Decapeptyl 0.1mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt
| Thương hiệu, NSX | Ferring Pharmaceuticals, Ferring Pharmaceuticals PVT.LTD, Ferring Pharmaceuticals, Ferring Pharmaceuticals PVT.LTD |
| Nước sản xuất | Ấn Độ |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 7 ống tiêm |
| Hoạt chất | Triptorelin |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | SP006263 |
| Chuyên mục | Sinh lý - Nội tiết tố |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Decapeptyl 0.1mg
Hoạt chất: Triptorelin acetate tương đương Triptorelin 0,1mg (100 microgam)/1ml.
Tá dược vừa đủ
2 Tác dụng - Chỉ định Decapeptyl 0.1mg
2.1 Tác dụng
Decapeptyl 0.1mg chứa Triptorelin, là một chất đồng vận hormon giải phóng gonadotropin (GnRH agonist). Sau khi tiêm dưới da, thuốc ban đầu kích thích tuyến yên giải phóng hormon LH (Luteinizing Hormone) và FSH (Follicle Stimulating Hormone). Khi sử dụng liên tục, thuốc làm giảm độ nhạy của thụ thể GnRH tại tuyến yên, dẫn đến ức chế tiết LH và FSH.
Ở phụ nữ, sự ức chế này giúp ngăn ngừa sự tăng đột ngột của hormon LH (đỉnh LH sớm), từ đó kiểm soát quá trình phát triển nang noãn và thời điểm rụng trứng trong các chu kỳ kích thích buồng trứng có kiểm soát. Điều này giúp tăng khả năng thu được số lượng noãn trưởng thành theo kế hoạch và nâng cao hiệu quả của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
2.2 Chỉ định
Ức chế tuyến yên trong quá trình kích thích buồng trứng có kiểm soát (Controlled Ovarian Stimulation – COS) ở phụ nữ thực hiện các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (Assisted Reproductive Technology - ART).
Được sử dụng phối hợp với gonadotropin trong các chương trình:
- Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF - In Vitro Fertilization).
- Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI - Intracytoplasmic Sperm Injection).
- Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn.
Lưu ý: Decapeptyl 0.1mg là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ có kinh nghiệm trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản. Trước khi điều trị cần đánh giá đầy đủ nguyên nhân vô sinh và loại trừ thai kỳ.
3 Liều dùng - Cách dùng Decapeptyl 0.1mg
3.1 Liều dùng
Việc điều trị bằng Decapeptyl 0.1mg phải được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị vô sinh và hỗ trợ sinh sản. Liều dùng được điều chỉnh theo phác đồ kích thích buồng trứng của từng bệnh nhân.
Liều khuyến cáo: Tiêm dưới da 0,1mg (1 bơm tiêm 1ml) mỗi ngày một lần.
Có thể bắt đầu điều trị theo một trong hai phác đồ:
- Phác đồ nang noãn (Follicular protocol): Bắt đầu tiêm vào ngày thứ 2 hoặc ngày thứ 3 của chu kỳ kinh nguyệt. Sau khi đã đạt được sự ức chế tuyến yên, bắt đầu sử dụng gonadotropin để kích thích buồng trứng và tiếp tục Decapeptyl cho đến khi các nang noãn phát triển đạt kích thước phù hợp.
- Phác đồ hoàng thể (Luteal protocol): Bắt đầu tiêm vào ngày 21-23 của chu kỳ kinh nguyệt (hoặc khoảng 5-7 ngày trước khi dự kiến có kinh). Sau khoảng 2-4 tuần, bắt đầu sử dụng gonadotropin để kích thích buồng trứng và tiếp tục dùng Decapeptyl cho đến khi nang noãn đạt kích thước thích hợp.
Thời gian điều trị thường kéo dài khoảng 4-7 tuần, tùy theo đáp ứng của buồng trứng. Trong giai đoạn hoàng thể, cần hỗ trợ hoàng thể theo phác đồ của trung tâm hỗ trợ sinh sản.
3.2 Cách dùng
Decapeptyl 0.1mg chỉ dùng để tiêm dưới da (SC).
Tiêm toàn bộ 1ml của bơm tiêm đóng sẵn vào vùng bụng dưới mỗi ngày một lần, nên tiêm vào cùng một thời điểm trong ngày.
Thay đổi vị trí tiêm giữa các lần tiêm để giảm nguy cơ kích ứng tại chỗ.
Việc điều trị cần được theo dõi bằng siêu âm buồng trứng và/hoặc định lượng nồng độ estradiol huyết thanh nhằm đánh giá đáp ứng buồng trứng và điều chỉnh liều gonadotropin khi cần thiết.
3.3 Xử trí khi quên liều
Nếu quên một liều, hãy tiêm ngay trong ngày khi nhớ ra.
Không tiêm gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý khi sử dụng
Decapeptyl 0.1mg chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ sinh sản hoặc sản phụ khoa có kinh nghiệm trong điều trị vô sinh.
4.2 Thận trọng khi sử dụng
5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
6 Chống chỉ định
Không sử dụng Decapeptyl 0.1mg trong các trường hợp:
Quá mẫn với triptorelin, GnRH, các chất tương tự GnRH hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
Phụ nữ đang cho con bú.
7 Tác dụng phụ
Đau đầu, buồn nôn, đau bụng, bốc hỏa, ra mồ hôi, thay đổi tâm trạng, đau vùng chậu, chảy máu âm đạo, phản ứng tại vị trí tiêm, nang buồng trứng, hội chứng quá kích buồng trứng, phản ứng quá mẫn.
