tdoctor
tdoctor

Jovan T20 giúp hỗ trợ điều trị rối loạn cương dương

★★★★★ 5
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Jovan, Cadila Pharmaceuticals Limited
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ 1 vỉ x 1 viên
Hoạt chất

Tadalafil

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP313606
Chuyên mục Sinh lý nam
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Học tại Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch . Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Jovan T20

    Mỗi viên nén bao phim bao gồm:

    Hoạt chất chính: Tadalafil – 20mg.

    Tá dược: Vừa đủ 1 viên 

    Tadalafil là hoạt chất giúp tăng lưu lượng máu đến dương vật, hỗ trợ điều trị rối loạn cương dương với thời gian tác dụng kéo dài.

    2 Tác dụng - Chỉ định Jovan T20

    Jovan T20 là thuốc kê đơn (Rx) thuộc nhóm điều trị rối loạn cương dương hàng đầu dành cho nam giới trưởng thành. Với thành phần chính là Tadalafil hàm lượng 20mg, Jovan T20 giúp phái mạnh lấy lại bản lĩnh, sự tự tin và chủ động trong đời sống chăn gối.

    Công dụng Jovan T20 giúp hỗ trợ điều trị rối loạn cương dương

    Công dụng Jovan T20 giúp hỗ trợ điều trị rối loạn cương dương

    2.1. Tác dụng

    Hỗ trợ điều trị rối loạn cương dương: Tình trạng nam giới không thể đạt được hoặc duy trì độ cương cứng đủ để thực hiện giao hợp.

    Tăng lưu lượng máu đến dương vật: Làm thư giãn cơ trơn mạch máu, giúp dòng máu lưu thông mạnh mẽ về thể hang khi có kích thích tình dục.

    Thời gian tác dụng kéo dài: Hiệu quả có thể kéo dài lên đến 36 giờ, giúp nam giới hoàn toàn chủ động và tự nhiên trong sinh hoạt tình dục.

    Nâng cao chất lượng đời sống tình dục: Sử dụng theo đúng chỉ định y tế giúp cải thiện sức khỏe sinh lý, tăng cường sự tự tin cho phái mạnh.

    2.2. Chỉ định

    Nam giới trưởng thành (từ 18 tuổi trở lên) bị rối loạn cương dương. 

    3 Liều dùng - Cách dùng Jovan T20

    3.1. Liều dùng

    Liều khởi đầu: Liều khuyến cáo thông thường là 10 mg/lần, sử dụng trước khi sinh hoạt tình dục.

    Liều tăng cường: Trong trường hợp liều 10 mg không mang lại hiệu quả như mong muốn, có thể tăng lên liều 20 mg/lần (tương đương 1 viên Jovan T20).

    Tần suất sử dụng: Tần số sử dụng tối đa là 1 lần/ngày (không dùng quá 1 viên trong vòng 24 giờ).

    Không khuyến cáo sử dụng thuốc liên tục hằng ngày.

    Đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi hoặc người mới bắt đầu điều trị nên trao đổi với bác sĩ để chọn liều khởi đầu phù hợp.

    3.2. Cách dùng

    Đường dùng: Sử dụng theo đường uống trực tiếp với nước lọc.

    Thời điểm sử dụng: Uống thuốc trước khi dự tính sinh hoạt tình dục ít nhất 30 phút.

    Ảnh hưởng của thức ăn: Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn (thức ăn không làm giảm khả năng hấp thu của dược chất).

    Lưu ý đặc biệt về hiệu quả: Thuốc chỉ phát huy tác dụng khi có hoạt động kích thích tình dục đi kèm. Ngoài ra, người dùng nên hạn chế uống rượu, bia hoặc chất kích thích để tránh làm giảm hiệu quả và nguy cơ hạ huyết áp.

    3.3. Xử trí khi quá liều 

    Các biểu hiện ngộ độc Jovan T20 khi dung thuốc quá liều biểu hiện tương tự như khi gặp phải tác dụng phụ.

    • Nếu bị ngộ độc, người bệnh phải được đưa đến bệnh viện.
    • Tiến hành thẩm phân máu.
    • Áp dụng các biện pháp hỗ trợ.
    • Theo dõi suốt thời gian điều trị ngộ độc.

    4 Lưu ý khi dùng

    Đọc kỹ hướng dẫn: Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và sử dụng đúng liều lượng khuyến nghị.

