tdoctor
tdoctor

Empaton 10 giúp kiểm soát và ổn định đường huyết

★★★★★ 5
480.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Boston Pharma, Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

Empagliflozin

Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP069116
Chuyên mục Tiểu đường
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Trường đại học Y Dược Thái Nguyên. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Empaton 10

    Mỗi viên nén Empaton 10 có chứa:

    • Empagliflozin: 10 mg
    • Tá dược: vừa đủ 1 viên nén

    2 Tác dụng - Chỉ định Empaton 10

    Giúp hạ và kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2.

    Hỗ trợ tăng thải glucose qua nước tiểu, từ đó làm giảm lượng đường trong máu theo cơ chế không phụ thuộc insulin.

    Dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác (như metformin, insulin…) khi chế độ ăn uống và luyện tập chưa đạt hiệu quả mong muốn.

    3 Liều dùng - Cách dùng Empaton 10

    3.1 Liều dùng 

    Liều khởi đầu thường dùng: Empaton 10 mg x 1 viên/ngày.

    Trường hợp cần kiểm soát đường huyết chặt hơn và dung nạp tốt, bác sĩ có thể tăng liều lên 25 mg/ngày.

    Liều dùng cụ thể được điều chỉnh theo tình trạng bệnh và chức năng thận, tuân theo chỉ định của bác sĩ.

    3.2 Cách dùng

    Đường uống, nuốt nguyên viên với nước.

    Uống 1 lần/ngày, có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Đái tháo đường toan ceton (DKA): Rất hiếm nhưng nghiêm trọng; cần ngừng thuốc nếu xuất hiện triệu chứng như nôn, đau bụng, khát nhiều, mệt mỏi bất thường. Không dùng cho bệnh nhân type 1.
    Suy thận: Không khởi đầu nếu eGFR < 60 mL/phút/1,73 m²; ngừng thuốc nếu eGFR < 45 mL/phút/1,73 m². Không dùng cho bệnh nhân giai đoạn cuối hoặc lọc thận.
    Suy gan: Cẩn trọng ở bệnh nhân suy gan nặng.
    Người cao tuổi (≥75 tuổi): Tăng nguy cơ mất thể tích, hạ huyết áp; hạn chế khởi đầu cho ≥85 tuổi.
    Mất nước/giảm thể tích: Theo dõi huyết áp, điện giải, hematocrit; tạm ngưng thuốc nếu mất dịch nghiêm trọng.
    Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Có thể xảy ra; tạm ngưng nếu biến chứng nặng.
    Suy tim: Kinh nghiệm hạn chế, đặc biệt NYHA III-IV.
    Xét nghiệm nước tiểu: Có thể test glucose dương tính.
    Không dung nạp lactose: Cân nhắc cho bệnh nhân hiếm gặp không dung nạp lactose.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

    Tránh dùng, không khuyến cáo cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.

    4.3 Xử trí khi quá liều

    Các nghiên cứu cho thấy liều đơn Empagliflozin lên tới 800 mg (gấp 32 lần liều khuyến cáo) vẫn được dung nạp tốt ở người khỏe mạnh. Không có dữ liệu khi dùng liều cao hơn.
    Xử trí: Nếu xảy ra quá liều, cần thực hiện hỗ trợ điều trị phù hợp với tình trạng bệnh nhân.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định 

    Không sử dụng Empaton 10 nếu bệnh nhân mẫn cảm với empagliflozin hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.

    Không dùng cho những bệnh nhân có bệnh di truyền hiếm gặp có khả năng tương tác xấu với thành phần của thuốc.

    7 Tác dụng phụ 

    Nhiễm khuẩn sinh dục: nấm âm đạo, viêm âm hộ, viêm quy đầu (thường nhẹ đến vừa).

    Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: có thể xảy ra, mức độ nhẹ đến trung bình.

    Tăng tiểu tiện và khát nước.

    Hạ đường huyết: khi dùng cùng insulin hoặc sulfonylurea.

    Giảm thể tích máu: đôi khi gây hạ huyết áp, mất nước.