8 Tương tác thuốc
Hiện chưa ghi nhận tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng với Decapeptyl 0.1mg. Tuy nhiên cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với:
- Gonadotropin (FSH, hMG): sử dụng theo đúng phác đồ hỗ trợ sinh sản do bác sĩ chỉ định vì có thể làm tăng nguy cơ hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS).
- Các thuốc có ảnh hưởng đến sự bài tiết gonadotropin hoặc chức năng tuyến yên cần được cân nhắc khi phối hợp.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, vitamin hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
9 Sản phẩm thay thế
Một số thuốc có cùng hoạt chất hoặc cùng nhóm GnRH agonist có thể được cân nhắc thay thế khi phù hợp với chỉ định của bác sĩ:
- Diphereline 0.1mg (Triptorelin).
- Gonapeptyl 0.1mg (Triptorelin acetate).
- Lucrin (Leuprorelin acetate).
- Zoladex (Goserelin acetate).
Lưu ý: Việc thay thế thuốc cần dựa trên hoạt chất, dạng bào chế, hàm lượng và chỉ định điều trị. Không tự ý thay đổi thuốc khi chưa có ý kiến của bác sĩ.
10 Cơ chế tác dụng
Decapeptyl 0.1mg chứa Triptorelin, là chất đồng vận hormon giải phóng gonadotropin (GnRH agonist).
Triptorelin kích thích tuyến yên tăng tiết LH và FSH trong thời gian ngắn (giai đoạn "flare-up").
Khi sử dụng liên tục, các thụ thể GnRH tại tuyến yên bị giảm nhạy cảm (desensitization).
Sự tiết LH và FSH giảm mạnh, dẫn đến giảm sản xuất hormon sinh dục.
Trong hỗ trợ sinh sản, cơ chế này ngăn ngừa đỉnh LH sớm, giúp kiểm soát quá trình kích thích buồng trứng và thời điểm trưởng thành của nang noãn trước khi chọc hút noãn.

Cơ chế tác dụng thuốc Decapeptyl 0.1mg
11 Ưu điểm
Ức chế hiệu quả sự tăng đột ngột của LH (đỉnh LH sớm), giúp kiểm soát quá trình kích thích buồng trứng trong các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART).
Tăng khả năng thu được noãn trưởng thành đúng thời điểm, góp phần nâng cao hiệu quả của các phương pháp như IVF và ICSI.
Hoạt chất Triptorelin đã được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản với hiệu quả và độ an toàn được đánh giá qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.
Dạng bơm tiêm đóng sẵn, vô khuẩn, giúp sử dụng thuận tiện và giảm nguy cơ sai sót khi chuẩn bị thuốc.
Liều dùng 0,1 mg mỗi ngày đơn giản, dễ tuân thủ theo phác đồ điều trị.
12 Nhược điểm
Chỉ sử dụng bằng đường tiêm dưới da, người bệnh cần được hướng dẫn kỹ thuật tiêm đúng cách.
Cần theo dõi chặt chẽ bằng siêu âm và xét nghiệm hormon trong suốt quá trình điều trị để đánh giá đáp ứng của buồng trứng.
Có nguy cơ hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) khi phối hợp với gonadotropin.
Có thể gây các tác dụng không mong muốn như đau đầu, bốc hỏa, thay đổi tâm trạng, phản ứng tại vị trí tiêm và chảy máu âm đạo nhẹ.
Chỉ được sử dụng theo đơn và dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ sinh sản, không phù hợp để tự sử dụng tại nhà nếu chưa được hướng dẫn.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































1. Decapeptyl 0.1mg là thuốc gì?
Decapeptyl 0.1mg là thuốc chứa hoạt chất Triptorelin, thuộc nhóm chất đồng vận hormon giải phóng gonadotropin (GnRH agonist). Thuốc được sử dụng để ức chế tuyến yên trong quá trình kích thích buồng trứng có kiểm soát ở các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như IVF và ICSI.
2. Decapeptyl 0.1mg được sử dụng trong trường hợp nào?
Decapeptyl 0.1mg được chỉ định để ngăn ngừa đỉnh LH sớm trong quá trình kích thích buồng trứng có kiểm soát, giúp hỗ trợ các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART) như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI).
3. Decapeptyl 0.1mg được sử dụng như thế nào?
Thuốc được tiêm dưới da với liều 0,1 mg mỗi ngày, theo đúng phác đồ do bác sĩ chỉ định. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi bằng siêu âm và xét nghiệm hormon để đánh giá đáp ứng của buồng trứng.
4. Decapeptyl 0.1mg có thể gây những tác dụng phụ nào?
Một số tác dụng phụ thường gặp gồm:
Đau đầu.
Buồn nôn.
Bốc hỏa.
Thay đổi tâm trạng.
Đau hoặc đỏ tại vị trí tiêm.
Đau vùng chậu hoặc ra huyết âm đạo nhẹ.
Khi phối hợp với gonadotropin, thuốc có thể làm tăng nguy cơ hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS).
5. Khi sử dụng Decapeptyl 0.1mg cần lưu ý điều gì?
Decapeptyl 0.1mg cần được sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ sinh sản. Trước khi điều trị cần loại trừ thai kỳ và trong suốt quá trình dùng thuốc phải theo dõi đáp ứng buồng trứng để giảm nguy cơ quá kích buồng trứng. Thuốc không được sử dụng cho phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú.
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời