tdoctor
tdoctor

Chloraminophene - Thuốc điều trị bệnh bạch cầu mạn tính

★★★★★ 5
1.000.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Laboratory Techni-Pharma, Laboratory Techni-Pharma
Nước sản xuất Pháp
Dạng bào chế Viên nang
Quy cách đóng gói Hộp 30 viên
Hoạt chất

Chlorambucil 2mg

Xuất xứ Pháp
Mã sản phẩm SP604701
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Chloraminophene

    Chlorambucil 2mg.

    Tá dược vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Chloraminophene

    Chloraminophene chứa hoạt chất Chlorambucil, thuộc nhóm thuốc chống ung thư alkyl hóa. Thuốc có tác dụng gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, từ đó ức chế quá trình phân chia và làm giảm sự phát triển của các tế bào ác tính. Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý sau:

    Bệnh bạch cầu lympho mạn tính (Chronic Lymphocytic Leukemia – CLL):
    Là một dạng ung thư máu tiến triển chậm, đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức các tế bào lympho bất thường.
    U lympho Hodgkin và u lympho không Hodgkin:
    Là các bệnh ung thư xuất phát từ hệ bạch huyết – một phần quan trọng của hệ miễn dịch.
    Bệnh thận màng kèm hội chứng thận hư vô căn:
    Chloraminophene có thể được sử dụng phối hợp với corticosteroid trong điều trị hội chứng thận hư vô căn có protein niệu ≥ 3,5 g/ngày hoặc tỷ lệ protein/creatinin > 2, nhằm hỗ trợ cải thiện chức năng thận và giảm nguy cơ tiến triển bệnh.
    Công dụng Chloraminophene
    Tác dụng của thuốc Chloraminophene.

    3 Liều dùng - Cách dùng Chloraminophene

    3.1. Liều dùng

    Liều Chloraminophene được điều chỉnh dựa trên loại bệnh, mức độ tiến triển, đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.

    Bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL)

    • Liều khởi đầu thường dùng: 0,15 mg/kg/ngày.
    • Điều trị tiếp tục cho đến khi số lượng bạch cầu giảm xuống dưới 10.000 tế bào/µL.
    • Thời gian điều trị có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy tình trạng bệnh.
    • Sau khi kiểm soát bệnh, có thể tiếp tục điều trị duy trì với liều thấp hơn hoặc dùng gián đoạn tùy đáp ứng của bệnh nhân.

    U lympho Hodgkin

    • Liều thường dùng: 0,2 mg/kg/ngày trong 4–8 tuần đối với bệnh giai đoạn tiến triển.
    • Chloraminophene có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp trong các phác đồ đa hóa trị nhằm kiểm soát triệu chứng và giảm tiến triển bệnh.

    U lympho không Hodgkin

    • Liều thường dùng: 0,1–0,2 mg/kg/ngày trong khoảng 4–8 tuần.
    • Khi bệnh đáp ứng, bác sĩ có thể chỉ định điều trị duy trì bằng liều giảm hoặc sử dụng theo chu kỳ để kiểm soát bệnh lâu dài.

    Bệnh thận màng kèm hội chứng thận hư vô căn

    • Liều thường dùng: 0,2 mg/kg/ngày, thường phối hợp với corticosteroid.
    • Một số phác đồ kéo dài khoảng 6 tháng, trong đó Chloraminophene được sử dụng xen kẽ với corticosteroid theo từng giai đoạn điều trị.

    3.2. Cách dùng

    Chloraminophene được sử dụng bằng đường uống.

    Nên uống thuốc khi bụng đói hoặc ít nhất 1 giờ trước bữa ăn để tối ưu khả năng hấp thu.

    Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền thuốc.

    Không tiếp xúc trực tiếp với bột thuốc nếu viên bị vỡ.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Người cao tuổi: Người cao tuổi có nguy cơ cao gặp độc tính do thuốc, đặc biệt là suy tủy. Liều thường được cân nhắc giảm xuống khoảng 0,10–0,15 mg/kg/ngày và cần theo dõi thường xuyên công thức máu, chức năng gan, thận.

    Trẻ em: Độ an toàn và hiệu quả của Chlorambucil trên trẻ em chưa được nghiên cứu đầy đủ. Chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.

    Bệnh nhân suy thận: Ở bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ đến trung bình (GFR 15–60 mL/phút/1,73m²), cần cân nhắc điều chỉnh liều nhằm hạn chế nguy cơ độc tính, đặc biệt là suy tủy.

    Bệnh nhân suy gan: Do Chlorambucil được chuyển hóa chủ yếu tại gan, bệnh nhân suy gan cần được theo dõi chặt chẽ. Hiện chưa có hướng dẫn điều chỉnh liều cụ thể, việc sử dụng cần dựa trên đánh giá lâm sàng của bác sĩ.

    Khi sử dụng quá liều Chloraminophene (Chlorambucil), người bệnh có thể gặp tình trạng ức chế tủy xương nghiêm trọng, dẫn đến giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, tăng nguy cơ nhiễm trùng và xuất huyết. Ngoài ra, quá liều có thể gây tổn thương gan hoặc xuất hiện các triệu chứng thần kinh như co giật, đặc biệt ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.

