tdoctor
tdoctor

Agi Beta Betamethasone Agimexpharm - Thuốc Corticosteroid Điều Trị Thấp Khớp Dị Ứng Hiệu Quả

★★★★★ 5
100.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Agimexpharm, Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén bao film
Quy cách đóng gói Hộp 30 viên (3 vỉ x 10 viên)
Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP200185
Chuyên mục Cơ xương khớp
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần

    Hoạt chất chính:

    Betamethasone (dạng Betamethasone sodium phosphate hoặc Betamethasone acetate tùy theo công thức)

    Tá dược:

    Lactose monohydrat

    Microcrystalline cellulose

    Corn starch (tinh bột ngô)

    Magnesium stearate

    Povidone

    Croscarmellose sodium

    Các tá dược khác vừa đủ

    Cơ chế tác dụng: Betamethasone là corticosteroid tổng hợp có hoạt tính glucocorticoid mạnh. Thuốc tác động lên các tế bào đích thông qua receptor glucocorticoid, ức chế quá trình viêm bằng cách ngăn chặn giải phóng các chất trung gian viêm như prostaglandin, histamine và các cytokine pro-inflammatory. Đồng thời, thuốc có tác dụng ức chế miễn dịch, chống dị ứng và ổn định màng tế bào.

    2 Tác dụng - Chỉ định

    Các bệnh lý chỉ định điều trị:

    Bệnh thấp khớp:

    Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis)

    Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing spondylitis)

    Viêm khớp psoriasis

    Lupus ban đỏ hệ thống

    Viêm đa cơ, viêm da cơ

    Viêm khớp cấp tính

    Bệnh collagen và tự miễn:

    Hệ thống lupus ban đỏ

    Xơ cứng bì hệ thống (Scleroderma)

    Viên màng ngoài tim cấp tính

    Hội chứng Sjögren

    Các bệnh mô liên kết khác

    Bệnh dị ứng:

    Hen phế quản cấp và mạn tính

    Viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm

    Viêm da cơ địa (eczema)

    Mày đay mãn tính

    Phù mạch

    Phản ứng dị ứng thuốc nghiêm trọng

    Bệnh huyết thanh

    Bệnh ngoài da:

    Viêm da tiếp xúc nặng

    Viêm da seborrheic

    Pemphigus vulgaris

    Viêm da herpes dạng bóng nước

    Lichen planus

    Mycosis fungoides

    Psoriasis nặng

    Bệnh nội tiết:


    Suy thượng thận tiên phát và thứ phát

    Viêm tuyến giáp không mủ

    Tăng canxi máu do ung thư

    Bệnh Addison

    Phì đại thượng thận bẩm sinh

    Bệnh ở mắt:

    Viêm kết mạc dị ứng

    Viêm kết mạc, giác mạc nặng

    Viêm mống mắt

    Viêm màn mạch

    Viêm thần kinh thị giác

    Viêm động mạch thái dương

    Bệnh hô hấp:

    Sarcoidosis có triệu chứng

    Hội chứng Löffler

    Berylliosis

    Lao phổi teo tràn lan (phối hợp với thuốc chống lao)

    Viêm phổi eosinophil vô căn

    Bệnh về máu:

    Thiếu máu tan huyết tự miễn

    Giảm tiểu cầu vô căn

    Thiếu máu aplastic

    Ung thư máu cấp tính ở trẻ em (điều trị hỗ trợ)

    Bệnh ung thư (điều trị hỗ trợ):

    Bệnh bạch cầu cấp và mãn tính

    Lymphoma

    Ung thư vú, phổi (giảm đau, chống viêm)

    Phù não do u não

    Tăng canxi máu do ung thư

    3 Liều dùng - Cách dùng

    Liều dùng tùy theo bệnh lý:

    Điều trị ban đầu:

    Người lớn: 0.5-9mg/ngày, chia 2-4 lần

    Trẻ em: 0.02-0.3mg/kg/ngày, chia 2-4 lần

    Các trường hợp nặng: Có thể tăng liều theo chỉ định bác sĩ

    Liều duy trì:

    Giảm dần xuống liều thấp nhất có hiệu quả

    Thường 0.25-2mg/ngày ở người lớn

    Trẻ em: theo cân nặng và mức độ bệnh

    Cách sử dụng:

    Uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày

    Nuốt nguyên viên với đủ nước

    Không nhai, nghiền viên

    Uống vào cùng giờ hàng ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định

    Không ngừng thuốc đột ngột, cần giảm liều từ từ

    Thời gian điều trị:

    Cấp tính: 3-7 ngày

    Mãn tính: Có thể kéo dài tháng, năm tùy theo bệnh lý

    Cần theo dõi định kỳ khi điều trị dài ngày

    4 Lưu ý khi dùng

    Tác dụng phụ có thể gặp:

    Thường gặp:

    Tăng cân, phù nề

    Tăng huyết áp

    Tăng đường huyết

    Loét dạ dày

    Rối loạn tiêu hóa

    Mất ngủ, kích thích

    Ít gặp:

    Hội chứng Cushing (mặt trăng, bụng ếch)

    Loãng xương, gãy xương

    Suy thượng thận khi ngừng thuốc

    Nhiễm trùng cơ hội

    Rối loạn tâm thần

    Hiếm gặp:

    Đục thủy tinh thể

    Tăng nhãn áp

    Viêm tụy cấp

    Rối loạn nhịp tim

    Cảnh báo đặc biệt:

    Không ngừng thuốc đột ngột: Có thể gây suy thượng thận cấp, nguy hiểm tính mạng

    Giám sát nhiễm trùng: Corticosteroid ức chế miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng

    Theo dõi đường huyết: Đặc biệt ở bệnh nhân tiểu đường

    Kiểm tra mật độ xương: Với điều trị dài hạn

    Tương tác thuốc quan trọng:

    Thuốc chống đông: Có thể tăng hoặc giảm tác dụng

    Thuốc hạ đường huyết: Betamethasone có thể làm giảm hiệu quả

    Thuốc lợi tiểu: Tăng nguy cơ hạ kal

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    Agi Beta Betamethasone Agimexpharm là thuốc corticosteroid mạnh điều trị hiệu quả thấp khớp, bệnh collagen, dị ứng, bệnh ngoài da, bệnh nội tiết, bệnh ở mắt, hô hấp, máu và ung thư. Sản phẩm chất lượng cao từ Agimexpharm với hơn 44 năm kinh nghiệm sản xuất dược phẩm theo tiêu chuẩn GMP-WHO.

    Câu hỏi thường gặp
    • Thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe tình dục nam giới có tác dụng gì?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    60%
    4
    40%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Ánh 24/04/2020
      4

      Cám ơn Tdoctor đã có sản phẩm tốt

      Á

      Trả lời

    • Trần Thị Hằng 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      H

      Trả lời

    • Xuân Cường 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịch vụ giao hàng chu đáo

      C

      Trả lời

    • Tuấn Hùng 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      H

      Trả lời

    • Hồng Hà 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image