, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và gây độc tính nếu không được điều chỉnh liều phù hợp.

    11 Methotrexate-Belmed 2.5mg giá bao nhiêu?

    Methotrexate-Belmed 2.5mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Được sử dụng rộng rãi với nhiều dữ liệu nghiên cứu chứng minh hiệu quả.

    Dạng viên uống giúp thuận tiện cho bệnh nhân sử dụng tại nhà.

    Có thể phối hợp trong nhiều phác đồ điều trị khác nhau.

    13 Nhược điểm

    Cần theo dõi xét nghiệm định kỳ trong quá trình điều trị.

    Có nhiều tương tác thuốc cần lưu ý.

    Chống chỉ định ở phụ nữ mang thai và cho con bú.

    Câu hỏi thường gặp
    • Có thể tự ý tăng liều Methotrexate Belmed 2.5mg khi bệnh chưa cải thiện không?

    • Vì sao khi dùng Methotrexate Belmed 2.5mg cần xét nghiệm máu và kiểm tra gan thận thường xuyên?

    • Có thể uống rượu bia hoặc dùng thuốc khác khi đang điều trị bằng Methotrexate Belmed 2.5mg không?

    • Nếu dùng quá liều Methotrexate Belmed 2.5mg cần xử trí như thế nào?

    • Methotrexate Belmed 2.5mg nên uống vào thời điểm nào trong ngày?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image