tdoctor
tdoctor

A.T Bambuterol 10mg (H/30v) - Thuốc hen suyễn dài hạn, giãn phế quản hiệu quả 24 giờ

★★★★★ 5
100.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX AN THIÊN, CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP258973
Chuyên mục Hệ hô hấp
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần

    A.T Bambuterol 10mg (H/30v) chứa công thức được tối ưu hóa với độ tinh khiết cao:

    Hoạt chất chính:

    Bambuterol hydrochloride: 10mg

    Tương đương với Bambuterol base: 9,1mg

    Là prodrug của terbutaline

    Thuộc nhóm beta2-agonist tác dụng dài (LABA)

    Tác dụng giãn phế quản kéo dài 20-24 giờ

    Hấp thụ tốt qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng 20%

    Cơ chế chuyển hóa độc đáo:

    Bambuterol được hydrol hóa bởi enzyme cholinesterase trong huyết tương

    Chuyển thành terbutaline hoạt tính một cách từ từ và liên tục

    Tạo nồng độ terbutaline ổn định trong máu trong 24 giờ

    Giảm thiểu tác dụng phụ nhờ giải phóng từ từ

    Tá dược chất lượng cao:

    Lactose monohydrate (chất độn)

    Microcrystalline cellulose (chất tạo khối)

    Sodium starch glycolate (chất tan rã)

    Magnesium stearate (chất bôi trơn)

    Colloidal silicon dioxide (chất chống kết tụ)

    Các tá dược đều đạt tiêu chuẩn dược điển quốc tế

    Ưu điểm vượt trội của Bambuterol:

    Tác dụng kéo dài nhờ cơ chế prodrug

    Ít tác dụng phụ tim mạch

    Chỉ cần dùng 1 lần/ngày

    Tương thích tốt với các thuốc khác

    2 Tác dụng - Chỉ định

    A.T Bambuterol 10mg (H/30v) có công dụng điều trị chuyên biệt các bệnh lý hô hấp:

    Điều trị hen suyễn mạn tính:

    Hen suyễn dai dẳng nhẹ đến trung bình

    Hen suyễn do dị ứng (allergic asthma)

    Hen suyễn không dị ứng (non-allergic asthma)

    Hen suyễn do gắng sức (exercise-induced asthma)

    Hen suyễn nghề nghiệp (occupational asthma)

    Kiểm soát triệu chứng đêm và sáng sớm

    Điều trị COPD (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính):

    Viêm phế quản mạn tính có yếu tố hồi phục

    Khí phế thủng có kèm co thắt phế quản

    Giảm khó thở và cải thiện chất lượng cuộc sống

    Hỗ trợ tăng dung tích phổi và lưu lượng thở

    Các bệnh lý phế quản khác:

    Viêm phế quản co thắt

    Bệnh phế quản có tính chất hồi phục

    Hỗ trợ trong các bệnh lý hỗn hợp hen-COPD (ACO)

    Lợi ích lâu dài:


    Giảm tần suất cơn hen cấp

    Cải thiện chức năng phổi

    Tăng khả năng vận động và sinh hoạt

    Giảm nhu cầu sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn

    Cải thiện giấc ngủ và chất lượng sống

    Lưu ý quan trọng:


    Không dùng để cắt cơn hen cấp

    Là thuốc duy trì, cần dùng thường xuyên

    Phải kết hợp với thuốc kiểm soát khác nếu cần

    Cần theo dõi đáp ứng điều trị định kỳ

    3 Liều dùng - Cách dùng

    Liều dùng theo độ tuổi và thể trạng:

    Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:

    Liều khởi đầu: 10mg (1 viên) vào tối trước khi đi ngủ

    Liều duy trì: 10mg/ngày, dùng cố định vào cùng một giờ

    Liều tối đa: 20mg/ngày (có thể tăng sau 1-2 tuần nếu cần)

    Thời gian điều trị: Liên tục theo chỉ định bác sĩ

    Trẻ em 6-12 tuổi:

    Cân nặng 20-40kg: 5mg/ngày (nửa viên) vào tối

    Cân nặng >40kg: 10mg/ngày (1 viên) vào tối

    Cách chia viên: Dùng dao sắc chia đôi viên tại rãnh chia

    Theo dõi: Cần giám sát chặt chẽ trong 2 tuần đầu

    Điều chỉnh liều đặc biệt:

