tdoctor
tdoctor

Alphachymotrypsin 4200 IU Mebiphar H/200v - Thuốc Trị Phù Nề Chấn Thương, Phẫu Thuật Hiệu Quả | Mebiphar

★★★★★ 5
100.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX MEBIPHAR, Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế ( Mebiphar)
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén bao tan ruột
Quy cách đóng gói Hộp 200 viên - 20 vỉ x 10 viên
Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP701857
Chuyên mục Cải thiện tăng cường chức năng
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần

    Hoạt chất chính:

    Alpha chymotrypsin: 4200 IU (tương đương 21 microkatals chymotrypsin)

    Tá dược:

    Lactose monohydrate

    Microcrystalline cellulose

    Corn starch (tinh bột ngô)

    Magnesium stearate

    Sodium starch glycolate

    Povidone K30

    Croscarmellose sodium

    Colloidal silicon dioxide Màng bao tan ruột:

    Hypromellose phthalate (HPMCP)

    Diethyl phthalate

    Triethyl citrate

    Talc

    Titanium dioxide

    Cơ chế tác dụng:

    Alpha chymotrypsin là enzyme protease serine được chiết xuất từ tụy bò (Bos taurus), có khả năng phân giải các protein viêm, đặc biệt là fibrin và fibrinogen - những thành phần chính gây ra hiện tượng phù nề và viêm. Với hoạt độ 4200 IU, enzyme này hoạt động hiệu quả bằng cách:

    Phân giải các sợi fibrin bao quanh vùng viêm và tổn thương

    Cải thiện tuần hoàn máu và bạch huyết tại vùng bị tổn thương

    Giảm tắc nghẽn mạch máu nhỏ do protein viêm và cục máu đông

    Tăng cường thẩm thấu của thuốc kháng viêm khác vào mô

    Hỗ trợ quá trình tiêu viêm và tái tạo mô tự nhiên của cơ thể

    Giảm độ nhớt máu, cải thiện tính lưu động

    Đặc điểm bao tan ruột: Viên được bao phim tan ruột giúp bảo vệ enzyme khỏi môi trường acid của dạ dày, đảm bảo enzyme được giải phóng và hấp thu tối đa tại ruột non.

    2 Tác dụng - Chỉ định

    Alphachymotrypsin 4200 IU Mebiphar (H/200v) được chỉ định để điều trị:

    Phù nề sau chấn thương:

    Phù nề do bong gân, trật khớp, gãy xương đóng

    Sưng tấy sau chấn thương thể thao, va đập mạnh

    Bầm tím, máu tụ và sưng do tai nạn giao thông

    Chấn thương đầu, mặt gây sưng phù nghiêm trọng

    Tổn thương cơ, gân, dây chằng do hoạt động mạnh

    Phù nề sau chấn thương xương khớp ở người cao tuổi

    Phù nề sau phẫu thuật:

    Giảm sưng sau các phẫu thuật chấn thương chỉnh hình lớn

    Hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật tạo hình, thẩm mỹ

    Giảm phù nề sau các thủ thuật nha khoa, phẫu thuật hàm mặt

    Hỗ trợ sau phẫu thuật mắt (phẫu thuật đục thuỷ tinh thể)

    Giảm viêm và phù nề sau các phẫu thuật trong ổ bụng

    Phòng ngừa dính ruột sau phẫu thuật tiêu hóa

    Điều trị bỏng:

    Giảm phù nề và viêm trong điều trị bỏng độ I, II diện tích lớn

    Hỗ trợ quá trình liền sẹo và tái tạo da bị bỏng

    Cải thiện tuần hoàn máu tại vùng bỏng, giảm nguy cơ hoại tử

    Giảm đau và tăng cường quá trình phục hồi da

    Phòng ngừa nhiễm trùng thứ phát tại vùng bỏng

    Các ứng dụng hỗ trợ khác:

    Viêm họng cấp và mạn tính: Giảm sưng họng, đau nuốt

    Viêm khớp dạng thấp: Hỗ trợ giảm viêm khớp và cứng khớp buổi sáng

    Viêm xoang mãn tính: Giảm tắc nghẽn đường thở và tiêu đàm

    Rối loạn tiêu hóa: Cải thiện tiêu hóa protein ở người già, trẻ nhỏ

    Viêm phổi, viêm phế quản: Hỗ trợ làm loãng đàm, dễ khạc ra

    Phù nề do suy tim: Hỗ trợ giảm phù nề ở chi dưới (kết hợp với thuốc tim mạch)

    3 Liều dùng - Cách dùng

    Liều dùng chuẩn:

    Người lớn và trẻ em ≥12 tuổi (≥40kg):

    Đường uống: 2 viên/lần, 3 lần/ngày (trước bữa ăn 30-60 phút)

    Ngậm dưới lưỡi: 1-2 viên/lần, 4 lần/ngày (cho tác dụng nhanh)

    Thời điểm tốt nhất: Lúc đói (trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2-3 giờ)

    Thời gian điều trị:

    Cấp tính: 5-10 ngày

    Bán cấp: 2-4 tuần

    Mạn tính: 6-8 tuần hoặc theo chỉ định bác sĩ

    Duy trì: 1 viên/lần, 2 lần/ngày

    Trẻ em 6-12 tuổi (20-40kg):