    Chống chỉ định dị ứng: Không sử dụng cho người mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
    Tuân thủ liều dùng: Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng vượt quá khuyến nghị nếu chưa có ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.
    Đối tượng đặc biệt: Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em dưới 18 tuổi và người đang điều trị bệnh hoặc sử dụng sản phẩm nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
    Người có bệnh lý nền: Người mắc bệnh mạn tính (tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, suy gan, suy thận...) cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng.

    5 Bảo quản

    Hướng dẫn bảo quản sản phẩm:

    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm.
    • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
    • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
    • Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng.
    • Để xa tầm tay trẻ em.
    • Không sử dụng nếu sản phẩm quá hạn, bao bì hư hỏng hoặc có dấu hiệu ẩm mốc, biến chất.

    6 Chống chỉ định 

    Không dùng cho phụ nữ: Thuốc Jovan T20 chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ và trẻ em dưới 18 tuổi.

    Mẫn cảm: Người dị ứng với Tadalafil hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

    Tương tác Nitrat: Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc chứa Nitrat hữu cơ dưới bất kỳ dạng nào (nguy cơ hạ huyết áp nguy hiểm).

    Bệnh lý tim mạch & Gan nặng: Người bị bệnh tim nặng, nhồi máu cơ tim/đột quỵ gần đây, huyết áp không kiểm soát hoặc suy gan nặng.

    7 Tác dụng phụ 

    7.1. Tác dụng phụ thường gặp

    Các phản ứng có tỷ lệ xuất hiện cao hơn, bao gồm:

    Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn (dị ứng, mẩn ngứa).

    Hệ thần kinh: Đau đầu, choáng váng hoặc ngất xỉu.

    Thị giác: Nhìn mờ, giảm khả năng nhìn rõ tạm thời.

    7.2. Tác dụng phụ ít gặp

    Các tác dụng phụ ít khi xảy ra nhưng cần lưu ý:

    Hệ thần kinh: Mất trí nhớ thoáng qua, xuất hiện triệu chứng co giật.

    Hệ tim mạch: Tim đập nhanh, có cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực.

    7.3. Tác dụng phụ hiếm gặp

    Các biến chứng nghiêm trọng có tỷ lệ xuất hiện rất thấp:

    Mạch máu & Da: Phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng).

    Thần kinh & Não bộ: Đột quỵ (tai biến mạch máu).

    Mắt & Thị giác: Tắc mạch máu võng mạc, bệnh lý hệ thần kinh thị giác, khiếm khuyết thị giác.

    Tim mạch: Rối loạn nhịp thất, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định.

    8 Tương tác thuốc 

    Thuốc nhóm Nitrat: Tuyệt đối không dùng Jovan T20 chung (gây hạ huyết áp nghiêm trọng).

    Thuốc hạ huyết áp & Thuốc chẹn alpha:  Sử dụng Jovan T20 chung nhóm thuốc này có thể làm gia tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế.

    Thuốc ức chế CYP3A4 (như Ketoconazole, Erythromycin, thuốc điều trị HIV): Làm tăng nồng độ Tadalafil (Jovan T20) trong máu, làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.

    Rượu, bia, chất kích thích: Sử dụng lượng lớn cồn có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp và giảm khả năng cương cứng.

    9 Sản phẩm thay thế 

    Thuốc chứa cùng hoạt chất Tadalafil (Tác dụng kéo dài đến 36 giờ):

    • Cialis (biệt dược gốc), Tadana 20, Tadalafil Stada 20mg, Tadalafil Pygeum 20mg.

    Thuốc thuộc nhóm ức chế PDE5 khác (Tác dụng ngắn hơn, từ 4–6 giờ):

    • Sildenafil (Viagra, Kamagra, Siloflam).
    • Vardenafil (Levitra).

    Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thảo dược (Hỗ trợ bổ thận, tăng cường sinh lý lâu dài):

    • Sâm Nhung Bổ Thận, các viên uống chứa Hàu biển, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung.

    Lưu ý quan trọng: Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi chuyển đổi sang các loại thuốc kê đơn thay thế.

    10 Cơ chế tác dụng 

    10.1. Dược lực học

    Tadalafil là một chất ức chế chọn lọc phosphodiesterase týp 5 có hiệu quả ở nam giới bị rối loạn cương dương (ED) từ nhẹ đến nặng, bao gồm cả những người mắc bệnh đái tháo đường. Trái ngược với các chất ức chế PDE5 khác như Sildenafil , tadalafil có tính chọn lọc cao hơn đối với PDE5 và thời gian bán hủy dài hơn khiến nó trở thành một lựa chọn phù hợp hơn cho việc dùng liều kéo dài một lần mỗi ngày trong điều trị PAH.

