tdoctor
tdoctor

Anagrelide 0.5mg-trị tăng tiểu cầu thứ phát sau u nguyên bào tủy

★★★★★ 5
1.000.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Mylan, Mylan
Nước sản xuất Pháp
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 100 viên
Hoạt chất

Anagrelide 0,5mg.

Xuất xứ Pháp
Mã sản phẩm SP592113
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Anagrelide 0.5mg

    Mỗi viên nang Anagrelide 0.5mg chứa:

    Hoạt chất: Anagrelide 0,5mg.
    Tá dược vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Anagrelide 0.5mg

    Anagrelide 0.5mg là thuốc được sử dụng để kiểm soát số lượng tiểu cầu trong máu, giúp hạn chế tình trạng tăng tiểu cầu quá mức ở bệnh nhân mắc các bệnh lý tăng sinh tủy xương.

    Thuốc có tác dụng làm giảm sự sản xuất tiểu cầu, từ đó giúp giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng do tăng tiểu cầu như hình thành huyết khối hoặc xuất huyết.

    Anagrelide 0.5mg được chỉ định trong:

    Điều trị tăng tiểu cầu nguyên phát.

    Kiểm soát tình trạng tăng tiểu cầu thứ phát do các bệnh tăng sinh tủy xương, bao gồm u nguyên bào tủy và các rối loạn tăng sinh tế bào máu khác theo chỉ định của bác sĩ.

    Công dụng Anagrelide 0.5mg

    Anagrelide 0.5mg trị tăng tiểu cầu thứ phát sau u nguyên bào tủy để giảm tiểu cầu tăng và nguy cơ huyết khối và giảm các triệu chứng.

    3 Liều dùng - Cách dùng Anagrelide 0.5mg

    3.1. Liều dùng

    Liều sử dụng Anagrelide 0.5mg được điều chỉnh dựa trên số lượng tiểu cầu, đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.

    Liều dùng cho người trưởng thành

    • Liều khởi đầu: 0,5mg/lần (tương đương 1 viên), dùng 4 lần/ngày. Hoặc 1mg/lần (tương đương 2 viên), dùng 2 lần/ngày. Duy trì liều khởi đầu trong ít nhất 7 ngày trước khi điều chỉnh.
    • Liều duy trì: Có thể tăng liều từ từ đến mức thấp nhất có hiệu quả nhằm duy trì số lượng tiểu cầu dưới 600.000 tế bào/µL, lý tưởng là đưa số lượng tiểu cầu về mức bình thường.
    • Mức tăng liều không vượt quá 0,5mg/ngày trong mỗi tuần.
    • Giới hạn liều: Không vượt quá 10mg/ngày. Không dùng quá 2,5mg trong một lần uống.

    Liều dùng cho trẻ em

    • Liều khởi đầu: 0,5mg/lần, dùng từ 1–4 lần/ngày.
    • Liều duy trì: Điều chỉnh tăng liều từ từ đến mức thấp nhất có hiệu quả để duy trì tiểu cầu dưới 600.000 tế bào/µL. Mỗi lần tăng liều không quá 0,5mg/ngày trong một tuần.
    • Giới hạn liều: Không vượt quá 10mg/ngày. Không vượt quá 2,5mg/lần uống.

    3.2. Cách dùng

    Dùng thuốc bằng đường uống.

    Nuốt nguyên viên nang với nước, không nghiền hoặc nhai thuốc.

    Có thể sử dụng cùng hoặc không cùng bữa ăn.

    Thức ăn có thể ảnh hưởng nhẹ đến khả năng hấp thu thuốc nhưng không gây ảnh hưởng đáng kể về mặt lâm sàng.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Khi sử dụng quá liều Anagrelide 0.5mg, người bệnh có thể gặp tình trạng giảm tiểu cầu quá mức, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu, cùng với các triệu chứng như tim đập nhanh, hạ huyết áp, đau đầu hoặc chóng mặt.

    Trong trường hợp quá liều, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời. Việc điều trị chủ yếu là theo dõi và điều trị triệu chứng, bao gồm kiểm tra số lượng tiểu cầu, theo dõi chức năng tim mạch và xử trí các biến chứng nếu xảy ra.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Cần kiểm tra chức năng tim trước và trong quá trình điều trị bằng các phương pháp như điện tâm đồ (ECG) khi cần thiết.

    Thực hiện xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi số lượng tiểu cầu và đánh giá đáp ứng điều trị.

    Sử dụng thuốc đúng liều theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có: Bệnh tim mạch, suy gan, bệnh thận.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ có thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Anagrelide 0.5mg được xếp vào nhóm thuốc C theo phân loại nguy cơ thai kỳ, có khả năng gây ảnh hưởng đến thai nhi.

    Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị. Nếu phát hiện mang thai khi đang dùng thuốc, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương án phù hợp.

    Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh Anagrelide 0.5mg có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, chuyên gia khuyến cáo nên ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc sau khi cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Anagrelide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Người bệnh suy gan nặng.

    Người có bệnh tim mạch nghiêm trọng cần được đánh giá kỹ trước khi điều trị.