    Liều khuyến cáo: 1 viên/lần, 2-3 lần/ngày

    Điều kiện: Chỉ dùng khi có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ

    Thời gian: Không quá 5-7 ngày trừ khi bác sĩ chỉ định khác

    Cách dùng: Nuốt nguyên viên, không nhai hoặc bẻ

    Điều chỉnh liều theo tình trạng bệnh:

    Chấn thương nặng: 3-4 viên/lần, 3 lần/ngày trong 3-5 ngày đầu

    Sau phẫu thuật lớn: 3 viên/lần, 3 lần/ngày trong tuần đầu tiên

    Phù nề mạn tính: 2 viên/lần, 2 lần/ngày điều trị dài hạn

    Người cao tuổi: Bắt đầu với liều thấp (1 viên/lần), tăng dần

    Suy gan nhẹ: Giảm liều 30-50% và kéo dài khoảng cách giữa các lần uống

    Suy thận nhẹ-trung bình: Thường không cần điều chỉnh liều

    Cách sử dụng chi tiết:

    Uống bằng đường miệng (khuyến cáo):

    Nuốt nguyên viên với nhiều nước lạnh hoặc ấm (200-300ml)

    Tuyệt đối không nhai, nghiền, bẻ viên vì sẽ phá hủy màng bao tan ruột

    Uống cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ enzyme ổn định

    Nên uống khi đói để tránh enzyme bị phân giải bởi thức ăn

    Tránh uống với nước nóng >50°C, sữa, nước trái cây có acid

    Ngậm dưới lưỡi (sublingual - cho tác dụng nhanh):

    Chỉ áp dụng khi cần tác dụng nhanh (chấn thương cấp tính)

    Đặt viên dưới lưỡi, để tan từ từ trong 15-20 phút

    Không nhai, nuốt hoặc uống nước trong lúc viên đang tan

    Hiệu quả hấp thu nhanh hơn 3-4 lần so với đường uống

    Có thể có vị hơi đắng và cảm giác tê nhẹ lưỡi (bình thường)

    Lưu ý đặc biệt khi sử dụng:

    Nếu quên uống: Uống ngay khi nhớ, nếu gần giờ uống tiếp theo thì bỏ qua

    Không tự ý tăng liều: Có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng

    Ngưng thuốc: Có thể ngưng đột ngột mà không cần giảm liều dần

    Theo dõi hiệu quả: Đánh giá sau 3-5 ngày, nếu không cải thiện thì tham khảo bác sĩ

    Kết hợp với các thuốc khác: Cách nhau ít nhất 1-2 giờ

    Liều dùng theo từng bệnh lý cụ thể:

    Chấn thương thể thao:

    Ngày 1-3: 3 viên x 3 lần/ngày

    Ngày 4-7: 2 viên x 3 lần/ngày

    Ngày 8-14: 2 viên x 2 lần/ngày

    Sau phẫu thuật:

    Tuần 1: 3 viên x 3 lần/ngày

    Tuần 2-3: 2 viên x 3 lần/ngày

    Tuần 4-6: 2 viên x 2 lần/ngày

    Viêm khớp mạn tính:

    Duy trì: 2 viên x 2 lần/ngày

    Đợt cấp: 2 viên x 3 lần/ngày (7-10 ngày)

    4 Lưu ý khi dùng

    Cảnh báo quan trọng:

    Enzyme rất nhạy cảm: Bảo quản đúng cách để duy trì hoạt tính

    Không dùng với thuốc kháng đông: Warfarin, Heparin có thể tăng nguy cơ xuất huyết

    Tránh dùng với acetylcysteine: Giảm hiệu quả của cả hai thuốc do tương tác enzyme

    Thận trọng trước phẫu thuật: Ngưng thuốc trước 3-5 ngày để tránh chảy máu

    Không thay thế điều trị chính: Chỉ là thuốc hỗ trợ, không thay thế kháng sinh khi có nhiễm trùng

    Theo dõi phản ứng dị ứng: Đặc biệt ở những người có tiền sử dị ứng protein

    Tương tác thuốc và thực phẩm:

    Thuốc tăng nguy cơ xuất huyết:

    Warfarin, Acenocoumarol: Tăng INR, cần theo dõi chặt chẽ

    Heparin, LMWH: Tăng nguy cơ chảy máu, theo dõi aPTT

    Aspirin, NSAIDs: Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa

    Clopidogrel, Ticagrelor: Tăng tác dụng chống kết tập tiểu cầu

    Thuốc giảm hiệu quả:

    Thuốc kháng axit (PPI, H2-blocker): Tăng pH dạ dày, có thể ảnh hưởng bao tan ruộ

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    Alphachymotrypsin 4200 IU Mebiphar với enzyme protease chuyên biệt điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng. Sản phẩm chất lượng cao từ Mebiphar với quy cách 200 viên tiện lợi.

    Câu hỏi thường gặp
    • Thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe tình dục nam giới có tác dụng gì?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    60%
    4
    40%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Ánh 24/04/2020
      4

      Cám ơn Tdoctor đã có sản phẩm tốt

      Á

      Trả lời

    • Trần Thị Hằng 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      H

      Trả lời

    • Xuân Cường 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịch vụ giao hàng chu đáo

      C

      Trả lời

    • Tuấn Hùng 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      H

      Trả lời

    • Hồng Hà 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image