    Thay đổi xét nghiệm: tăng creatinin, thay đổi lipid huyết.

    Lưu ý: theo dõi cẩn thận ở người cao tuổi, suy thận hoặc đang dùng nhiều thuốc hạ đường huyết.

    8 Tương tác thuốc 

    Với thuốc lợi tiểu: Có thể tăng tác dụng lợi tiểu, làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.

    Với insulin hoặc sulphonylurea: Tăng nguy cơ hạ đường huyết; có thể cần giảm liều insulin hoặc sulphonylurea khi phối hợp.

    Dược động học: Empagliflozin không ức chế CYP450 hay UGT có ý nghĩa lâm sàng, ít tương tác thuốc-thuốc.

    Cơ chất vận chuyển: Là cơ chất P-gp, BCRP, OAT3, OATP1B1/1B3 nhưng không gây tương tác đáng kể.

    Kết hợp với các thuốc khác: Không cần điều chỉnh liều khi dùng cùng metformin, Glimepiride, Pioglitazone, Linagliptin, warfarin, Simvastatin, Verapamil, Ramipril, Hydrochlorothiazide.

    Một số thuốc ảnh hưởng AUC empagliflozin: Gemfibrozil (+59%), Rifampicin (+35%), probenecid (+53%) nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

    9 Sản phẩm thay thế

    Nếu sản phẩm Empaton 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

    Thuốc Meyerlozin 10 hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường type 2, dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với Metformin và/hoặc Sulfonylurea khi chế độ ăn và tập luyện chưa đủ.

    Thuốc Jardiance 10mg hỗ trợ chế độ ăn và tập luyện, cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn và trẻ ≥10 tuổi, giảm nguy cơ tử vong tim mạch ở đái tháo đường type 2. Do Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. sản xuất. 

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Empagliflozin là chất ức chế chọn lọc SGLT2, giảm tái hấp thu glucose ở thận, làm tăng đường niệu và hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Thuốc hoạt động độc lập với insulin, giảm nguy cơ hạ đường huyết, hỗ trợ giảm calo thừa, giảm cân và cải thiện huyết áp nhẹ. Empagliflozin kiểm soát đường huyết lúc đói và sau ăn, đồng thời cải thiện chức năng tế bào beta và cân bằng năng lượng, hỗ trợ thận, tim mạch và duy trì nồng độ đường huyết ổn định.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Empagliflozin hấp thu nhanh sau uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trung bình sau 1,5 giờ, tác dụng ổn định theo liều dùng, không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.

    Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 74 L, gắn kết với protein huyết tương 86%, tỉ lệ trong hồng cầu khoảng 37%.

    Chuyển hóa: Chủ yếu qua glucuronid hóa bởi các enzym UGT (UGT2B7, UGT1A3, UGT1A8, UGT1A9), không hình thành chất chuyển hóa có hoạt tính chính trong máu.

    Thải trừ: Nửa đời khoảng 12,4 giờ, chủ yếu bài tiết qua phân và nước tiểu (hơn 95% tổng thuốc), phần lớn dưới dạng không đổi. Thanh thải thận và cơ thể ổn định, đạt nồng độ ổn định sau liều thứ năm dùng hàng ngày.

    11 Thuốc Empaton 10 giá bao nhiêu?

    Thuốc Empaton hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm 

    • Nguy cơ hạ đường huyết thấp khi dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc không gây hạ đường huyết nhiều.
    • Dạng viên nén dễ sử dụng cho bệnh nhân ở điều trị tại nhà.
    • Thời điểm dùng thuốc không bị phụ thuộc vào bữa ăn.

    13 Nhược điểm

    • Có thể gây hạ thể tích, mất nước, hoặc rối loạn điện giải, đặc biệt ở người cao tuổi.
    • Có nguy cơ hiếm gặp đái tháo đường toan ceton, cần theo dõi triệu chứng.

    Câu hỏi thường gặp
    • Thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe tình dục nam giới có tác dụng gì?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    0/5
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image