    Suy thận nhẹ: Giảm liều 25%, uống cách ngày

    Suy thận trung bình: 5mg cách ngày

    Suy gan: Cần tham khảo bác sĩ chuyên khoa

    Người cao tuổi: Bắt đầu với 5mg/ngày

    Thời điểm sử dụng tối ưu:

    Giờ uống: 20-22h tối, trước khi đi ngủ 30-60 phút

    Với thức ăn: Có thể uống trước hoặc sau ăn

    Với nước: Dùng cùng 200ml nước ấm

    Tính đều đặn: Cố định giờ uống mỗi ngày

    Khi quên liều: Uống ngay khi nhớ ra, nhưng không gấp đôi liều

    Cách uống thuốc đúng cách:

    Chuẩn bị: Rửa tay sạch, chuẩn bị cốc nước

    Lấy thuốc: Bóc viên thuốc ra khỏi vỉ cẩn thận

    Kiểm tra: Đảm bảo viên thuốc không vỡ, không đổi màu

    Nuốt: Đặt viên lên lưỡi, uống cùng nước, không nhai

    Theo dõi: Ghi chú giờ uống để nhớ lần sau

    Thời gian bắt đầu có hiệu quả:

    Giãn phế quản: 2-4 giờ sau khi uống

    Hiệu quả tối đa: 6-8 giờ sau uống

    Thời gian duy trì: 20-24 giờ

    Hiệu quả lâu dài: Sau 1-2 tuần điều trị đều đặn

    Theo dõi đáp ứng điều trị:

    Tuần 1-2: Đánh giá tác dụng phụ và dung nạp

    Tháng 1: Đo chức năng hô hấp (PEF, FEV1)

    3 tháng: Tái khám và điều chỉnh liều nếu cần

    6 tháng: Đánh giá toàn diện hiệu quả điều trị

    Phối hợp với thuốc khác:

    Thuốc kiểm soát: Corticosteroid hít có thể dùng cùng

    Thuốc cắt cơn: Salbutamol khi cần thiết

    Khoảng cách: Cách ít nhất 2 giờ với thuốc kháng acid

    Tương tác: Tránh dùng cùng beta-blocker

    Khi nào cần ngưng thuốc:

    Dị ứng nghiêm trọng: Ngưng ngay, đến bệnh viện

    Tác dụng phụ nặng: Tham khảo bác sĩ trước khi ngưng

    Không hiệu quả: Sau 4 tuần điều trị đầy đủ

    Mang thai: Ngưng thuốc và chuyển sang thuốc khác an toàn

    4 Lưu ý khi dùng

    Thận trọng khi sử dụng:

    • Không dùng cắt cơn: Bambuterol không phải thuốc cắt cơn hen cấp
    • Dùng đều đặn: Phải dùng hàng ngày kể cả khi không có triệu chứng
    • Theo dõi tim mạch: Đo mạch và huyết áp định kỳ
    • Kiểm tra đường huyết: Đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân tiểu đường
    • Theo dõi kali máu: Có thể cần bổ sung kali nếu thiếu hụt

    Tác dụng phụ thường gặp:

    • Tim mạch: Đánh trống ngực, tim đập nhanh (5-10%)
    • Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, bồn chồn (3-8%)
    • Cơ xương: Run tay, chuột rút cơ (2-5%)
    • Tiêu hóa: Buồn nôn, khô miệng (1-3%)
    • Khác: Mệt mỏi, mất ngủ (1-2%)

    Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp):

    • Loạn nhịp tim: Nhịp tim không đều, ngất xỉu
    • Hạ kali huyết nghiêm trọng: Yếu cơ, co giật
    • Tăng đường huyết cấp: Khát nước, tiểu nhiều
    • Phản ứng dị ứng: Phù mặt, khó thở, nổi mề đay
    • Co thắt nghịch lý: Hen nặng hơn s

      5 Bảo quản

      Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

      A.T Bambuterol 10mg (H/30v) là thuốc điều trị hen suyễn mạn tính của A.T Pharma. Tác dụng dài hạn 24 giờ, giãn phế quản an toàn, phù hợp người lớn và trẻ em trên 6 tuổi.

    Câu hỏi thường gặp
    • Thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe tình dục nam giới có tác dụng gì?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    60%
    4
    40%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Ánh 24/04/2020
      4

      Cám ơn Tdoctor đã có sản phẩm tốt

      Á

      Trả lời

    • Trần Thị Hằng 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      H

      Trả lời

    • Xuân Cường 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịch vụ giao hàng chu đáo

      C

      Trả lời

    • Tuấn Hùng 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      H

      Trả lời

    • Hồng Hà 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image