    Hiện nay chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Chlorambucil. Việc xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị hỗ trợ và theo dõi sát tình trạng người bệnh, bao gồm kiểm tra công thức máu, chức năng gan, thận và theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng hoặc biến chứng xuất huyết. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định truyền máu, sử dụng thuốc kháng sinh hoặc các biện pháp hỗ trợ khác để kiểm soát biến chứng do suy giảm tế bào máu. Lọc máu không được xem là biện pháp hiệu quả để loại bỏ Chlorambucil khỏi cơ thể.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Chloraminophene có nguy cơ gây ức chế tủy xương nghiêm trọng, do đó cần theo dõi định kỳ: công thức máu, chức năng gan, thận.
    Cần thận trọng ở bệnh nhân: có bệnh gan, suy thận, tiền sử động kinh, đã từng điều trị hóa trị hoặc xạ trị.
    Sử dụng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư thứ phát như AML hoặc MDS.
    Thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản:
    • Nam giới có thể giảm số lượng tinh trùng hoặc vô sinh.
    • Nữ giới có thể gây vô kinh hoặc suy giảm chức năng sinh sản.
    • Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về việc bảo tồn khả năng sinh sản trước khi bắt đầu điều trị nếu có nhu cầu sinh con trong tương lai.

    4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Chloraminophene có khả năng gây độc tính phôi thai, dị tật bẩm sinh và sảy thai. 
    Phụ nữ cho con bú: Chloraminophene có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây hại cho trẻ bú mẹ. Do đó, không khuyến cáo.

    5 Bảo quản

    Bảo quản Chloraminophene ở nhiệt độ 2–8°C.

    Tránh ánh sáng trực tiếp.
    Để xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Chlorambucil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú.

    Người đang nhiễm khuẩn nặng.

    Người suy tủy nặng, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu nghiêm trọng.

    Không sử dụng đồng thời với vaccine sống giảm độc lực do nguy cơ gây nhiễm trùng toàn thân.

    7 Tác dụng phụ

    Thường gặp: Chloraminophene ức chế tủy xương, làm giảm sản xuất các tế bào máu như bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu. Tình trạng này có thể dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm trùng, thiếu máu, mệt mỏi hoặc chảy máu bất thường. Ngoài ra, thuốc có thể ảnh hưởng đến hệ sinh dục gây giảm khả năng sinh sản, bao gồm giảm số lượng tinh trùng hoặc vô tinh ở nam giới, rối loạn kinh nguyệt hoặc vô kinh ở nữ giới.

    Ít gặp: co giật (đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc sử dụng liều cao), tổn thương phổi kẽ, rối loạn chức năng gan. Khi sử dụng kéo dài hoặc liều cao có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện ung thư thứ phát như bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) hoặc hội chứng loạn sản tủy (MDS).

    8 Tương tác thuốc

    Vaccine sống giảm độc lực: Chloraminophene làm suy giảm miễn dịch, có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng khi sử dụng cùng vaccine sống. Không nên tiêm vaccine sống trong thời gian điều trị hoặc khoảng 6 tháng sau khi kết thúc điều trị.

    Phenytoin và Fosphenytoin: Có thể làm tăng nguy cơ co giật, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử động kinh.

    Thuốc ức chế miễn dịch khác: Làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương và nhiễm trùng.

    Thuốc chống đông nhóm Coumarin: Có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu, cần theo dõi khi phối hợp.

    9 Sản phẩm thay thế

    Chloramax 2mg: chứa hoạt chất Chlorambucil 2mg, được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu lympho mạn tính và một số bệnh lý lymphoma.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Chloraminophene (chứa hoạt chất Chlorambucil) là thuốc chống ung thư thuộc nhóm alkyl hóa, có tác dụng gây độc tế bào thông qua việc tạo liên kết với DNA.

    Sau khi vào cơ thể, Chlorambucil gắn các nhóm alkyl vào DNA, đặc biệt tại vị trí guanine, gây hình thành các liên kết chéo giữa các sợi DNA. Những tổn thương này làm cản trở quá trình sao chép và phiên mã DNA, khiến tế bào không thể phân chia bình thường.

    Khi DNA bị tổn thương nghiêm trọng, tế bào sẽ bị ngừng chu kỳ phân bào và kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Do các tế bào ung thư lympho có tốc độ phân chia nhanh, chúng đặc biệt nhạy cảm với tác động của Chlorambucil.

    Tuy nhiên, thuốc cũng ảnh hưởng đến các tế bào bình thường có tốc độ tăng sinh nhanh như tế bào tủy xương, tế bào niêm mạc tiêu hóa và nang tóc, dẫn đến các tác dụng phụ thường gặp của thuốc hóa trị.

    10.2 Dược lực học

    Hấp thu: Chlorambucil được hấp thu tốt qua đường uống, sinh khả dụng khoảng 60–70%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 1 giờ.

    Phân bố: Thuốc phân bố rộng trong cơ thể, liên kết mạnh với protein huyết tương (~99%).

    Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan thành chất chuyển hóa có hoạt tính phenylacetic acid mustard.

    Thải trừ: Thuốc và chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.

    11 Chloraminophene giá bao nhiêu?

    Chloraminophene hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Có thể sử dụng Chloraminophene ở bệnh nhân không phù hợp với các phác đồ hóa trị mạnh.

    Dạng viên uống thuận tiện cho điều trị ngoại trú.

    Có thể sử dụng trong các phác đồ điều trị lâu dài nhằm kiểm soát bệnh.

    13 Nhược điểm

    Chloraminophene có nguy cơ gây ức chế tủy xương nghiêm trọng, dẫn đến thiếu máu, nhiễm trùng và xuất huyết.

    Gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý gan, thận hoặc tiền sử động kinh.

    Cần theo dõi xét nghiệm định kỳ trong suốt quá trình điều trị.

    Câu hỏi thường gặp
    • Khi dùng Chloraminophen có cần xét nghiệm máu thường xuyên không?

    • Khi dùng Chloraminophene, tôi cần lưu ý những dấu hiệu bất thường nào?

    • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú có sử dụng được Chloraminophene không?

    • Chloraminophene có thể dùng chung với các thuốc khác không?

    • Chloraminophene có phải là thuốc hóa trị không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image