tdoctor
tdoctor

KEPPRA 500MG UCB điều trị động kinh 5 vỉ x 10 viên

★★★★★ 5
1.000.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX UCB Pharma S.A, UCB Pharma S.A
Nước sản xuất Thổ Nhĩ Kỳ
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 50 viên
Hoạt chất

Levetiracetam 500 mg

Xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ
Mã sản phẩm SP975150
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần KEPPRA 500MG

    Mỗi viên nén bao phim chứa:

    Levetiracetam 500 mg
    Tá dược vừa đủ một viên, bao gồm các tá dược tạo viên và bao phim theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

    2 Tác dụng - Chỉ định KEPPRA 500MG

    Keppra 500 mg (Levetiracetam) được chỉ định trong điều trị nhiều thể động kinh ở người lớn và trẻ em.

    Động kinh: Keppra phòng ngừa xuất hiện các cơ co giật lặp đi lặp lại, không kiểm soát và mất nhận thức của người bệnh.

    Co giật: Keppra được dùng trong co giật, rối loạn não và có thể dẫn đến chứng kinh động nếu không được điều trị hợp lý.Chấn thương não hoặc trùng não là một nhân nguyên của động kinh.

    Keppra 500mg không thể chữa khỏi bệnh động kinh và chỉ có tác dụng kiểm soát các cơn đau.

    Đơn trị liệu: động kinh khởi phát cục bộ có hoặc không có toàn thể hóa thứ phát ở bệnh nhân vừa mới chẩn đoán động kinh ≥ 16t.

    Điều trị kết hợp: động kinh khởi phát cục bộ có hoặc không có cơn toàn thể hóa thứ phát ở người lớn & trẻ em ≥ 4t, động kinh rung giật cơ ở người lớn & vị thành niên ≥ 12t (JME), động kinh co cứng co giật toàn thể tiên phát ở người lớn & trẻ ≥ 6t bị động kinh toàn thể tự phát.

    Keppra 500mg giúp kiểm soát các cơn co giật, giảm tần suất tái phát và hỗ trợ nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh khi sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ.

    Công dụng Keppra 500mg

    Keppra 500 mg được chỉ định trong điều trị nhiều thể động kinh ở người lớn và trẻ em.

    3 Liều dùng - Cách dùng KEPPRA 500MG

    3.1 Liều dùng

    Liều dùng Keppra 500mg được bác sĩ điều chỉnh tùy theo độ tuổi, cân nặng, chức năng thận và tình trạng bệnh của từng bệnh nhân.
    Người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên (đơn trị liệu):
    • Liều khởi đầu: 250 mg x 2 lần/ngày.
    • Sau 2 tuần, tăng lên 500 mg x 2 lần/ngày.
    • Nếu cần, có thể tăng thêm 250 mg x 2 lần/ngày sau mỗi 2 tuần tùy đáp ứng điều trị.
    • Liều tối đa: 1.500 mg x 2 lần/ngày.
    Người lớn và thanh thiếu niên từ 12–17 tuổi có cân nặng từ 50 kg trở lên (điều trị phối hợp):
    • Liều khởi đầu: 500 mg x 2 lần/ngày, có thể bắt đầu ngay từ ngày đầu điều trị.
    • Tùy đáp ứng và khả năng dung nạp, liều có thể tăng dần đến 1.500 mg x 2 lần/ngày. Mỗi lần điều chỉnh tăng hoặc giảm 500 mg x 2 lần/ngày, thực hiện sau mỗi 2–4 tuần.

    Trẻ em dưới 16 tuổi (đơn trị liệu): Hiện chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của Levetiracetam khi sử dụng đơn trị liệu ở nhóm đối tượng này.

    Trẻ em từ 4–11 tuổi và thanh thiếu niên từ 12–17 tuổi có cân nặng dưới 50 kg (điều trị phối hợp):
    • Liều khởi đầu: 10 mg/kg x 2 lần/ngày.
    • Có thể tăng dần đến 30 mg/kg x 2 lần/ngày tùy đáp ứng điều trị.
    • Mỗi lần điều chỉnh không vượt quá 10 mg/kg x 2 lần/ngày sau mỗi 2 tuần.

