tdoctor
tdoctor

Alphachymotrypsin 4200 IU Minh Hải H/30v - Thuốc Trị Phù Nề Chấn Thương, Phẫu Thuật, Bỏng | Minh Hải

★★★★★ 5
100.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Dược Minh Hải, Công ty cổ phần dược Minh Hải
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 2 vỉ x 15 viên
Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP202635
Chuyên mục Cải thiện tăng cường chức năng
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần

    Hoạt chất chính:

    Alpha chymotrypsin: 4200 IU (tương đương 21 microkatals chymotrypsin)

    Tá dược:

    Lactose monohydrate

    Microcrystalline cellulose

    Corn starch (tinh bột ngô)

    Magnesium stearate

    Sodium starch glycolate

    Povidone K30

    Croscarmellose sodium

    Colloidal silicon dioxide

    Hypromellose (màng bao phim)

    Polyethylene glycol 6000

    Titanium dioxide

    Talc

    Cơ chế tác dụng:

    Alpha chymotrypsin là enzyme protease serine được chiết xuất từ tụy bò (Bos taurus), có khả năng phân giải các protein viêm, đặc biệt là fibrin và fibrinogen - những thành phần chính gây ra hiện tượng phù nề và viêm. Với hoạt độ 4200 IU, enzyme này hoạt động hiệu quả bằng cách:

    Phân giải các sợi fibrin bao quanh vùng viêm và tổn thương

    Cải thiện tuần hoàn máu và bạch huyết tại vùng bị tổn thương

    Giảm tắc nghẽn mạch máu nhỏ do protein viêm và cục máu đông

    Tăng cường thẩm thấu của thuốc kháng viêm khác vào mô

    Hỗ trợ quá trình tiêu viêm và tái tạo mô tự nhiên của cơ thể

    Giảm độ nhớt máu, cải thiện tính lưu động

    Đặc điểm nổi bật: Enzyme protease với hoạt độ cao 4200 IU đảm bảo hiệu quả phân giải protein viêm mạnh mẽ, phù hợp cho điều trị các tình trạng phù nề và viêm từ nhẹ đến trung bình với quy cách 30 viên tiện lợi cho liệu trình ngắn hạn.

    2 Tác dụng - Chỉ định

    Alphachymotrypsin 4200 IU Minh Hải (H/30v) được chỉ định để điều trị:

    Phù nề sau chấn thương:

    Phù nề do bong gân, trật khớp, gãy xương đóng

    Sưng tấy sau chấn thương thể thao, va đập nhẹ đến trung bình

    Bầm tím, máu tụ và sưng do tai nạn

    Chấn thương đầu, mặt gây sưng phù

    Tổn thương cơ, gân, dây chằng do hoạt động mạnh

    Phù nề cấp tính sau chấn thương ở người trẻ

    Phù nề sau phẫu thuật:

    Giảm sưng sau các phẫu thuật nhỏ và trung bình

    Hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật tạo hình, thẩm mỹ

    Giảm phù nề sau các thủ thuật nha khoa, phẫu thuật hàm mặt

    Hỗ trợ sau phẫu thuật mắt (phẫu thuật đục thuỷ tinh thể)

    Giảm viêm và phù nề sau các phẫu thuật ngoại trú

    Hỗ trợ liền vết thương sau mổ

    Điều trị bỏng:

    Giảm phù nề và viêm trong điều trị bỏng độ I, II diện tích nhỏ

    Hỗ trợ quá trình liền sẹo và tái tạo da bị bỏng nhẹ

    Cải thiện tuần hoàn máu tại vùng bỏng

    Giảm đau và tăng cường quá trình phục hồi da

    Phòng ngừa nhiễm trùng thứ phát tại vùng bỏng

    Các ứng dụng hỗ trợ khác:

    Viêm họng cấp: Giảm sưng họng, đau nuốt trong giai đoạn cấp tính

    Viêm khớp nhẹ: Hỗ trợ giảm viêm khớp và cứng khớp

    Viêm xoang cấp: Giảm tắc nghẽn đường thở và tiêu đàm

    Rối loạn tiêu hóa nhẹ: Cải thiện tiêu hóa protein

    Viêm đường hô hấp trên: Hỗ trợ làm loãng đàm, dễ khạc ra

    Phù nề nhẹ do các nguyên nhân khác

    3 Liều dùng - Cách dùng

    Liều dùng chuẩn:

    Người lớn và trẻ em ≥12 tuổi (≥40kg):

    Đường uống: 2 viên/lần, 3 lần/ngày (trước bữa ăn 30-60 phút)

    Ngậm dưới lưỡi: 1-2 viên/lần, 3-4 lần/ngày (cho tác dụng nhanh)

    Thời điểm tốt nhất: Lúc đói (trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2-3 giờ)

    Thời gian điều trị với quy cách 30 viên:

    Cấp tính: 5-7 ngày

    Ngắn hạn: 1-2 tuần

    Liệu trình thử nghiệm: 3-5 ngày

    Trẻ em 6-12 tuổi (20-40kg):

    Liều khuyến cáo: 1 viên/lần, 2-3 lần/ngày

    Điều kiện: Chỉ dùng khi có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ

    Thời gian: Không quá 5-7 ngày với quy cách 30 viên

    Cách dùng: Nuốt nguyên viên, không nhai hoặc bẻ

    Điều chỉnh liều theo tình trạng bệnh:

    Chấn thương nhẹ: 2 viên/lần, 3 lần/ngày trong 3-5 ngày

    Sau phẫu thuật nhỏ: 2 viên/lần, 3 lần/ngày trong 5-7 ngày

    Viêm họng cấp: 2 viên/lần, 2-3 lần/ngày trong 3-5 ngày

    Người cao tuổi: Bắt đầu với liều thấp (1 viên/lần), tăng dần

    Suy gan nhẹ: Giảm liều 30% và kéo dài khoảng cách giữa các lần uống

    Thử nghiệm hiệu quả: 1-2 viên/lần, 2 lần/ngày trong 3 ngày đầu

    Cách sử dụng chi tiết:

    Uống bằng đường miệng (khuyến cáo):

    Nuốt nguyên viên với nhiều nước lạnh hoặc ấm (200-300ml)

    Không nhai, nghiền, bẻ viên vì sẽ làm giảm hiệu quả enzyme

    Uống cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ enzyme ổn định

    Nên uống khi đói để tránh enzyme bị phân giải bởi thức ăn

    Tránh uống với nước nóng >50°C, sữa, nước trái cây có acid

    Ngậm dưới lưỡi (sublingual - cho tác dụng nhanh):

    Chỉ áp dụng khi cần tác dụng nhanh (chấn thương cấp tính)

    Đặt viên dưới lưỡi, để tan từ từ trong 10-15 phút

    Không nhai, nuốt hoặc uống nước trong lúc viên đang tan

    Hiệu quả hấp thu nhanh hơn 2-3 lần so với đường uống

    Có thể có vị hơi đắng và cảm giác tê nhẹ lưỡi (bình thường)

    Lưu ý đặc biệt khi sử dụng:

    Nếu quên uống: Uống ngay khi nhớ, nếu gần giờ uống tiếp theo thì bỏ qua

    Không tự ý tăng liều: Có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng

    Ngưng thuốc: Có thể ngưng đột ngột mà không cần giảm liều dần

    Theo dõi hiệu quả: Đánh giá sau 2-3 ngày, nếu không cải thiện thì tham khảo bác sĩ

    Kết hợp với các thuốc khác: Cách nhau ít nhất 1-2 giờ

    Lịch trình điều trị với quy cách 30 viên:

    Chấn thương thể thao nhẹ (5-7 ngày):

    Ngày 1-3: 2 viên x 3 lần/ngày (18 viên)

    Ngày 4-5: 2 viên x 2 lần/ngày (8 viên)

    Tổng: 26 viên (còn dư 4 viên dự phòng)

    Sau phẫu thuật nhỏ (1 tuần):

    Ngày 1-3: 2 viên x 3 lần/ngày (18 viên)

    Ngày 4-7: 1 viên x 2 lần/ngày (8 viên)

    Tổng: 26 viên (còn dư 4 viên)

    Viêm họng cấp (3-5 ngày):

    Ngày 1-3: 2 viên x 3 lần/ngày (18 viên)

    Ngày 4-5: 1 viên x 2 lần/ngày (4 viên)

    Tổng: 22 viên (còn dư 8 viên)

    4 Lưu ý khi dùng

    Cảnh báo quan trọng:

    Enzyme rất nhạy cảm: Bảo quản đúng cách để duy trì hoạt tính

    Không dùng với thuốc kháng đông: Warfarin, Heparin có thể tăng nguy cơ xuất huyết

    Tránh dùng với acetylcysteine: Giảm hiệu quả của cả hai thuốc do tương tác enzyme

    Thận trọng trước phẫu thuật: Ngưng thuốc trước 2-3 ngày để tránh chảy máu

    Không thay thế điều trị chính: Chỉ là thuốc hỗ trợ, không thay thế kháng sinh khi có nhiễm trùng

    Chú ý chất lượng sản phẩm: Chọn mua từ nguồn uy tín để tránh hàng kém chất lượng

    Thích hợp cho điều trị ngắn hạn: Quy cách 30 viên phù hợp cho liệu trình 1-2 tuần

    Tương tác thuốc và thực phẩm:

    Thuốc tăng nguy cơ xuất huyết:

    Warfarin, Acenocoumarol: Tăng INR, cần theo dõi chặt chẽ

    Aspirin liều thấp: Tăng nhẹ nguy cơ chảy máu nướu

    NSAIDs ngắn hạn: Tăng nguy cơ kích ứng dạ dày

    Clopidogrel: Tăng tác dụng chống kết tập tiểu cầu nhẹ

    Thuốc giảm hiệu quả:

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    Alphachymotrypsin 4200 IU Minh Hải với enzyme kháng viêm chuyên biệt điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng. Sản phẩm chất lượng cao từ Minh Hải với quy cách 30 viên tiện lợi.

    Câu hỏi thường gặp
    • Thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe tình dục nam giới có tác dụng gì?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    60%
    4
    40%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Ánh 24/04/2020
      4

      Cám ơn Tdoctor đã có sản phẩm tốt

      Á

      Trả lời

    • Trần Thị Hằng 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      H

      Trả lời

    • Xuân Cường 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịch vụ giao hàng chu đáo

      C

      Trả lời

    • Tuấn Hùng 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      H

      Trả lời

    • Hồng Hà 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image