    Tadalafil phát huy hiệu quả điều trị trong ED bằng cách tăng thư giãn cơ trơn phụ thuộc vào kích thích tình dục ở dương vật, cho phép thể hang chứa đầy máu để tạo ra sự cương cứng. Trong BPH, tadalafil có thể góp phần làm giảm sự tăng sinh tế bào cơ trơn, điều này có thể làm giảm kích thước của tuyến tiền liệt và làm giảm tắc nghẽn giải phẫu gây ra các triệu chứng tiết niệu của BPH. Ái lực giảm của tadalafil đối với PDE6 so với các thuốc ức chế PDE5 khác có thể giải thích tỷ lệ tác dụng phụ về thị giác giảm.

    Tadalafil là một chất ức chế chọn lọc phosphodiesterase-5 (PDE5) tạo ra một số tác dụng phụ với tác dụng điều trị phổ biến nhất là làm giãn cơ trơn. Bệnh nhân có thể bị ED do nhiều nguyên nhân bao gồm tâm lý, thần kinh, mạch máu, iatrogenic hoặc nội tiết.

    10.2. Dược động học

    Hấp thu: Ở người khỏe mạnh và người bị PAH, Tadalafil có thời gian đạt nồng độ hấp thu tối đa trung bình lần lượt là 2 giờ và 4 giờ.

    Phân bố: Thể tích phân bố của Tadalafil ở người khỏe mạnh và người mắc PAH là 63L và 77L. Tỷ lệ Tadalafil liên kết với protein hoảng 94%.

    Chuyển hóa: Qua gan thành catechol.

    Thải trừ: Tadalafil đào thải qua phân và nước tiểu với tỷ lệ lần lượt là 61% vad 31%. Thời gian bán thải của Tadalafil ở người khỏe mạnh và người mắc PAH là 15-17,5 giờ và 35 giờ. Độ thanh thải ở người khỏe mạnh và người mắc PAH của tadalafil là 2,5-3,4L/giờ và 3,5L/giờ.

    11 Sản phẩm Jovan T20 giá bao nhiêu? 

    Sản phẩm Jovan T20  hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook. 

    12 Ưu điểm 

    Hiệu quả kéo dài vượt trội: Tác dụng hỗ trợ cương cứng kéo dài lên đến 36 giờ, giúp nam giới hoàn toàn chủ động, tự nhiên và linh hoạt trong sinh hoạt tình dục mà không bị áp lực thời gian.

    Không bị ảnh hưởng bởi thức ăn: Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn mà không làm giảm tốc độ hay khả năng hấp thu của thuốc.

    Tác dụng chọn lọc cao: Tadalafil là chất ức chế chọn lọc enzym PDE5, ít tác động lên enzym PDE6 (trên võng mạc) hơn so với Sildenafil, từ đó giảm nguy cơ rối loạn thị giác (như nhìn xanh/mờ).

    Liệu trình linh hoạt: Hàm lượng 20mg chuẩn đáp ứng tốt cho các trường hợp rối loạn cương dương từ trung bình đến nặng.

    13 Nhược điểm 

    Cần thời gian khởi phát tác dụng: Thuốc cần khoảng 30–60 phút để phát huy tác dụng tốt nhất, không có hiệu quả ngay lập tức.

    Bắt buộc có kích thích tình dục: Thuốc không phải là thuốc kích dục hay tăng ham muốn, do đó nếu không có kích thích tình dục đi kèm thì thuốc sẽ không có tác dụng.

    Nguy cơ gặp tác dụng phụ: Có thể gây ra các phản ứng bất lợi thường gặp như đau đầu, khó tiêu, đỏ bừng mặt, nghẹt mũi, đau lưng hoặc đau cơ.

    Giới hạn đối tượng sử dụng: Chống chỉ định tuyệt đối với người đang điều trị bằng thuốc Nitrat hữu cơ, người có bệnh lý tim mạch nặng, đột quỵ gần đây hoặc suy gan nặng.

    Là thuốc kê đơn (Rx): Cần có sự thăm khám và chỉ định của bác sĩ, không thể tự ý mua dùng tùy tiện.

    Câu hỏi thường gặp
    • Thuốc Jovan T20 có công dụng chính là gì?

    • Nên uống Jovan T20 trước khi sinh hoạt tình dục bao lâu?

    • Tác dụng của thuốc Jovan T20 có thể kéo dài trong bao lâu?

    • Liều dùng tối đa trong ngày của Jovan T20 là bao nhiêu?

    • Ai là đối tượng tuyệt đối không được dùng Jovan T20?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    0/5
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image