    3.2 Cách dùng

    Keppra 500 mg được dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

    Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày và không tự ý ngừng thuốc đột ngột để tránh làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn động kinh.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều quá liều

    Điều chỉnh liều:
    • Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình. Đối với suy gan nặng kèm độ thanh thải creatinin dưới 60 mL/phút/1,73 m², nên giảm khoảng 50% liều duy trì.
    • Người cao tuổi: Cần điều chỉnh liều nếu có suy giảm chức năng thận.
    • Bệnh nhân suy thận: Cần hiệu chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin:
    • Chức năng thận bình thường (>80 mL/phút/1,73 m²): 500–1.500 mg x 2 lần/ngày.
    • Suy thận nhẹ (50–79 mL/phút/1,73 m²): 500–1.000 mg x 2 lần/ngày.
    • Suy thận trung bình (30–49 mL/phút/1,73 m²): 250–750 mg x 2 lần/ngày.
    • Suy thận nặng (<30 mL/phút/1,73 m²): 250–500 mg x 2 lần/ngày.
    • Bệnh nhân thẩm phân máu giai đoạn cuối: 500–1.000 mg x 1 lần/ngày, kết hợp liều bổ sung sau mỗi lần thẩm phân theo chỉ định của bác sĩ.

    Quên liều: Nếu quên một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

    Quá liều: Quá liều Keppra 500mg có thể gây buồn ngủ, kích động, lú lẫn, giảm ý thức, suy hô hấp hoặc hôn mê. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi và điều trị hỗ trợ kịp thời.
    Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Không tự ý ngừng Keppra 500mg vì có thể gây tăng tần suất cơn động kinh.

    Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, người cao tuổi và bệnh nhân có tiền sử rối loạn tâm thần.
    Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, giảm khả năng tập trung; cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
    Theo dõi các dấu hiệu thay đổi hành vi, trầm cảm hoặc ý nghĩ tự sát trong quá trình điều trị.

    4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Phụ nữ có thai: Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
    Phụ nữ cho con bú: Keppra 500mg bài tiết qua sữa mẹ, do đó không khuyến cáo cho con bú trong thời gian điều trị hoặc cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn với Levetiracetam, các dẫn xuất pyrrolidone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    7 Tác dụng phụ

    Thường gặp (≥1% và <10%): Trong quá trình điều trị bằng Keppra 500 mg (Levetiracetam), người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như chán ăn; trầm cảm, kích thích, bồn chồn, mất ngủ, hành vi chống đối hoặc gây hấn; co giật, rối loạn thăng bằng, choáng váng, buồn ngủ, run, chóng mặt; ho; đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu; phát ban trên da.

    Ít gặp (≥0,1% và <1%): Một số tác dụng phụ ít gặp bao gồm tăng hoặc giảm cân; giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu; rối loạn tâm thần, ảo giác, hành vi bất thường, ý nghĩ tự tử; suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung, mất điều hòa vận động, dị cảm; nhìn mờ, song thị; tăng men gan hoặc rối loạn chức năng gan; rụng tóc, chàm và ngứa da.

    Hướng dẫn xử trí tác dụng không mong muốn: Nếu xuất hiện bất kỳ tác dụng phụ nào trong quá trình sử dụng Keppra 500 mg, người bệnh nên ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và xử trí kịp thời. Không tự ý tiếp tục hoặc ngừng điều trị khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

    8 Tương tác thuốc

    Keppra 500mg (levetiracetam) có ít tương tác với các thuốc chống động kinh khác. Khi dùng đồng thời với phenytoin, carbamazepine, acid valproic, phenobarbital, lamotrigine, gabapentin hoặc primidone, nồng độ của các thuốc này và của levetiracetam hầu như không bị ảnh hưởng.