    7 Tác dụng phụ

    Thường gặp: Anagrelide có thể gây ra một số tác dụng phụ trên nhiều cơ quan. Trên tim mạch, người bệnh có thể gặp đánh trống ngực, đau ngực hoặc nhịp tim nhanh. Các triệu chứng tiêu hóa thường gặp gồm tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, đầy hơi, chán ăn, khó tiêu hoặc táo bón. Ngoài ra, thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt, sốt, đau lưng, khó thở, phát ban hoặc nổi mề đay.

    Ít gặp: Một số tác dụng không mong muốn nghiêm trọng hơn có thể xảy ra như rối loạn nhịp tim, đau thắt ngực, suy tim, hạ huyết áp tư thế, huyết khối, suy gan, ứ mật, tăng men gan, thiếu máu, giảm tiểu cầu, ngất, lú lẫn, mất trí nhớ, đau cơ, đau khớp, chuột rút, viêm phế quản, tràn dịch màng phổi, chảy máu cam, rụng tóc, ngứa, rối loạn thị giác hoặc tiểu ra máu.

    Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như đau ngực, khó thở, tim đập bất thường, ngất hoặc chảy máu bất thường.

    8 Tương tác thuốc

    Một số thuốc có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả:

    Apixaban, Rivaroxaban: Khi phối hợp với Anagrelide có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng. Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện dấu hiệu xuất huyết như bầm tím bất thường, đi ngoài phân đen, phân có máu hoặc ho, nôn ra máu.

    Escitalopram, Mirtazapine: Có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, đặc biệt ở bệnh nhân có hội chứng QT kéo dài bẩm sinh, rối loạn dẫn truyền tim hoặc rối loạn điện giải.

    Các thuốc ảnh hưởng đến tim mạch: Một số thuốc điều trị tăng huyết áp, trầm cảm, nhiễm trùng, HIV, sốt rét, thuốc tim mạch hoặc thuốc điều trị ung thư có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên tim khi dùng cùng Anagrelide.

    Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng:

    Thuốc chống trầm cảm.

    Thuốc chống đông máu (Warfarin, Coumadin).

    Thuốc chống viêm không steroid (NSAID).

    Các thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu.

    9 Sản phẩm thay thế

    Anagrelide Biogaran 0,5mg chứa hoạt chất Anagrelide, có tác dụng kiểm soát số lượng tiểu cầu tăng cao ở bệnh nhân mắc bệnh tăng sinh tủy. Sản phẩm thuộc thương hiệu Biogaran (Pháp).

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Cơ chế chính xác giúp Anagrelide làm giảm số lượng tiểu cầu vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, thuốc được cho là có khả năng ức chế các yếu tố phiên mã liên quan đến quá trình phát triển, trưởng thành của tế bào mẫu tiểu cầu (megakaryocyte) tại tủy xương.

    Thông qua việc làm giảm quá trình tạo và trưởng thành của megakaryocyte, Anagrelide giúp giảm sản xuất tiểu cầu, từ đó kiểm soát tình trạng tăng tiểu cầu và giảm nguy cơ biến chứng do số lượng tiểu cầu tăng cao.

    10.2 Dược động học

    Anagrelide được hấp thu tốt qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1–2 giờ, với sinh khả dụng khoảng 70%. Thức ăn có thể làm giảm nhẹ nồng độ đỉnh (Cmax) và tăng diện tích dưới đường cong (AUC), nhưng không gây ảnh hưởng đáng kể về mặt lâm sàng.

    Thuốc được phân bố rộng rãi trong cơ thể và có khả năng đi qua nhau thai.

    Anagrelide được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành nhiều chất chuyển hóa, trong đó có 3-hydroxyanagrelide, là chất chuyển hóa có hoạt tính.

    Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải của Anagrelide khoảng 1,5 giờ, trong khi chất chuyển hóa hoạt động 3-hydroxyanagrelide có thời gian bán thải khoảng 2,5 giờ.

    11 Anagrelide 0.5mg giá bao nhiêu?

    Anagrelide 0.5mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Có hiệu quả trong kiểm soát số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân mắc bệnh tăng sinh tủy.

    Có khả năng đáp ứng tốt và dung nạp tương đối thuận lợi so với một số thuốc điều trị tăng tiểu cầu khác.

    Dạng viên nang uống, thuận tiện cho bệnh nhân sử dụng.

    13 Nhược điểm

    Có nguy cơ gây tác dụng phụ trên tim mạch như hồi hộp, nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim.

    Cần theo dõi công thức máu và chức năng tim trong quá trình điều trị.

    Hạn chế sử dụng ở phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú.

    Câu hỏi thường gặp
    • Dùng Anagrelide 0.5mg bao lâu thì số lượng tiểu cầu giảm?

    • Khi dùng Anagrelide 0.5mg có cần xét nghiệm máu thường xuyên không?

    • Tôi có cần kiêng ăn hoặc thay đổi chế độ ăn khi dùng Anagrelide 0.5mg không?

    • Nếu quên một liều Anagrelid 0.5mg thì tôi phải làm gì?

    • Tôi nên uống Anagrelide 0.5mg như thế nào?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image