    Probenecid có thể làm giảm độ thanh thải qua thận của chất chuyển hóa chính của levetiracetam, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt chất levetiracetam.

    Khi dùng cùng methotrexate, levetiracetam có thể làm giảm độ thanh thải của methotrexate, làm tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ độc tính, do đó cần theo dõi chặt chẽ.

    Việc phối hợp với digoxin, warfarin hoặc thuốc tránh thai đường uống không làm thay đổi đáng kể dược động học của levetiracetam hoặc các thuốc này.

    Ngoài ra, macrogol (thuốc nhuận tràng thẩm thấu) có thể làm giảm hiệu quả của levetiracetam đường uống. Vì vậy, nên tránh sử dụng macrogol trong vòng 1 giờ trước và 1 giờ sau khi uống Keppra.

    9 Sản phẩm thay thế 

    Levetiracetam 250 mg.

    Levetiracetam 500 mg (generic của nhiều hãng).

    Keppra 750 mg.

    Keppra 1.000 mg.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Levetiracetam là một dẫn xuất của pyrrolidone, có tác dụng chống động kinh với cơ chế chưa được xác định hoàn toàn. Thuốc gắn chọn lọc vào protein SV2A (Synaptic Vesicle Protein 2A) trên các túi synap của tế bào thần kinh, giúp điều hòa quá trình giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh và ổn định hoạt động điện trong não.

    Ngoài ra, các nghiên cứu in vitro cho thấy levetiracetam có khả năng điều hòa dòng ion calci (Ca²⁺) bằng cách ức chế một phần dòng Ca²⁺ qua kênh loại N và làm giảm sự giải phóng Ca²⁺ từ các kho dự trữ nội bào. Thuốc cũng góp phần phục hồi sự suy giảm dòng ion qua các thụ thể GABA và glycine do ảnh hưởng của kẽm và beta-carboline. Nhờ đó, levetiracetam có hiệu quả trong kiểm soát cả động kinh cục bộ và động kinh toàn thể.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Levetiracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, với sinh khả dụng khoảng 100%. Quá trình hấp thu diễn ra tuyến tính, không phụ thuộc vào liều dùng và hầu như không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1,3 giờ.

    Phân bố: Thuốc có tỷ lệ gắn với protein huyết tương rất thấp (dưới 10%) và thể tích phân bố khoảng 0,5–0,7 L/kg, giúp phân bố tốt vào các mô trong cơ thể.

    Chuyển hóa: Levetiracetam được chuyển hóa chủ yếu thông qua thủy phân nhóm acetamide, tạo thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Quá trình này không phụ thuộc vào hệ enzym cytochrome P450, do đó nguy cơ tương tác thuốc thấp. Một lượng nhỏ thuốc được chuyển hóa qua quá trình hydroxyl hóa và mở vòng pyrrolidone.

    Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, khoảng 95% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu, trong khi chỉ khoảng 0,3% được thải qua phân. Độ thanh thải toàn thân trung bình khoảng 0,96 mL/phút/kg, vì vậy cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.

    11 Thuốc Keppra 500mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Keppra 500mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Keppra 500mg hiệu quả trên nhiều thể động kinh.

    Ít tương tác với các thuốc khác.

    Có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp.

    Dạng viên uống thuận tiện.

    13 Nhược điểm

    Có nguy cơ gây thay đổi tâm trạng hoặc hành vi ở một số bệnh nhân.

    Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.

    Không nên ngừng thuốc đột ngột vì có thể làm tăng nguy cơ tái phát cơn động kinh.

    Câu hỏi thường gặp
    • Keppra 500mg có phải uống suốt đời không?

    • Có được tự ý ngừng Keppra 500mg khi hết cơn động kinh không?

    • Khi dùng Keppra 500mg có được lái xe hoặc vận hành máy móc không?

    • Trong thời gian dùng Keppra 500mg có cần kiêng ăn gì không?

    • Khi nào cần đến bệnh viện ngay khi đang dùng Keppra 500mg?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image